Mục lục
- Mở đầu · Tài liệu này để làm gì
- 1 · Bức tranh 18 tháng — năm chặng, một dòng tiền
- 2 · Mục tiêu công việc từng kỳ
- 3 · Đầu mục công việc từng khối để đạt mục tiêu từng kỳ
- 4 · Phân bổ chi tiêu tài chính và nguồn lực
- 5 · Dòng tiền và kế hoạch tài chính
- 6 · Phân tích rủi ro và giải pháp dự phòng
- 7 · Nhịp theo dõi kế hoạch
- Kết · Kế hoạch là lời hứa có lịch
Phiên bản 2.2.2 · Phạm vi: T0 – T18 · Đơn vị tiền: triệu ₩ (tr₩) · Nối từ Ý tưởng kinh doanh EverWell v2.2.2 · 29.09.2026
Đối tượng đọc: ban điều hành ba nhóm · cố vấn · người góp vốn và nhà đầu tư Giai đoạn 2
Một quán vững · một bộ ly được quay lại · một sổ tay đủ để mở quán thứ hai — và một cuốn sổ đọc được.
Mở đầu · Tài liệu này để làm gì
Ý tưởng kinh doanh v2.2.2 nói EverWell là gì. Ba bản kế hoạch khối nói mỗi khối làm gì. Tài liệu này ghép ba khối lên một trục thời gian và một dòng tiền: mỗi kỳ phải đạt gì, ai làm việc gì để đạt, tiền chia ra sao, tiền chạy thế nào từng tháng, và điều gì có thể hỏng — cùng cách đỡ.
Bốn mục tiêu cuối Giai đoạn 1 — mọi kỳ đều quy về đây
| # |
Mục tiêu T18 |
Thước đo đạt |
| M1 |
Bộ 12–20 ly có khách quay lại · ≥1 sản phẩm đóng gói (trà dưỡng sinh túi lọc / hộp quà) |
Tỷ lệ quay lại ≥35% · sản phẩm đóng gói đã có nhãn Hàn và lô đầu bán tại quán |
| M2 |
Thực đơn lành ≤8 món · combo trưa đặt trước · gói tuần đang chạy |
≥40 combo/tuần · ≥15 gói tuần/tuần |
| M3 |
Quán 1 hoà vốn vận hành, thu hồi vốn quán · sổ tay qua "người mới" |
6 tháng liên tiếp dòng ròng ≥0 · người mới mở ca đúng sổ tay không cần người sáng lập |
| M4 |
Cộng đồng thật có chương trình trao đi cùng đối tác ở Incheon · vốn GĐ2 cam kết |
≥300 ly trao đi đã trao · 1 ngày thiện nguyện xanh đã làm cùng đối tác · 600 tr₩ có chữ ký |
Mốc mở các chương trình — một dòng để cả bộ tài liệu cùng theo
| Việc |
Mở khi |
Ghi chú |
| Làn 1 (Instagram, Naver) |
T2 |
Trước khai trương |
| Quán 1 khai trương · set hai ly · bảng Ly trao đi (ly Dòng 2) · thẻ Bốn nguồn sáng giấy |
Cuối T3 / T4 |
200 thẻ phát ngày khai trương |
| KakaoTalk chăm sóc (đặt trước, tích điểm số hoá) |
T4–T6 |
Gói định kỳ qua Kakao từ T13 |
| Thực đơn lành ≤8 món · combo trưa · Ly trao đi dạng suất ăn |
T6 |
Gói tuần thử từ T6 |
| Concept 2 "nơi kết nối gia đình" |
T10 |
|
| Làn 2 · subscription · gói quà tuần/tháng · set "Một mái nhà" |
T12–T13 |
|
| Sản phẩm đóng gói lô đầu · dầu gội bồ kết lô đầu |
T16 · T17 |
