Mục lục
- 0 · Sổ tay này dùng thế nào
- 1 · Quán là gì — trong một trang
- 2 · Người ở quán
- 3 · Một ngày ở quán
- 4 · Một tuần ở quán
- 5 · Quầy pha chế
- 6 · Bếp — bật khi mở món ăn (T6)
- 7 · Đón khách ở một bàn chung
- 8 · Ly trao đi và thẻ Bốn nguồn sáng
- 9 · Tiền, sổ sách, kho
- 10 · Vệ sinh, an toàn, pháp lý tại quán
- 11 · Ghi chép nuôi ba khối
- 12 · Khi có chuyện
- Kết · Sổ tay này xong việc khi nào
- Phụ lục
Phiên bản 2.2.2 · Phạm vi: quán 1 (quán đồ uống 30–50 m², khu Inha, Incheon) · Giai đoạn 1 · 29.09.2026 Nối từ Ý tưởng kinh doanh v2.2.2 · Kế hoạch Khối 2 v2.2.2 · Brand Voice v2.2.2 Đối tượng đọc: quán trưởng · người làm cùng tại quán · ban điều hành đọc để giữ sổ
Làm theo sổ. Sổ sai thì sửa sổ — đừng làm theo trí nhớ.
0 · Sổ tay này dùng thế nào
- Đọc trước ngày đầu đứng quầy. Mỗi mục là một việc; mỗi việc là một checklist. Đọc mục nào làm mục ấy.
- Đọc cùng với — Thẻ công thức (Khối 2 giữ, bản in để ở quầy) và Brand Voice v2.2.2 §4 và §7 khi phải nói chuyện với khách hay đăng gì.
- Ba quy ước — (1) Việc gì lặp lại thì phải có trong sổ; (2) làm khác sổ mà tốt hơn thì ghi vào cuối sổ, họp đầu tuần sửa; (3) chưa chắc thì hỏi quán trưởng, không tự đoán.
- Không nằm trong sổ — Công thức chi tiết (thẻ công thức) · con số tài chính (Kế hoạch kinh doanh GĐ1) · nội dung đăng kênh (Khối 1).
- Các mốc "mặc định" — giờ mở cửa, số người mỗi ca, hạn mức chi… là mức đặt sẵn để mở quán; quán trưởng chỉnh sau tháng đầu và ghi lại vào sổ.
- Mốc bật các việc ở quán — khai trương cuối T3/T4: ly, set hai ly, bảng Ly trao đi, thẻ Bốn nguồn sáng giấy · T4–T6: KakaoTalk đặt trước, tích điểm · T6: bếp, ≤8 món, combo trưa, gói tuần, Ly trao đi dạng suất · T13: gói định kỳ · T16–T17: sản phẩm đóng gói, dầu gội lên kệ quầy.
1 · Quán là gì — trong một trang
Định vị: Trà thảo mộc và bữa ăn lành cho cả nhà — ông bà và con cháu cùng một bàn, cùng trao đi một điều tốt.
Bốn nhóm khách nhìn thấy ở quầy
| Họ là ai | Nhận ra thế nào | Việc của mình |
|---|---|---|
| Gia đình Hàn quan tâm sống lành (~55%) | Đi cùng cha mẹ / con nhỏ; hỏi "cái này ít ngọt không?" | Gợi set hai ly: một trà sữa ít ngọt + một trà dưỡng sinh |
| Người trẻ ăn healthy quanh Inha (~25%) | Sinh viên, dân văn phòng; hỏi nguyên liệu, hỏi combo trưa | Chỉ bảng nguyên liệu; từ T6: combo trưa, gói tuần |
| Người Việt tại Hàn (~8%) | Nói tiếng Việt | Chào tiếng Việt; gợi món ba miền (từ T6); kể chuyện gặp mặt tháng (từ T12) |
| Người hướng thiện (~12%) | Hỏi về bảng Ly trao đi, thẻ điểm | Giải thích Ly trao đi và thẻ Bốn nguồn sáng, không hỏi họ theo gì |
Bốn nguồn sáng — nói bằng việc làm, không nói bằng lời
- Minh triết — pha đúng thẻ, chậm rãi, vừa đủ; không bán thêm khi khách không cần.
- Bác ái — ai xin Ly trao đi thì đưa, không hỏi lý do.
