Mục lục
- 1. Chủ công ty và người điều hành — hai việc khác nhau
- 2. Mô hình quản trị áp dụng cho EverWell
- 3. Cơ cấu vốn góp 40 · 35 · 10 · 15
- 4. Cổ phần công sức chín dần theo mốc
- 5. 200 triệu ₩ dùng vào đâu
- 6. Ba chặng — gọi thêm vốn khi nào, để làm gì
- 7. Mở chuỗi theo mô hình 49 – 51 (Giai đoạn 3)
- 8. Giá trị mỗi bên nhận được qua ba giai đoạn
- 9. Điểm còn mở
Ai sở hữu, ai quyết, ai được chia — và bằng cách nào một quán trở thành một chuỗi.
Giai đoạn 1 · Incheon, Hàn Quốc · Phiên bản 2.2.2 · Tiếng Việt · 29.09.2026
Tài liệu này viết cho người sáng lập và người góp vốn. Số liệu định giá là kỳ vọng để ra quyết định, không phải cam kết. Mọi tỷ lệ ghi ở đây có hiệu lực khi hội đồng ký biên bản góp vốn.
Bản chuẩn: tài liệu này là chuẩn về cổ phần, vesting, quyền quyết định. Kế hoạch Khối 3 v2.2.2 và Kế hoạch kinh doanh GĐ1 v2.2.2 lệch với bản này thì lấy bản này.
1. Chủ công ty và người điều hành — hai việc khác nhau
Hai việc hay bị gọi lẫn thành một: sở hữu công ty và điều hành công ty.
| Người góp vốn — chủ công ty | Hội đồng điều hành | Ban điều hành | |
|---|---|---|---|
| Là ai | Người bỏ vào công ty tiền mặt, tài sản, công sức không nhận lương, hoặc công thức · công nghệ | Ba nhóm K1 · K2 · K3, được đại hội cổ đông uỷ quyền điều hành trong Giai đoạn 1 | Người làm việc mỗi ngày: K1 · K2 · K3 và quán trưởng |
| Làm gì | Sở hữu cổ phần; quyết những việc thuộc tầng cổ đông (§2.0) | Đặt hướng đi · chọn người điều hành và trao quyền · soi lại cách điều hành và cách tiêu tiền | Vận hành theo kế hoạch và hạn mức đã được giao |
| Nhận gì | Cổ tức hằng năm theo tỷ lệ cổ phần — kể cả khi không đi làm ngày nào | Không nhận thêm gì ngoài quyền quyết | Lương hằng tháng và thưởng theo kết quả; có thể được thưởng thêm cổ phần (ESOP) |
Nguyên tắc ghi sổ: một người có thể vừa là chủ vừa đi làm. Khi đó ghi rõ hai dòng — khoản này nhận vì đã góp vốn, khoản kia nhận vì đã làm việc — không để lẫn.
2. Mô hình quản trị áp dụng cho EverWell
2.0 Hai tầng quyết định
| Tầng | Ai | Quyết theo | Quyết những gì |
|---|---|---|---|
| Đại hội cổ đông (주주총회) | Mọi người giữ cổ phần đã phát hành: cổ đông góp tiền 40% · ban điều hành 35% (phần đã chín) · cố vấn 10% (phần đã chín) | Tỷ lệ cổ phần | Sửa điều lệ · phát hành cổ phần mới, gọi vốn GĐ2 và GĐ3 · sáp nhập, giải thể · chia cổ tức · bầu và miễn nhiệm hội đồng điều hành · phê duyệt báo cáo 18 tháng |
| Hội đồng điều hành | Ba nhóm K1 · K2 · K3 | Ba phiếu, mỗi nhóm một phiếu | Mọi việc vận hành trong khuôn 200 tr₩: ngân sách, sản phẩm, thương hiệu, nhân sự, mở chặng, ESOP theo tổng đã duyệt |
- ESOP 15% chưa phát hành nên không có phiếu ở tầng cổ đông.
- Trong Giai đoạn 1, đại hội cổ đông họp ít nhất hai lần: T0 (ký biên bản góp vốn, uỷ quyền hội đồng) và T18 (báo cáo 18 tháng, chấp thuận gọi 600 tr₩); họp bất thường khi có việc thuộc tầng cổ đông.