Không kỳ vọng doanh thu mỹ phẩm trong GĐ1 |
1 · Bức tranh 18 tháng — năm chặng, một dòng tiền
| Chặng |
Tên |
Kết quả phải có khi đóng chặng |
Cổng mở chặng kế (hội đồng 2/3 quyết) |
Quỹ còn cuối chặng* |
| T0–T2 |
Bộ đồ uống & nền công ty |
Bộ 8–10 ly qua cổng 5 câu · công ty, nhãn hiệu, tài khoản xong · Làn 1 mở |
Tư cách lưu trú xác nhận · thoả thuận vốn ký · 8–10 ly qua cổng |
159,1 |
| T2–T3 |
Thương hiệu lên ly · dựng quán 1 |
Mặt bằng ký, sửa xong, giấy phép đủ · quán trưởng đã đào tạo · khai trương cuối T3 |
Mặt bằng qua kiểm tra giấy tờ · giấy phép quán đủ |
114,5 |
| T4–T10 |
Vận hành · thu hồi vốn quán · mở món ăn & Ly trao đi |
Quán qua mùa hè không vay · ≤8 món chạy · Ly trao đi chạy · sản phẩm đóng gói được chọn |
Quán chạy 1 tháng ổn · sổ thu chi đều · giấy phép món ăn |
78,6 |
| T10–T12 |
Thiết kế quán trọn bộ · đọc lại 4 nhóm |
Tỷ lệ 4 nhóm đã kiểm chứng · thiết kế + dự toán quán trọn bộ · hồ sơ sản xuất |
Quán 1 hoà vốn vận hành · 4 nhóm đã đọc lại |
77,8 |
| T12–T18 |
Lợi nhuận ổn · chuẩn hoá · gọi 600 tr₩ |
Bốn mục tiêu M1–M4 đạt · sổ tay qua người mới · 600 tr₩ ký · Làn 2 mở |
12 tháng sổ sách · hoà vốn · sổ tay qua người mới |
86,9 |
*Kịch bản gốc §5; dự phòng 40 tr₩ nằm trong số này và không được chạm.
Cách đọc bức tranh: T0–T3 chỉ có chi — đó là giá của việc đặt nền kỹ. T4–T9 quán tự nuôi phần lớn chi phí quán nhưng công ty vẫn bù; mùa hè T7–T9 được vẽ thẳng vào mô hình. T11 là tháng đầu dòng ròng dương; từ T13 dòng ròng dương đều nhờ combo trưa, gói tuần và set. Cuối T18 còn 86,9 tr₩ — trên dự phòng 46,9 tr₩ — bước vào Giai đoạn 2 với 600 tr₩ mới.
2 · Mục tiêu công việc từng kỳ
Mỗi chặng ghi mục tiêu đo được theo bốn mặt: sản phẩm · khách & cộng đồng · vận hành & pháp lý · tiền. Ngưỡng là mức "đạt"; dưới ngưỡng thì chặng chưa đóng, hội đồng bàn lùi hoặc bù.
Chặng 1 · T0–T2 — Bộ đồ uống & nền công ty
| Mặt |
Mục tiêu |
Thước đo · ngưỡng đạt |
Chủ trì |
| Sản phẩm |
Bộ mở quán 8–10 ly (5–6 Dòng 1 + 3–4 Dòng 2) qua cổng 5 câu |
3 vòng mời nếm ≥30 người Hàn, ≥60% chọn "sẽ mua lại" cho từng ly giữ lại · thẻ công thức đủ · cố vấn Đông y ký Dòng 2 |
K2 |
| Sản phẩm |
Danh mục thảo mộc VN/ĐL được phép nhập |
Danh mục rà xong, nhà cung cấp có chứng nhận, lô nhập đầu đã 신고 |
K2 + K3 |
| Khách & cộng đồng |
Làn 1 mở, có người theo dõi thật quanh Inha |
Instagram + Naver mở T2 · ≥500 người theo dõi tự nhiên · 12 bài đầu qua bảng kiểm 8 câu |
K1 |
| Khách & cộng đồng |