- Kết nối — nhớ mặt người quay lại; mời ông bà ngồi bàn gần cửa sổ.
- Tái tạo — cốc mang theo −500₩, phân loại rác đúng, không lãng phí nguyên liệu.
Bốn điều không bao giờ nói — không nói chữa bệnh · không nói giảm cân, thải độc · không nói "chay" (nói "hướng rau củ", chỉ bảng nguyên liệu) · không nói tên tôn giáo nào, kể cả khi khách hỏi (§7).
2 · Người ở quán
| Vai | Làm gì | Mặc định GĐ1 |
|---|---|---|
| Quán trưởng | Nhịp hằng ngày, chất lượng ly, tiền và kho, đào tạo người làm cùng, ghi sổ phản hồi | 1 người, vào từ T2, toàn thời gian từ T4 |
| Người làm cùng | Pha chế theo thẻ, đón khách, vệ sinh, giao gói tuần | 1–2 người từ T3 (trước khai trương), tối đa 3 trong GĐ1; người thứ 3 chỉ khi >80 ly/ngày |
| CPO / Khối 2 | Thẻ công thức, đổi món, duyệt nguyên liệu mới | Ghé quán mỗi tuần một buổi |
| CEO / Khối 3 | Duyệt chi ngoài hạn mức, pháp lý, thuê mặt bằng | Đọc sổ thu chi mỗi tuần |
| Khối 1 | Nội dung kênh, Ly trao đi phía đối tác, sự kiện | Nhận sổ phản hồi và số liệu từ quán mỗi tuần |
Ca làm — mặc định
- Ca sáng 09:30–16:00 · ca chiều 14:30–21:30 · chồng nhau 14:30–16:00 để bàn giao và đỡ giờ đông.
- Mỗi ca: 1 quán trưởng hoặc người làm cùng đủ chuẩn đứng quầy chính + 1 người làm cùng.
- Quán trưởng đứng ít nhất một ca mỗi ngày trong 3 tháng đầu.
Chuẩn "tử tế với nhau" — trả công đúng hẹn, đúng luật · không ai làm quá giờ mà không được hỏi trước · lỗi trong ca nói ngay, không đổ · mỗi người mới có một người kèm trong 2 tuần đầu · ai mệt thì nói, đổi ca không cần lý do.
Người mới đủ chuẩn đứng quầy khi: pha đúng cả bộ ly hiện có theo thẻ trong 3 phút/ly · quán trưởng nếm mù 3 ly không phân biệt được · thuộc §7 câu hỏi khó.
3 · Một ngày ở quán
Giờ mở cửa — mặc định: 10:00–21:00 · nghỉ thứ Hai · ngày lễ Hàn: theo lịch quán trưởng dán từ tuần trước.
3.1 · Mở ca (09:30–10:00) — checklist
- ☐ Bật đèn, điều hoà, máy; kiểm nhiệt độ tủ mát (ghi số vào sổ nhiệt độ).
- ☐ Nấu / lấy trà nền, sữa nền, siro thảo mộc từ tủ; kiểm ngày pha trên nhãn — quá hạn thì bỏ, ghi sổ hao hụt.
- ☐ Đếm cốc, nắp, ống hút, túi; đủ cho một ngày không? Thiếu thì báo quán trưởng.
- ☐ Lau quầy, bàn, ghế; kiểm nhà vệ sinh.
- ☐ Bảng Ly trao đi: đếm số ly còn, cập nhật bảng.
- ☐ Đọc bảng tin đầu ca (ly tạm hết, khách đặt gói tuần hôm nay, lời nhắn từ ca trước).
- ☐ Két tiền: đếm tiền lẻ đầu ca, ghi sổ.
- ☐ 10:00 mở cửa, bật nhạc nhỏ, đặt menu ba thứ tiếng ở quầy.
3.2 · Trong ca — nhịp làm
- Chào — bằng ngôn ngữ khách dùng (§7). Không chào theo kịch bản dài.
- Hỏi hai câu — "Hôm nay uống ấm hay mát?" · "Ít ngọt hơn nữa không?" — rồi gợi 1–2 ly, không gợi cả menu.
- Pha theo thẻ — thẻ công thức để ở quầy; cân, đong đúng; 3 phút/ly. Bận cũng không bỏ cân.