- Cấu trúc pháp lý tối thiểu (이사회, 감사, đăng ký thay đổi cổ phần) do 행정사 / luật sư xác nhận trong tuần 1 của T0 — mô hình hai tầng ở đây là quy ước nội bộ, phải ăn khớp với điều lệ đăng ký.
2.1 Ba nhóm điều hành = ba ghế hội đồng
| Nhóm | Việc giữ | Vai chính | Người hỗ trợ | Phiếu |
|---|---|---|---|---|
| K1 · Marketing | Thương hiệu, cộng đồng, bán hàng, chương trình trao đi | Đại diện thương hiệu / CMO | Trợ lý marketing | 1 |
| K2 · R&D sản phẩm | Nghiên cứu món, giữ chuẩn vị, sản phẩm đóng gói, mỹ phẩm | CPO | Cố vấn Đông y | 1 |
| K3 · Quản lý | Giấy tờ, tài chính, kế toán, nhân sự, nhịp vận hành | CEO (kiêm COO trong GĐ1) | Cố vấn chiến lược & đào tạo vận hành | 1 |
| Quán | Nhịp mỗi ngày của quán, chăm khách, giữ nếp | Quán trưởng | Người làm cùng | không |
- Mỗi nhóm một phiếu — dù nhóm có một hay hai người.
- Cố vấn (10%) và quán trưởng không có phiếu; cố vấn được mời dự và phát biểu.
- Ngưỡng biểu quyết:
- Việc chạm tới giá trị gốc (Bốn nguồn sáng, tên thương hiệu, nguồn nguyên liệu, chương trình trao đi, hình ảnh thương hiệu): cả ba phiếu (3/3), sau khi hỏi ý cố vấn giá trị hướng thiện và cộng đồng.
- Việc tiêu tiền ngoài hạn mức ở §5, mở chặng, mời người, hợp đồng lớn: hai trong ba phiếu (2/3), cố vấn chiến lược soi trước.
- Chạm dự phòng 40 tr₩: 3/3 và chỉ theo nấc phản ứng của Kế hoạch kinh doanh GĐ1 §6.
- Việc thuộc tầng cổ đông (§2.0): hội đồng đề xuất, đại hội cổ đông quyết.
2.2 Kiêm nhiệm trong Giai đoạn 1
| Vai | Kiêm thêm | Nhận lương tiền mặt? |
|---|---|---|
| CMO | Bán hàng, quảng bá, cộng đồng | Không — ghi thành cổ phần công sức |
| CPO | Toàn bộ R&D, chuẩn quầy | Không — ghi thành cổ phần công sức |
| CEO | COO: kế toán, giấy tờ, nhân sự | Không — ghi thành cổ phần công sức |
| Quán trưởng và người làm cùng | — | Có, đầy đủ — đây là khoản không cắt |
2.3 Nhịp hội đồng
| Nhịp | Khi nào | Nội dung |
|---|---|---|
| Tuần | 30 phút, thứ Năm | Ba con số của tuần (tiền mặt so với dự phòng · ly/ngày và tỷ lệ quay lại · tỷ lệ giá vốn) |
| Tháng | Cuối tháng | Sổ sách, tiến độ kế hoạch từng khối, chương trình trao đi |
| Cuối chặng | T2 · T3 · T10 · T12 · T18 | Cổng mở chặng tiếp, chốt cổ phần công sức đã chín, duyệt tổng ESOP cấp trong chặng |
3. Cơ cấu vốn góp 40 · 35 · 10 · 15
Cả công ty tính là 100% cổ phần. Vốn điều lệ đăng ký 200 triệu ₩, phát hành hai bước theo luật Hàn Quốc (phát hành thành lập theo mệnh giá, sau đó 유상증자 ở 5.000 ₩/cổ phần).