Nhận diện lên ly, cốc, bảng |
Bộ nhận diện chốt · logo Hàn vẽ lại 에버웰 · mẫu cốc, nắp, túi xanh thử độ bền xong |
K1 + K2 |
| Vận hành & pháp lý |
Công ty đứng vững trên giấy |
행정사 xác nhận tư cách và cấu trúc hai tầng quyết định tuần 1 · 사업자등록 · tài khoản · kế toán ngoài · nhãn hiệu nộp 특허청 T1 (2 nhóm) |
K3 |
| Vận hành & pháp lý |
Thoả thuận vốn ký toàn bộ |
3 phần vốn tiền góp đủ 200 tr₩ · quy ước 35/10/15 ký · khối giờ T0 ghi · đại hội cổ đông T0 uỷ quyền hội đồng |
K3 |
| Tiền |
Chi trong túi Công ty đặt nền |
≤ 8,0 tr₩ đặt nền công ty · dự phòng nguyên vẹn |
K3 |
Chặng 2 · T2–T3 — Thương hiệu lên ly · dựng quán 1
| Mặt |
Mục tiêu |
Thước đo · ngưỡng đạt |
Chủ trì |
| Sản phẩm |
Quy trình 3 phút/ly và nền sơ chế chung · chuẩn ly trao đi (ly Dòng 2, giá vốn) |
Người mới pha đúng chuẩn sau 2 ngày · blind taste 3 ly đạt · thẻ ly trao đi ký |
K2 |
| Khách & cộng đồng |
Khai trương có người đến vì đã biết |
≥1.000 theo dõi Làn 1 · 3 ngày khai trương ≥60 ly/ngày · 200 thẻ Bốn nguồn sáng phát · bảng Ly trao đi treo ngày đầu |
K1 |
| Vận hành & pháp lý |
Quán sẵn sàng đúng ngày |
Mặt bằng 30–50 m² ký (kiểm 건축물대장 trước cọc) · 영업신고 · 위생교육 · 보건증 · bảo hiểm · POS chạy |
K3 |
| Vận hành & pháp lý |
Người |
Quán trưởng vào T2 (15 giờ/tuần) · 1–2 người làm cùng ký hợp đồng T3 · sổ tay bản 1 phát |
K3 |
| Tiền |
Đặt nền quán đúng khung |
≤ 67,5 tr₩ đặt nền quán · thuê ≤ 2,3 tr₩/tháng gồm tiện ích |
K3 |
Chặng 3 · T4–T10 — Vận hành · thu hồi vốn quán · mở món ăn & Ly trao đi
| Mặt |
Mục tiêu |
Thước đo · ngưỡng đạt |
Chủ trì |
| Sản phẩm |
Ly được quay lại; thay, không thêm |
Đồng hồ quay lại chạy từ T4 · thay ≤2 ly/mùa · T10 chọn được ly Dòng 2 làm sản phẩm đóng gói |
K2 |
| Sản phẩm |
Thực đơn lành mở T6 |
≤8 món trên một nền sơ chế · combo trưa đặt trước qua KakaoTalk · gói tuần thử từ T6 (5 bữa) · Ly trao đi có thêm dạng suất ăn |
K2 |
| Sản phẩm |
Mỹ phẩm đầu tiên đi trọn đường |
Dầu gội bồ kết: công thức T5–T7, kiểm nghiệm thành phần T7 · hồ sơ 화장품책임판매업 nộp T8 |
K2 + K3 |
| Khách & cộng đồng |
Nhịp khách |
T4 40 → T6 70 ly/ngày · mùa hè giữ ≥45 ly/ngày · T10 ≥80 ly/ngày · tỷ lệ quay lại ≥30% ở T10 |
K1 |
| Khách & cộng đồng |
KakaoTalk chăm sóc mở T4–T6 |
Đặt trước, tích điểm thẻ Bốn nguồn sáng số hoá · ≥300 người kết bạn ở T6 |
K1 + K3 |
| Khách & cộng đồng |
Trao đi có thật |
Bảng Ly trao đi công khai từ khai trương · ≥30 ly trao/tháng · đối tác đầu (chùa hoặc nhà thờ Incheon) nhận ly dư hằng tháng từ T6 |