- Giao ly — nói tên ly và một câu nguyên liệu ("trà quế Trà Bồng, ít ngọt"). Không nói công dụng.
- Ghi — ly nào bán, ai quay lại (nếu nhận ra), khách nói gì — ghi vào sổ phản hồi khi rảnh tay, không đợi cuối ca.
- Giữa ca — cứ 2 giờ: lau quầy, kiểm nguyên liệu, đổ rác phân loại.
Quy tắc ưu tiên khi đông — khách đứng quầy trước → đơn đặt trước đến giờ lấy → đơn Kakao. Không nhận đơn mới nếu chờ hơn 15 phút; xin lỗi và hẹn giờ.
3.3 · Đóng ca (21:00–21:30) — checklist
- ☐ Ngừng nhận đơn 20:50; dọn bàn, mời khách còn lại lịch sự.
- ☐ Đổ / dán nhãn ngày cho trà nền, sữa nền, siro còn dùng được; bỏ phần quá hạn, ghi sổ hao hụt.
- ☐ Rửa, tiệt trùng dụng cụ; lau máy theo hướng dẫn thiết bị; đổ rác phân loại.
- ☐ Đếm két, ghi doanh thu ngày vào sổ thu chi; cất tiền theo cách CEO chỉ định.
- ☐ Kiểm kho nhanh 10 món hay hết; ghi lên bảng tin cho ca mai.
- ☐ Bảng Ly trao đi: ghi số ly trao trong ngày vào sổ.
- ☐ Sổ phản hồi: ba dòng — ly bán chạy nhất, một điều khách khen, một điều nên sửa.
- ☐ Tắt máy, khoá tủ, kiểm gas/điện, tắt đèn, khoá cửa, chụp ảnh quầy gửi nhóm chat.
4 · Một tuần ở quán
| Ngày | Việc | Ai |
|---|---|---|
| Thứ Hai (nghỉ) | Ngày sơ chế chung: nấu siro thảo mộc, trà nền cho tuần; từ T6: sơ chế bếp cho 8 món. Tổng vệ sinh. | Quán trưởng + 1 người làm cùng |
| Thứ Ba, 09:30 | Họp quán 15 phút: số tuần trước · ly nào thay · ai nghỉ · gói tuần tuần này · một điều muốn làm tốt hơn | Cả quán |
| Thứ Ba | Kiểm kho đầy đủ, đặt hàng cho tuần sau (§9) | Quán trưởng |
| Thứ Tư | Gửi sổ phản hồi + số liệu tuần cho Khối 1–2–3 (§11) | Quán trưởng |
| Thứ Sáu | Nhận hàng; kiểm chứng từ, ghi lô vào sổ nguyên liệu | Quán trưởng |
| Cuối tuần | Giờ đông gia đình: đủ 2 người/ca, ưu tiên set hai ly, ghế cho ông bà | Cả quán |
| Từ T6 | Gói tuần: chốt đơn thứ Năm · làm sáng thứ Hai và thứ Tư · giao/nhận đúng giờ đã hẹn | Quán trưởng + người làm cùng |
Nếp làm lặp mỗi tháng — CPO ghé đọc sổ, thay tối đa 2 ly/mùa · CEO đối chiếu sổ thu chi và kho · quán trưởng đọc lại sổ tay, ghi chỗ đã làm khác · cuối tháng đóng gói ly trao đi dư cho Khối 1 chuyển đối tác (từ T6).
5 · Quầy pha chế
Nền pha chế chung — trà nền · sữa nền · 3–4 siro thảo mộc tự nấu. Mọi ly đều pha từ nền này. Có ly cần thứ ngoài nền thì báo Khối 2, không tự mua.
Quy trình 3 phút — nhận đơn → lấy cốc ghi tên ly → đong nền theo thẻ → thêm thảo mộc / topping theo thẻ → lắc hoặc khuấy → đậy nắp, dán nhãn (tên ly · ngọt bao nhiêu · giờ pha) → giao. Ly nào không làm được trong 3 phút thì thẻ sai, không phải người sai — ghi sổ cho Khối 2.
Độ ngọt — mặc định mọi ly Dòng 1 là ≤50% đường so với trà sữa thường; khách hỏi "ít hơn nữa" thì giảm siro theo mức ghi trong thẻ, không thêm gì khác. Không có mức "ngọt hơn".