3.1 Bảng tổng
| Loại đóng góp | Ai góp | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tiền mặt 200 triệu ₩ | Ba cổ đông góp tiền | 40% |
| Công sức năm đầu không nhận lương | Ba nhóm điều hành K1 · K2 · K3 | 35% |
| Tư vấn chiến lược, chuyên môn và đào tạo | Ba cố vấn của hội đồng | 10% |
| Quỹ ESOP — thưởng hiệu quả về sau | Chưa phát hành | 15% |
| Cộng | 100% |
Cách đọc: cả công ty tại thời điểm lập (T0, sau khi góp tiền) tính là 500 triệu ₩. Bỏ 200 triệu ₩ tiền mặt nhận 40%; 35% công sức tương đương 175 triệu ₩ giá trị lao động năm đầu; 10% cố vấn tương đương 50 triệu ₩.
3.2 Chia tới từng vai
Cột Tên để trống — hội đồng điền khi ký biên bản góp vốn.
Tiền mặt — 40%
| Cổ đông | Số tiền | Tỷ lệ | Tên |
|---|---|---|---|
| Cổ đông 1 | 80 triệu ₩ | 16% | |
| Cổ đông 2 | 60 triệu ₩ | 12% | |
| Cổ đông 3 | 60 triệu ₩ | 12% |
Công sức năm đầu — 35%
| Nhóm | Giá trị quy đổi (theo định giá T0) | Tỷ lệ | Tên |
|---|---|---|---|
| K1 · Marketing (CMO + trợ lý) | 58,3 triệu ₩ | 11,67% | |
| K2 · R&D (CPO + cố vấn Đông y hỗ trợ) | 58,3 triệu ₩ | 11,67% | |
| K3 · Quản lý (CEO + cố vấn chiến lược hỗ trợ) | 58,3 triệu ₩ | 11,67% |
Cách chia bên trong mỗi nhóm giữa hai người do nhóm đó tự đề xuất, hội đồng duyệt trước T3.
Tư vấn — 10%
| Vai cố vấn | Đóng góp | Tỷ lệ | Tên |
|---|---|---|---|
| Chiến lược kinh doanh và đào tạo vận hành | Xây hệ thống, đào tạo quán trưởng, mở đường gọi vốn | 6% | |
| Đông y | Duyệt công thức Dòng 2, ranh giới lời hứa sức khỏe | 2% | |
| Giá trị hướng thiện và xây dựng cộng đồng | Giữ Bốn nguồn sáng, cầu nối chùa – nhà thờ – cộng đồng | 2% |
Quỹ ESOP — 15%
- CEO quản lý trong Giai đoạn 1. Hội đồng duyệt tổng mức cấp cho mỗi chặng (tại T10 · T12 · T18); trong tổng đó CEO phân bổ tới từng người và báo hội đồng ở họp tháng.
- Chưa phát hành nên chưa có quyền biểu quyết, chưa nhận cổ tức.
- Mở cho quán trưởng và người làm cùng từ T12; mở cho cộng tác viên từ Giai đoạn 2.
- Cũng dùng để thưởng cố vấn, ban điều hành và người hỗ trợ khác khi đạt mốc.
3.3 Tài sản vô hình
Công thức, nhận diện thương hiệu, hệ thống vận hành không định giá thành một loại góp vốn riêng. Giá trị này nằm trong cơ chế cổ phần công sức: một khối 300 giờ ghi lùi được tính cho ba nhóm điều hành tại T0.
4. Cổ phần công sức chín dần theo mốc
35% không nhận hết ngay. Cổ phần chín theo năm mốc trùng với các cổng cuối chặng của Giai đoạn 1. Rời sớm thì nhận đúng phần đã chín; phần chưa chín quay về quỹ ESOP.
| Mốc | Điều kiện | Chín thêm | Tích lũy (mỗi nhóm 11,67%) |
|---|---|---|---|
| T0 | Ký biên bản góp vốn; khối 300 giờ ghi lùi | 20% | 2,33% |
| T3 | Quán 1 mở cửa; bộ đồ uống chốt và nhãn hiệu 에버웰/EverWell đã nộp 특허청 | 20% | 4,67% |
| T10 | Quán hòa vốn cấp quán; đồ ăn và Ly trao đi đã chạy | 20% | 7,00% |
| T12 | 12 tháng sổ sách sạch; sổ tay vận hành qua "phép thử người mới" | 20% | 9,33% |
| T18 | Lợi nhuận ổn định; cam kết vốn Giai đoạn 2 | 20% | 11,67% |
- Mốc chín theo cổng đạt được, không theo lịch. Chậm cổng thì chậm chín.