K1 |
| Khách & cộng đồng |
Đọc lại 4 nhóm khách |
Phiếu 2 câu ở quầy T4–T6 · tỷ lệ 55/25/8/12 kiểm chứng và đọc ở họp T7 |
K1 |
| Vận hành & pháp lý |
Người được giữ sức, đúng luật |
Hợp đồng + 4대보험 trước ca đầu · mỗi vai một ngày nghỉ trọn · chuyển 일반음식점 nếu món ăn yêu cầu (T4–T5) |
K3 |
| Tiền |
Quán tự nuôi |
Quán hoà vốn ở tầng quán (thu ≥ thuê + trả công + nguyên liệu) từ T6 · dự phòng mùa hè không chạm · sổ một trang chốt mỗi thứ Tư |
K3 |
Chặng 4 · T10–T12 — Thiết kế quán trọn bộ · đọc lại 4 nhóm
| Mặt |
Mục tiêu |
Thước đo · ngưỡng đạt |
Chủ trì |
| Sản phẩm |
Sản phẩm đóng gói: hồ sơ và bao bì |
Mẫu túi lọc / hộp quà chốt · cách sản xuất chọn (gia công có phép hay 식품제조가공업) |
K2 + K3 |
| Sản phẩm |
Set "Một mái nhà" & subscription thiết kế xong |
Set "Một mái nhà" · gói tuần/tháng có giá, có quy trình giao (set hai ly đã bán từ khai trương) |
K2 + K1 |
| Khách & cộng đồng |
Chuyển sang "EverWell — nơi kết nối gia đình" |
Concept 2 lên Làn 1 từ T10 · ≥20% khách là nhóm ≥2 thế hệ đi cùng (đếm ở quầy) |
K1 |
| Vận hành & pháp lý |
Quán trọn bộ trên giấy |
Khảo sát ≥5 mặt bằng 80–120 m² · thiết kế + dự toán · hồ sơ sản xuất hoặc hợp đồng gia công |
K3 |
| Tiền |
Công ty tự nuôi |
Dòng ròng công ty ≥0 lần đầu (T11) · giá vốn/doanh thu ≤32% · ESOP đợt 1 cấp T10 trong tổng hội đồng duyệt |
K3 |
Chặng 5 · T12–T18 — Lợi nhuận ổn · chuẩn hoá · gọi 600 tr₩
| Mặt |
Mục tiêu |
Thước đo · ngưỡng đạt |
Chủ trì |
| Sản phẩm |
M1, M2 đạt |
12–20 ly · ≥1 sản phẩm đóng gói bán từ T16 · dầu gội lô đầu T17 · ≤8 món + combo + gói tuần chạy đều |
K2 |
| Sản phẩm |
Sổ tay sản phẩm qua "người mới" |
Người chưa từng làm mở ca và pha đúng 100% theo sổ tay, test tại T15 |
K2 |
| Khách & cộng đồng |
M4 đạt · Làn 2 mở |
Subscription ≥40 người · gói quà tuần/tháng bán từ T13 · ngày thiện nguyện xanh đầu tiên cùng đối tác · báo cáo Tái tạo quý công khai · Làn 2 mở T12–T13 |
K1 |
| Vận hành & pháp lý |
Sổ tay vận hành quán qua người mới |
Test tại T15 cùng K2 · sổ tay bản 3 phát hành |
K3 |
| Tiền |
M3 đạt · 600 tr₩ ký |
6 tháng dòng ròng ≥0 · 12 tháng sổ sách kế toán ngoài đối chiếu · hồ sơ gọi vốn T12, thẩm định T14–T16, ký T16–T18 · đại hội cổ đông T18 chấp thuận · báo cáo 18 tháng |
K3 |
3 · Đầu mục công việc từng khối để đạt mục tiêu từng kỳ
Mỗi dòng: việc · sản phẩm bàn giao · tuần trong chặng. Khối chủ trì đứng tên; khối phối hợp ghi trong ngoặc.