Dòng 2 (trà dưỡng sinh) — pha đúng thẻ có chữ ký cố vấn Đông y; không thêm bớt thảo mộc theo yêu cầu khách. Khách hỏi "trị gì" → §7.
Set hai ly — một Dòng 1 + một Dòng 2 bất kỳ, giá set; có từ ngày khai trương; gợi cho khách đi hai thế hệ.
Cốc và mang về — cốc, nắp, ống hút, túi theo danh mục vật liệu xanh Khối 2 chốt; khách mang cốc riêng: −500₩, ghi vạch vào sổ cốc. Không dùng cốc khác loại kể cả khi hết — báo quán trưởng, hết thật thì chỉ bán uống tại chỗ.
Đặt trước qua KakaoTalk (từ T4–T6) — đơn Kakao ghi giờ lấy; pha trước giờ hẹn 5 phút, không pha sớm hơn; ưu tiên theo §3.2.
Vệ sinh quầy — lau mỗi 2 giờ · dụng cụ tiếp xúc sữa rửa ngay sau dùng · nhãn ngày trên mọi bình nền · nhiệt độ tủ mát ghi 2 lần/ngày.
6 · Bếp — bật khi mở món ăn (T6)
Mục này để trống cho đến khi Khối 2 bàn giao thực đơn ≤8 món (T6). Khi bật, làm theo khung sau:
- Một nền sơ chế — thứ Hai sơ chế cho cả tuần; trữ theo hộp dán nhãn ngày; hoàn thiện món trong 3 phút tại bếp.
- Ba nhánh, ≤8 món — 2–3 món dưỡng sinh thảo mộc · 2–3 món màu ba miền · 2–3 bowl mùa. Menu in nguyên liệu và dị ứng (trứng, sữa, đậu nành, lúa mì, hạt) cho từng món.
- Combo trưa đặt trước — nhận đơn đến 10:00 cùng ngày (qua Kakao hoặc tại quầy); sẵn sàng 11:30–13:30; ghi tên khách lên hộp.
- Gói tuần — 5 bữa, chốt đơn thứ Năm, làm sáng thứ Hai và thứ Tư; hộp xanh, nhãn nguyên liệu, giờ nhận; đếm hộp vào sổ Tái tạo.
- Ly trao đi dạng suất — từ T6, ai xin có thể nhận một bowl chuẩn thay ly (Khối 2 định); cùng luật §8.
- Vệ sinh bếp — thớt, dao riêng cho rau / trứng / sản phẩm sữa · rửa tay mỗi lần đổi việc · nhiệt độ tủ đông, tủ mát ghi 2 lần/ngày · lưu mẫu bữa ăn gói tuần 48 giờ.
- Không nói "chay" — món có trứng, sữa, hành tỏi được in rõ; khách hỏi thì chỉ bảng nguyên liệu.
7 · Đón khách ở một bàn chung
Lời chào
| Khách nói | Mình chào |
|---|---|
| Tiếng Hàn | 어서 오세요. 오늘은 따뜻한 걸로 드릴까요, 시원한 걸로 드릴까요? |
| Tiếng Việt | Chào anh / chị / cô / chú. Hôm nay uống ấm hay mát ạ? |
| Tiếng Anh | Welcome. Warm or cold today? |
Gợi ý theo người
- Ông bà, cha mẹ → trà dưỡng sinh theo mùa; ghế gần cửa sổ; đưa menu chữ to.
- Trẻ nhỏ → trà sữa ít ngọt nhất, cốc nhỏ, ống hút giấy.
- Người trẻ ăn healthy → chỉ bảng nguyên liệu và vùng trồng; từ T6 gợi combo trưa.
- Khách người Việt → chào tiếng Việt, gợi món ba miền (từ T6), nhắc buổi gặp mặt tháng (khi có, từ T12).