- Sổ giờ và đơn giá 15.000 ₩/giờ: giờ làm ghi vào sổ giờ hằng tuần, tổng hợp cuối chặng. Đơn giá 15.000 ₩/giờ chỉ là đơn vị ghi sổ — để chia phần bên trong mỗi nhóm giữa hai người và để chứng minh đóng góp khi có tranh chấp. Nó không phải định giá cổ phần: giá trị của khối 35% đi theo định giá công ty (175 triệu ₩ tại T0), không theo tổng giờ × đơn giá. Tổng giờ dự kiến ≈ 4.000 giờ cho ba vai (Kế hoạch kinh doanh GĐ1 §4.5).
- Cố vấn 10% chín theo hai mốc: 50% tại T3, 50% tại T18.
5. 200 triệu ₩ dùng vào đâu
Tiền mặt chia ba túi ngay khi góp. Túi nào tiêu việc nấy. Số chi tiết theo tháng nằm trong Kế hoạch kinh doanh GĐ1 v2.2.2 §4–§5.
| Túi | Số tiền | Dùng cho | Ai giữ |
|---|---|---|---|
| Túi Quán | 90 triệu ₩ | Mở và chạy quán 1: cọc 15 · sửa sang 25 · thiết bị 18 · đồ dùng 5 · pháp lý 1 · POS 1,5 · nguyên liệu 2 · vốn chạy đầu | Quán trưởng đề xuất, K3 duyệt |
| Túi Công ty | 70 triệu ₩ | Đặt nền 8 · K1 19 · K2 18,4 · K3 17,5 · bếp nhỏ 5,3 | Trưởng khối đề xuất, CEO duyệt |
| Dự phòng | 40 triệu ₩ | Không đụng tới T18 — chỉ mở khi kích hoạt nấc "Co" hoặc "Lùi" | Hội đồng 3/3 |
Hạn mức chi không cần xin
| Vai | Một lần | Một tuần |
|---|---|---|
| Quán trưởng | ≤ 200.000 ₩ | ≤ 1.000.000 ₩ |
| Trưởng khối K1, K2 | ≤ 1.000.000 ₩ | Trong ngân sách khối |
| CEO | ≤ 5.000.000 ₩ | — |
| Trên mức | Hội đồng 2/3 phiếu | Chạm dự phòng: 3/3 |
6. Ba chặng — gọi thêm vốn khi nào, để làm gì
Chặng nào nuôi chặng đó. Chưa vững chặng này thì chưa gọi thêm vốn cho chặng sau.
| Giai đoạn 1 · 18 tháng | Giai đoạn 2 · 18 tháng | Giai đoạn 3 · 24 tháng | |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu | Một quán vững | Chuẩn hóa nếp làm, quán trọn bộ | Nhân rộng chuỗi |
| Tiền | 200 triệu ₩ của người sáng lập | Gọi 600 triệu ₩ từ cổ đông mới, đổi 20% | Gọi vốn mở chuỗi đổi 15%, hoặc tự nuôi bằng phí thương hiệu |
| Điều kiện gọi | — | 12 tháng sổ sách + hòa vốn vận hành + cam kết tại T12–T18 | Quán trọn bộ có lãi, sổ tay chuyển giao hoàn chỉnh |
| Tài sản | Thương hiệu đã đăng ký, ≥1 sản phẩm đóng gói | Xưởng nhỏ, giấy phép sản xuất, vùng trồng có hợp đồng | Bộ chuyển giao, lò đào tạo quán trưởng |
| Người | Ba nhóm kiêm nhiệm, một quán trưởng | Tách ghế bán hàng và ghế back-office, bắt đầu trả lương điều hành | Đội huấn luyện, giám sát chuỗi |
| Định giá (kỳ vọng) | 500 triệu ₩ tại T0 → 2,4 tỷ ₩ cuối GĐ1 (trước tiền GĐ2) | Sau tiền 3,0 tỷ ₩ → 3,5 tỷ ₩ cuối GĐ2 | 42 tỷ ₩ cuối GĐ3 |
Giai đoạn 4–6 (Singapore · Việt Nam · Trung Quốc/Đài Loan/Hồng Kông) định tiền ở cuối Giai đoạn 3.