Chặng 1 · T0–T2
| Khối |
Đầu mục việc |
Bàn giao |
Tuần |
| K1 |
Chốt bộ nhận diện trên ly, cốc, bảng theo Brand Voice; vẽ lại logo Hàn 에버웰 (K3 nộp nhãn hiệu) |
File nhận diện · mẫu cốc in thử |
1–4 |
| K1 |
Viết lớp Chuyện cho từng ly: vùng trồng, nguyên liệu, cảm giác — không công dụng |
Thẻ chuyện 8–10 ly · QR nguồn gốc bản 1 |
3–8 |
| K1 |
Mở Làn 1: Instagram, Naver; 12 bài đầu theo concept 1 "ngọt một nửa" |
Kênh mở T2 · lịch nội dung 12 tuần |
5–8 |
| K1 |
Tổ chức 3 vòng mời nếm (mỗi vòng 10–15 người Hàn quanh Inha), thu phiếu |
Biên bản 3 vòng · dữ liệu "sẽ mua lại" |
4–8 |
| K2 |
Rà danh mục thảo mộc được phép nhập cùng cố vấn Đông y; chọn nhà cung cấp VN/ĐL có chứng nhận |
Danh mục · hợp đồng nguyên liệu lô đầu |
1–4 |
| K2 |
Pha thử 15–20 ly → chọn 8–10 qua cổng 5 câu; cố vấn Đông y ký Dòng 2 |
Thẻ công thức · cân lượng · giá vốn từng ly |
2–8 |
| K2 |
Thử mẫu cốc, nắp, ống hút, túi xanh; chốt nhà cung cấp bao bì |
Bộ mẫu bao bì chốt |
5–8 |
| K2 |
Dựng nền sơ chế chung cho cả bộ ly (một nền, nhiều ly) |
Sơ đồ sơ chế · quy trình 3 phút bản 1 |
6–8 |
| K3 |
행정사 xác minh tư cách lưu trú, quyền kinh doanh và cấu trúc hai tầng quyết định — việc chặn |
Văn bản xác nhận |
1 |
| K3 |
Thành lập công ty, 사업자등록, tài khoản, kế toán ngoài; đưa 200 tr₩ vào 자본금 hai bước |
Giấy đăng ký · tài khoản · hợp đồng kế toán |
1–4 |
| K3 |
Ký toàn bộ thoả thuận vốn 40/35/10/15; đại hội cổ đông T0; ghi khối giờ T0; sổ ESOP |
Bộ thoả thuận có chữ ký · biên bản đại hội |
1–4 |
| K3 |
Nộp nhãn hiệu 에버웰/EverWell tại 특허청, 2 nhóm ngành |
Số đơn |
5–6 |
| K3 |
수입식품 신고 lô nguyên liệu đầu; mở sổ nguyên liệu |
Hồ sơ nhập · sổ nguyên liệu |
5–8 |
| K3 |
Bắt đầu khảo sát 8–10 mặt bằng quanh Inha (chưa cọc) |
Bảng so sánh mặt bằng |
6–8 |
Chặng 2 · T2–T3
| Khối |
Đầu mục việc |
Bàn giao |
Tuần |
| K1 |
Thiết kế 5 vùng mặt tiền và không gian quán theo nhận diện (trắng 50 / xanh sâu 30 / xanh 10 / hồng <10); không biểu tượng tôn giáo |
Bản vẽ · bảng hiệu 에버웰 |
1–3 |
| K1 |
Chiến dịch trước khai trương: đếm ngược không dùng; mời người đã nếm, "ly đầu tiên tặng người đi cùng" |
Kế hoạch 3 ngày khai trương · 200 thẻ Bốn nguồn sáng giấy |
3–8 |
| K1 |
Bảng Ly trao đi, thẻ cốc, tờ giới thiệu; menu EN/KO/VI in |
Ấn phẩm đợt đầu |
5–7 |
| K2 |
Đào tạo quán trưởng + người làm cùng: blind taste, 3 phút/ly, sơ chế thứ Hai |
Chứng nhận nội bộ · sổ tay sản phẩm bản 1 |
4–8 |
| K2 |
Chuẩn Ly trao đi dạng ly: chọn ly Dòng 2, giá vốn, quy trình — để bảng mở ngày khai trương |
Thẻ ly trao đi ký |
4–6 |
| K2 |