Câu hỏi khó — trả lời theo Brand Voice
| Khách hỏi | Trả lời | Không nói |
|---|---|---|
| "Có phải đồ chay không?" | "Quán làm hướng rau củ; món này có trứng/sữa (chỉ bảng). Anh chị xem nguyên liệu ở đây ạ." | "Chay", "thuần chay" |
| "Trà này trị mất ngủ hả?" | "Đây là trà thảo mộc uống buổi tối, có tâm sen và lá vông từ Đồng Tháp. Nhiều người thấy dễ chịu; không phải thuốc ạ." | Chữa, trị, hết bệnh |
| "Uống có giảm cân không?" | "Ly này ít ngọt hơn một nửa so với trà sữa thường. Còn lại là bữa ăn tử tế, không phải liệu trình ạ." | Giảm cân, thải độc, detox |
| "Quán theo đạo nào?" | "Quán không theo đạo nào ạ. Tụi em làm theo bốn điều: ăn lành, trao đi, gia đình, thiên nhiên — ai cũng thấy mình trong đó." | Tên bất kỳ tôn giáo nào |
| "Ly trao đi là gì?" | "Ai ghé mà cần một ly thì xin một ly, không cần nói lý do. Khách khác đã trả trước — bảng ở kia ạ." | — |
| "Sao đắt hơn quán bên?" | "Nguyên liệu tự nhiên, trả đủ cho người trồng, và ít đường hơn. Anh chị thử ly nhỏ trước ạ." | So sánh, chê quán khác |
| Phóng viên, người quay phim, người hỏi sâu về giá trị | "Em xin phép chuyển anh chị cho người phụ trách thương hiệu." → ghi liên hệ, báo Khối 1 trong ngày | Tự trả lời thay Khối 1 |
Khách mang cốc riêng — cảm ơn, kiểm cốc sạch, −500₩, ghi vạch. Cốc bẩn: xin phép tráng trước.
8 · Ly trao đi và thẻ Bốn nguồn sáng
Bảng Ly trao đi — bảng công khai cạnh quầy, treo từ ngày khai trương. Bên trái: ly đã được trả trước (mỗi ly một thẻ). Bên phải: ly đã trao. Ai cũng đọc được.
Cách vận hành
- Khách mua thêm một ly trao đi → ghi thẻ, dán bên trái, ghi sổ (ngày, số ly, không ghi tên nếu khách không muốn). Tiền này vào sổ trao đi riêng — không cộng vào doanh thu ngày.
- Ai nói "tôi xin một ly trao đi" → đưa một ly Dòng 2 chuẩn (từ T6: hoặc một suất bowl chuẩn) Khối 2 đã định, cùng ly cùng chất; chuyển thẻ sang bên phải; ghi sổ.
- Không hỏi lý do, không nhìn ngoại hình. Tối đa một ly/người/ngày. Hết thẻ thì hết — nói "hôm nay bảng đã trao hết, mai ghé lại anh chị nhé".
- Cuối tháng (từ T6): ly còn dư chuyển đối tác theo lịch Khối 1; quán chỉ đóng gói và ghi sổ, không liên hệ đối tác.
- Không đăng ảnh người nhận. Không nói ai đã trao cho ai.
Thẻ Bốn nguồn sáng — thẻ giấy phát từ ngày khai trương (200 thẻ đợt đầu); từ T4–T6 điểm tích số hoá qua KakaoTalk. Tích điểm theo mỗi ly; điểm đổi thành ly trao đi hoặc cây trồng ở vùng nguyên liệu; không đổi thành giảm giá cho chính khách. Quán chỉ quét và ghi; đổi điểm làm trên Kakao/app; số cây công bố trong báo cáo Tái tạo quý (từ T12).
Giờ tĩnh lặng, ngày thiện nguyện xanh — chưa thuộc quán 1; nếu khách hỏi, giới thiệu kênh Khối 1.
9 · Tiền, sổ sách, kho
Thu ngân — mỗi giao dịch qua máy POS; tiền mặt vào két; không cho tiền cá nhân vào két. Đầu ca và cuối ca đếm két, ghi sổ; lệch >5.000₩ báo quán trưởng trong ngày.
Sổ thu chi hằng ngày — doanh thu POS · tiền mặt · số ly theo dòng · số set · số combo/gói tuần · chi trong ngày (kèm hoá đơn) · hao hụt. Quán trưởng ghi mỗi tối; CEO đọc mỗi tuần.