Vì sao gọi thêm vốn mà không sợ thiệt
Khi có người mới góp tiền, tỷ lệ của mỗi người cũ nhỏ lại — nhưng cả công ty lớn hơn nhiều. Miếng nhỏ hơn của chiếc bánh to hơn vẫn là miếng nhiều hơn.
| Tại T0 | Cuối GĐ1, trước gọi vốn | Ngay sau khi gọi 600 triệu ₩ đổi 20% | Cuối GĐ2 | |
|---|---|---|---|---|
| Định giá công ty | 500 triệu ₩ | 2.400 triệu ₩ | 3.000 triệu ₩ | 3.500 triệu ₩ |
| Cổ đông giữ 40% → 32% | 40% × 500 = 200 triệu ₩ | 40% × 2.400 = 960 triệu ₩ | 32% × 3.000 = 960 triệu ₩ | 32% × 3.500 = 1.120 triệu ₩ |
Cách tính: 600 triệu ₩ đổi 20% nghĩa là công ty được định giá 2.400 triệu ₩ trước khi nhận tiền và 3.000 triệu ₩ ngay sau khi nhận. Con số 2,4 tỷ ₩ là kỳ vọng — hội đồng cùng cố vấn chiến lược xét lại tại T12 khi có 12 tháng số liệu.
7. Mở chuỗi theo mô hình 49 – 51 (Giai đoạn 3)
Công ty mẹ không bỏ tiền mở quán mới. Công ty góp thứ mình đã có và giữ quyền bảo vệ chất lượng.
| Công ty mẹ — 49% | Chủ quán địa phương — 51% | |
|---|---|---|
| Góp | Thương hiệu đã đăng ký · công thức · hệ thống vận hành và công nghệ · đào tạo quán trưởng · nguồn nguyên liệu | Toàn bộ tiền mở quán: mặt bằng, sửa sang, thiết bị, vốn chạy hằng ngày |
| Trách nhiệm | Giữ chuẩn, cung ứng, huấn luyện | Đứng quán, lãi lỗ hằng ngày tại địa phương |
Ba quyền của công ty mẹ
| Quyền | Nội dung |
|---|---|
| Phí thương hiệu trả trước | 4% doanh thu, trả trước khi chia lãi — có đều kể cả năm quán chưa lãi |
| Quyền nói không | Đổi tên, đổi thực đơn, đổi nguồn nguyên liệu đều phải được công ty mẹ đồng ý |
| Quyền rút thương hiệu | Sai chuẩn hai lần sau nhắc nhở bằng văn bản thì thu lại tên, quán phải đổi biển |
Công ty mẹ nhận mỗi năm (giả định mỗi quán bán 18 triệu ₩/tháng · phí 4% doanh thu · lãi ròng 12%)
| Số quán | Phí thương hiệu | Chia lãi 49% | Cộng (triệu ₩/năm) |
|---|---|---|---|
| 1 | 8,6 | 12,7 | 21 |
| 3 | 26 | 38 | 64 |
| 5 | 43 | 64 | 107 |
| 10 | 86 | 127 | 213 |
8. Giá trị mỗi bên nhận được qua ba giai đoạn
Tỷ lệ nhỏ dần khi có cổ đông mới (−20% tại GĐ2, −15% tại GĐ3), nhưng giá trị mỗi phần lớn lên nhanh hơn nhiều.