Chạy thử 3 ngày trước khai trương với 20–30 khách mời; chỉnh cân lượng lần cuối |
Biên bản chạy thử · thẻ công thức bản khai trương |
7–8 |
| K2 |
Đặt lô bao bì và nguyên liệu khai trương theo sức (2 tuần hàng) |
Đơn hàng · giá vốn chốt |
6–7 |
| K3 |
Chọn mặt bằng, kiểm 건축물대장, ký thuê, cọc 15 tr₩ |
Hợp đồng thuê |
1–2 |
| K3 |
Sửa sang (2 đợt), thiết bị quầy, đồ dùng; POS, máy in nhãn, két |
Quán hoàn thiện · biên bản nghiệm thu |
2–7 |
| K3 |
영업신고 (휴게음식점 hay 일반음식점 — chốt theo mặt bằng) · 위생교육 · 보건증 · bảo hiểm cháy nổ |
Bộ giấy phép |
3–7 |
| K3 |
Mời quán trưởng (T2), người làm cùng 1–2 (T3): hợp đồng, 4대보험, lịch ca |
Hợp đồng · lịch ca tháng đầu |
1–8 |
| K3 |
Phát Sổ tay vận hành quán bản 1; mở sổ thu chi, sổ một trang, sổ trao đi |
Bộ sổ |
7–8 |
Chặng 3 · T4–T10
| Khối |
Đầu mục việc |
Bàn giao |
Tháng |
| K1 |
Chạy Làn 1 theo 5 dòng nội dung; đo bằng tỷ lệ quay lại, set hai ly, ly trao đi/tháng |
Báo cáo tháng Làn 1 |
T4–T10 |
| K1 |
Cử chỉ khai trương: giảm 500₩ cốc riêng, ly đầu cho người đi cùng; phiếu 2 câu đọc lại 4 nhóm |
Kết quả phiếu · tỷ lệ 4 nhóm đọc ở họp T7 |
T4–T7 |
| K1 |
Vận hành Ly trao đi: bảng công khai, sổ trao đi, tìm đối tác đầu (chùa/nhà thờ Incheon), chuyển ly dư hằng tháng từ T6 |
Thoả thuận đối tác · báo cáo ly trao |
T4–T10 |
| K1 |
Mở kênh KakaoTalk chăm sóc T4–T6: đặt trước, tích điểm thẻ Bốn nguồn sáng số hoá, nhắc mùa |
Kênh chạy · ≥300 người kết bạn |
T4–T6 |
| K1 |
Ra mắt thực đơn lành T6: câu chuyện vùng trồng, ảnh món, menu 3 thứ tiếng; combo trưa qua KakaoTalk |
Bộ nội dung món ăn |
T5–T6 |
| K1 |
Nội dung mùa hè: "ly mát cho ông bà", gói mang về cho gia đình đi nghỉ; giữ nhịp khi sinh viên về |
Chiến dịch hè |
T7–T9 |
| K1 |
Chuẩn bị concept 2 "nơi kết nối gia đình" (ảnh, câu chữ, set hai ly) |
Bộ concept 2 duyệt T10 |
T8–T10 |
| K2 |
Đọc sổ phản hồi tuần · đồng hồ quay lại · thay ≤2 ly/mùa · ly theo mùa (hè: mát, thu: ấm) |
Thẻ công thức cập nhật |
T4–T10 |
| K2 |
Nấu thử 12–15 món → chọn ≤8 trên một nền sơ chế; in menu 3 thứ tiếng; mở T6 |
Thẻ công thức món · bảng nguyên liệu & dị ứng |
T4–T6 |
| K2 |
Thiết kế combo trưa và gói tuần 5 bữa: hộp xanh, nhãn, thẻ bữa ăn, quy trình đóng gói ở quán |
Quy trình gói tuần · giá |
T5–T7 |
| K2 |
Dầu gội bồ kết: công thức, nguồn nguyên liệu VN, kiểm nghiệm thành phần |
Hồ sơ thành phần · mẫu |
T5–T7 |
| K2 |
Chuẩn Ly trao đi dạng suất ăn (T6) · rà giá vốn hằng tháng cùng K3 |
Bảng giá vốn tháng |
T4–T10 |
| K2 |
Đọc đồng hồ 3 tháng → chọn ly Dòng 2 làm sản phẩm đóng gói đầu tiên |
Quyết định T10 |
T7–T10 |
| K3 |