Hạn mức chi của quán trưởng (đã chốt trong Kế hoạch kinh doanh GĐ1 §4.6)
| Việc | Tự quyết | Cần CEO duyệt |
|---|---|---|
| Nguyên liệu, vật tư tiêu hao trong danh mục | ≤200.000₩/lần · ≤1.000.000₩/tuần | Trên mức |
| Sửa nhỏ, thay dụng cụ | ≤200.000₩ | Trên mức, hoặc thiết bị máy |
| Nguyên liệu ngoài danh mục Khối 2 | — | Luôn cần CPO + CEO |
| Trả công, thưởng | — | Luôn cần CEO |
Kho — "mua theo sức, không mua theo tham vọng"
- Danh mục nguyên liệu do Khối 2 chốt, có nhà cung cấp và giá; quán không tự đổi nguồn.
- Kiểm kho thứ Ba; đặt hàng đủ 1,5 tuần, không quá; không nợ nhà cung cấp.
- Nhận hàng: đối chiếu số lượng, hạn dùng, chứng từ; ghi lô vào sổ nguyên liệu; cất theo "vào trước ra trước".
- Hao hụt ghi thật, không giấu — đó là số liệu để Khối 2 chỉnh cân lượng.
10 · Vệ sinh, an toàn, pháp lý tại quán
| Việc | Cách làm | Nhịp |
|---|---|---|
| 보건증 (giấy khám sức khoẻ) | Mọi người đứng quầy, bếp phải có; bản sao lưu ở quán | Trước ngày làm đầu; gia hạn hằng năm |
| 위생교육 (tập huấn vệ sinh) | Quán trưởng hoàn thành; người làm cùng theo hướng dẫn nội bộ | Trước khai trương; hằng năm |
| Giấy phép, đăng ký kinh doanh | Bản gốc treo đúng chỗ; bản sao trong tủ hồ sơ | Kiểm mỗi chặng |
| Chứng từ nguyên liệu | Lưu hoá đơn, giấy xuất xứ, nhãn nhập khẩu theo lô | Mỗi lần nhận hàng; giữ 1 năm |
| Nhiệt độ tủ | Ghi sổ 2 lần/ngày; lệch ngưỡng → chuyển hàng, báo ngay | Hằng ngày |
| Rác — phân loại | Rác thực phẩm · tái chế (giấy, nhựa, kính) · rác thường; đúng túi, đúng ngày thu gom của quận | Hằng ngày |
| Sự cố cháy, gas, điện | Bình cứu hoả 2 chỗ, biết dùng; khoá gas cuối ca; số 119 dán ở quầy | Kiểm mỗi tháng |
| Tai nạn nhỏ (bỏng, đứt tay) | Tủ thuốc ở quầy; xử lý, ghi sổ sự cố; nặng → 119 rồi báo CEO | Khi có |
Lời trên bảng, trên cốc, trên kênh — không câu công dụng, không "chay", không tên tôn giáo. Bảng viết tay ở quán cũng theo quy tắc này; Khối 1 duyệt bảng mới trước khi treo.
11 · Ghi chép nuôi ba khối
Quán là nơi ba khối nhìn thấy sự thật. Bốn thứ gửi đi mỗi thứ Tư:
| Gửi gì | Cho ai | Dùng làm gì |
|---|---|---|
| Sổ phản hồi (ảnh chụp tuần) | Khối 2 · Khối 1 | Chỉnh ly, thay món · nội dung kể |
| Đồng hồ quay lại — số lần mỗi ly Dòng 2 được gọi, khách quen quay lại | Khối 2 | Chọn sản phẩm đóng gói |
| Số Tái tạo — cốc mang theo, hộp xanh, kg rác thực phẩm | Khối 1 · Khối 3 | Báo cáo quý |
| Số Ly trao đi — trả trước, đã trao, còn dư | Khối 1 · Khối 3 | Chương trình đối tác · sổ trao đi |
Sổ thu chi gửi CEO riêng, cùng nhịp tuần (chốt thứ Tư, CEO duyệt thứ Năm).