8.1 Tỷ lệ sau loãng vốn
| Vai | Ban đầu | Sau GĐ2 | Sau GĐ3 |
|---|---|---|---|
| Cổ đông góp 80 triệu ₩ | 16% | 12,8% | 10,88% |
| Cổ đông góp 60 triệu ₩ | 12% | 9,6% | 8,16% |
| Một nhóm điều hành | 11,67% | 9,33% | 7,93% |
| Cố vấn chiến lược | 6% | 4,8% | 4,08% |
| Cố vấn Đông y / hướng thiện | 2% | 1,6% | 1,36% |
| Quỹ ESOP | 15% | 12% | 10,2% |
| Cổ đông mới GĐ2 | — | 20% | 17% |
| Cổ đông mới GĐ3 | — | — | 15% |
8.2 Giá trị cổ phần (kỳ vọng)
| Vai | T0 · 500 triệu ₩ | Cuối GĐ1 · 2,4 tỷ ₩ | Cuối GĐ2 · 3,5 tỷ ₩ | Cuối GĐ3 · 42 tỷ ₩ |
|---|---|---|---|---|
| Cổ đông góp 80 triệu ₩ | 80 triệu ₩ | 384 triệu ₩ | 448 triệu ₩ | 4,57 tỷ ₩ |
| Cổ đông góp 60 triệu ₩ | 60 triệu ₩ | 288 triệu ₩ | 336 triệu ₩ | 3,43 tỷ ₩ |
| Một nhóm điều hành (đã chín đủ) | 58 triệu ₩ | 280 triệu ₩ | 327 triệu ₩ | 3,33 tỷ ₩ |
| Cố vấn chiến lược | 30 triệu ₩ | 144 triệu ₩ | 168 triệu ₩ | 1,71 tỷ ₩ |
| Cố vấn Đông y / hướng thiện | 10 triệu ₩ | 48 triệu ₩ | 56 triệu ₩ | 571 triệu ₩ |
| Quỹ ESOP | 75 triệu ₩ | 360 triệu ₩ | 420 triệu ₩ | 4,28 tỷ ₩ |
Cột "Cuối GĐ1" tính theo tỷ lệ ban đầu; từ cột "Cuối GĐ2" tính theo tỷ lệ sau loãng.
8.3 Ngoài cổ phần, mỗi bên còn nhận gì
| Bên | Nhận trong GĐ1 | Nhận từ GĐ2–3 |
|---|---|---|
| Cổ đông góp tiền | Quyền dự họp tháng, báo cáo ba con số hằng tuần; quyền quyết ở tầng cổ đông (§2.0) | Cổ tức khi công ty bắt đầu chia (dự kiến GĐ3); quyền ưu tiên góp vòng sau |
| Ba nhóm điều hành | Cổ phần công sức chín theo mốc; ESOP theo kết quả | Lương điều hành từ GĐ2; ghế hội đồng giữ nguyên |
| Cố vấn | Cổ phần cố vấn chín T3/T18; được mời họp | ESOP theo mốc; vai trò trong lò đào tạo chuỗi |
| Quán trưởng, người làm cùng | Lương đầy đủ | ESOP từ T12; cơ hội làm chủ 51% một quán trong chuỗi |
| Cộng tác viên cộng đồng | Sinh kế theo chương trình | ESOP từ GĐ2 |
Đây là kỳ vọng, không phải cam kết. Mốc 42 tỷ ₩ ở năm thứ sáu chỉ thành thật nếu chuỗi đạt số quán và doanh thu sản phẩm đóng gói đã đặt ra. Tầm nhìn năm thứ mười — phủ Hàn Quốc và mở sang Singapore, Đài Loan, Nhật Bản, định giá 500–800 triệu USD — là hướng đi, xét lại ở cuối mỗi giai đoạn.
9. Điểm còn mở
| Điểm | Ai chốt | Khi nào |
|---|---|---|
| Tên người cho từng vai trong bảng §3.2 | Hội đồng | Trước khi ký biên bản góp vốn |
| Cách chia 11,67% bên trong mỗi nhóm điều hành | Từng nhóm đề xuất, hội đồng duyệt | Trước T3 |
| Tỷ lệ chín 20% × 5 mốc và đơn giá ghi sổ 15.000 ₩/giờ | Hội đồng | Trước T0 |
| Cấu trúc pháp lý hai tầng (이사회, 감사) ăn khớp với điều lệ đăng ký | 행정사 / luật sư | Tuần 1 của T0 |
| Định giá 500 triệu ₩ tại T0 và 2,4 tỷ ₩ cuối GĐ1 (kỳ vọng) | Hội đồng cùng cố vấn chiến lược | Trước T0 · xét lại T12 |
| Số tiền gọi ở GĐ3 và tỷ lệ 15% | Hội đồng | Cuối GĐ2 |
| Tổng ESOP cấp đợt 1 tại T10 | Hội đồng | T10 |
EverWell · Bộ tài liệu Giai đoạn 1 · phiên bản 2.2.2 · Incheon, Hàn Quốc · 29.09.2026