Sổ một trang chốt thứ Tư, CEO duyệt thứ Năm; họp tuần 30 phút; kế toán đối chiếu tháng |
Sổ tuần · báo cáo tháng |
T4–T10 |
| K3 |
Bếp nhỏ cho ≤8 món (T5): thiết bị, chuyển 일반음식점 nếu cần |
Bếp nghiệm thu · giấy phép |
T4–T5 |
| K3 |
Người: hợp đồng đầy đủ, lương đúng hẹn, lịch nghỉ; người thứ 3 chỉ khi >80 ly/ngày |
Bảng lương · lịch |
T4–T10 |
| K3 |
Hồ sơ 화장품책임판매업, nhãn Hàn dầu gội (nộp T8) |
Hồ sơ nộp |
T7–T9 |
| K3 |
Giữ dự phòng mùa hè: kịch bản "nấc 1" nếu ly/ngày <40 trong 4 tuần (§6) |
Biên bản họp tháng |
T7–T9 |
| K3 |
Vesting T10 · hội đồng duyệt tổng ESOP đợt 1, CEO phân bổ · tổng kết chặng cùng cố vấn |
Bảng vốn động T10 |
T10 |
Chặng 4 · T10–T12
| Khối |
Đầu mục việc |
Bàn giao |
Tháng |
| K1 |
Chuyển Làn 1 sang concept 2; câu chuyện sản phẩm đóng gói và set "Một mái nhà" |
Bộ nội dung concept 2 |
T10–T12 |
| K1 |
Thiết kế trải nghiệm quán trọn bộ: góc đọc/tĩnh lặng, showroom, bàn chung — cùng K3 |
Bản mô tả trải nghiệm |
T10–T12 |
| K1 |
Chuẩn bị Làn 2: tên kênh, 5 dòng nội dung, quy tắc không trộn; mở T12 |
Kế hoạch Làn 2 |
T11–T12 |
| K1 |
Báo cáo Tái tạo quý đầu (cây, bao bì, ly đã trao) |
Báo cáo công khai |
T12 |
| K2 |
Mẫu túi lọc / hộp quà; nhãn theo 식품표시광고법; chọn gia công có phép hay tự sản xuất |
Mẫu bao bì · quyết định sản xuất |
T10–T12 |
| K2 |
Thiết kế set "Một mái nhà", gói tuần/tháng subscription; định giá (set hai ly đã có từ khai trương) |
Bộ set · bảng giá |
T10–T12 |
| K2 |
Sổ tay sản phẩm bản 2 (ly + món + gói) |
Sổ tay bản 2 |
T11–T12 |
| K3 |
Khảo sát ≥5 mặt bằng 80–120 m²; thiết kế + dự toán quán trọn bộ |
Dự toán quán trọn bộ |
T10–T12 |
| K3 |
Hồ sơ 식품제조가공업 hoặc hợp đồng gia công; hồ sơ mỹ phẩm hoàn tất |
Hồ sơ |
T11–T12 |
| K3 |
Bắt đầu hồ sơ gọi vốn: 12 tháng số liệu, định giá 2,4 tỷ₩ trước tiền (xét lại), cấu trúc 600 tr₩ (cổ phần hay vay chuyển đổi) |
Bộ hồ sơ bản 1 |
T12 |
| K3 |
Vesting T12 · ESOP mở cho quán trưởng, người làm cùng đủ 6 tháng |
Bảng vốn động T12 |
T12 |
Chặng 5 · T12–T18
| Khối |
Đầu mục việc |
Bàn giao |
Tháng |
| K1 |
Bán subscription và gói quà tuần/tháng qua KakaoTalk; set biếu Tết (T14–T15) |
≥40 subscription |
T13–T18 |
| K1 |
Ngày thiện nguyện xanh đầu tiên cùng đối tác Incheon (tên đối tác chỉ trên kênh của họ) |
Sự kiện · báo cáo |
T14–T16 |
| K1 |
Vận hành Làn 2 (kênh cá nhân tiếng Việt): Nỗi–Chuyển–Lời lành; gặp mặt tháng người Việt; tuyển cộng tác viên GĐ2 |
Cộng đồng ≥50 người đến thật |
T12–T18 |
| K1 |
Báo cáo Tái tạo quý 2, 3 · tài liệu thương hiệu cho hồ sơ gọi vốn |
Báo cáo · bộ pitch |
T15, T18 |
| K2 |