12 · Khi có chuyện
| Tình huống | Làm ngay | Sau đó |
|---|---|---|
| Khách phàn nàn ly / món | Xin lỗi, hỏi muốn đổi ly hay hoàn tiền — cho ngay, không tranh luận | Ghi sổ phản hồi; nếu lặp 2 lần cùng ly → báo Khối 2 |
| Khách dị ứng, khó chịu sau khi dùng | Hỏi triệu chứng; nặng → gọi 119; giữ ly/mẫu và nhãn | Ghi sổ sự cố; báo CEO + CPO trong giờ |
| Hết một nguyên liệu | Gạch ly khỏi bảng, nói khách trước khi gọi; không thay bằng thứ ngoài nền | Ghi bảng tin; đặt bổ sung |
| Máy hỏng | Chuyển sang ly pha được không cần máy; báo CEO | Không tự gọi thợ ngoài danh sách |
| Mất điện, mất nước | Ngừng bán, giữ tủ đóng; báo CEO | Kiểm nhiệt độ khi có điện, bỏ hàng lệch ngưỡng |
| Khách say, gây rối | Giữ bình tĩnh, mời ra ngoài; cần thì gọi 112 | Ghi sổ sự cố |
| Người hỏi tôn giáo, chính trị, phỏng vấn | Câu chuyển ở §7; không tranh luận | Báo Khối 1 trong ngày |
| Ai đó xin Ly trao đi nhiều lần / nhiều người cùng lúc | Vẫn tử tế, giữ luật 1 ly/người/ngày | Nói với quán trưởng, không tự "cấm" ai |
| Nhân viên nghỉ đột xuất | Quán trưởng đứng ca; nếu không được, rút giờ mở cửa, dán bảng | Ghi lại, bàn ở họp thứ Ba |
Nguyên tắc chung khi có chuyện: người trước, tiền sau · nói thật với khách · ghi sổ trong ngày · không đăng gì lên mạng về sự cố.
Kết · Sổ tay này xong việc khi nào
Mục tiêu cuối Giai đoạn 1 của Khối 2 là người mới theo sổ tay một tuần, pha đúng cả bộ ly mà khách quen không nhận ra khác biệt — kiểm tra tại T15. Sổ này đạt khi ba việc xảy ra: quán trưởng mở quán 2 mà không cần người sáng lập đứng quầy · mỗi mục đã được sửa ít nhất một lần bằng kinh nghiệm thật · người làm cùng đọc và nói "đúng như em đang làm".
Gốc có vững thì hoa mới nở.
Phụ lục
A · Checklist mở ca (in, treo cạnh quầy)
☐ Điện, máy, nhiệt độ tủ (ghi) ☐ Nền pha chế — kiểm nhãn ngày ☐ Cốc, nắp, ống hút, túi ☐ Lau quầy, bàn, WC ☐ Bảng Ly trao đi ☐ Bảng tin đầu ca ☐ Đếm két ☐ 10:00 mở cửa
B · Checklist đóng ca
☐ Ngừng đơn 20:50 ☐ Nhãn ngày / bỏ nền quá hạn ☐ Rửa, tiệt trùng, lau máy ☐ Rác phân loại ☐ Đếm két, sổ thu chi ☐ Kho nhanh → bảng tin ☐ Sổ Ly trao đi ☐ Sổ phản hồi 3 dòng ☐ Tắt, khoá, chụp ảnh quầy
C · Mẫu sổ phản hồi (một ngày, một khung)
| Ngày | Ly bán chạy | Ly gọi lại (khách quen) | Khách khen | Nên sửa | Ghi thêm |
|---|---|---|---|---|---|
D · Mẫu sổ Tái tạo & Ly trao đi (tuần)
| Tuần | Cốc mang theo | Hộp xanh | Rác thực phẩm (kg) | Ly trả trước | Ly đã trao | Ly còn |
|---|---|---|---|---|---|---|
E · Danh mục quầy tối thiểu (Khối 2 chốt bản cuối ở T2–T3)
Máy pha trà / bình ủ · máy lắc · cân điện tử 0,1 g · ca đong · tủ mát 2 ngăn · tủ đông nhỏ · máy làm đá · bình siro có vòi · POS + máy in nhãn · bình cứu hoả ×2 · tủ thuốc · nhiệt kế tủ ×2.
F · Mốc "mặc định" cần chốt lại sau tháng đầu
Giờ mở cửa và ngày nghỉ · giờ ca · ngưỡng lệch két · số hộp gói tuần tối đa/tuần · giờ chốt đơn combo trưa. (Hạn mức chi quán trưởng đã chốt trong Kế hoạch kinh doanh GĐ1.)
EverWell · Bộ tài liệu Giai đoạn 1 · phiên bản 2.2.2 · Incheon, Hàn Quốc · 29.09.2026