Lô đầu sản phẩm đóng gói (T16) và dầu gội (T17); bán tại quán và qua Kakao |
Sản phẩm trên kệ quầy |
T16–T17 |
| K2 |
Thay ly theo mùa lên 12–20; test sổ tay sản phẩm với người mới (T15) |
Sổ tay bản 3 · biên bản test |
T13–T18 |
| K2 |
Thiết kế bếp và menu quán trọn bộ cùng K3 |
Thực đơn GĐ2 bản nháp |
T15–T18 |
| K3 |
Gọi 600 tr₩: hồ sơ T12 → thẩm định T14–T16 → ký T16–T18; luật sư, cập nhật 자본금; đại hội cổ đông chấp thuận |
Hợp đồng đầu tư có chữ ký |
T12–T18 |
| K3 |
Test Sổ tay vận hành quán với người mới (T15); phát bản 3 |
Sổ tay bản 3 |
T15 |
| K3 |
Kế hoạch xây quán trọn bộ; hợp đồng mặt bằng khi tiền về |
Kế hoạch xây · hợp đồng |
T16–T18 |
| K3 |
Vesting T18 · đóng bảng vốn GĐ1 · báo cáo 18 tháng cho người góp vốn |
Báo cáo 18 tháng |
T18 |
4 · Phân bổ chi tiêu tài chính và nguồn lực
4.1 Ba túi vốn — 200 tr₩
| Túi |
Số vốn |
Dùng cho |
Không dùng cho |
| Túi Quán |
90 |
Đặt nền quán 1 (cọc, sửa sang, thiết bị, giấy phép, POS, nguyên liệu đầu) 67,5 · thuê và trả công trước khai trương 6,2 · bù vận hành quán T4–T9 ≈ 11,4 · còn lại ≈ 4,9 |
Việc của công ty, nội dung, R&D |
| Túi Công ty |
70 |
Đặt nền công ty 8,0 · Khối 1 19,0 · Khối 2 18,4 · Khối 3 17,5 · bếp nhỏ cho món ăn 5,3 · còn lại ≈ 1,8 |
Bù lỗ quán |
| Dự phòng |
40 |
Mùa thưa khách kéo dài, việc không lường trước, giữ đến T18 |
Bất kỳ việc đã có trong kế hoạch |
| Tổng |
200 |
|
|
Từ T10 tầng quán có lời, phần dư chảy về quỹ chung; ba túi chỉ tách bạch cho tới khi công ty tự nuôi (T11).
4.2 Đặt nền quán 1 — 67,5 tr₩ (T2–T3)
| Khoản mục |
Số chốt |
Khi |
Ghi chú |
| Đặt cọc mặt bằng 30–50 m² khu Inha |
15,0 |
T2 |
Thu hồi khi kết thúc hợp đồng; kiểm 건축물대장 trước |
| Sửa sang không gian (2 đợt) |
25,0 |
T2 12 · T3 13 |
5 vùng mặt tiền; không biểu tượng tôn giáo |
| Thiết bị quầy pha, tủ lạnh, máy sơ chế |
18,0 |
T3 |
Mua theo sức; ưu tiên bền cho nền sơ chế chung |
| Đồ dùng, cốc sứ, nội thất nhỏ, cây thật |
5,0 |
T3 |
|
| Pháp lý quán: 영업신고, 위생교육, 보건증, bảo hiểm |
1,0 |
T3 |
Không hoãn |
| POS, máy in nhãn, két, sổ sách |
1,5 |
T3 |
POS có thể thuê tháng |
| Nguyên liệu và bao bì khai trương (2 tuần hàng) |
2,0 |
T3 |
|
| Cộng |
67,5 |
|
Khung trần; dư trả về túi Quán |
4.3 Túi Công ty — 70 tr₩ theo khối và theo chặng
| Khoản |
T0–T2 |
T2–T3 |
T4–T10 |
T10–T12 |
T12–T18 |
Cộng |
| Đặt nền công ty — T0–T2 (행정사, kế toán, nhãn hiệu + logo, nhận diện K1, pha thử & dụng cụ K2, mẫu bao bì, menu) |
8,0 |
— |
— |
— |
— |
8,0 |
| Khối 1 — nội dung Làn 1, ấn phẩm, sự kiện, Kakao, Làn 2 từ T12 (0,6 → 1,0 → 1,2/tháng) |
1,8 |
0,6 |
7,0 |
2,4 |
7,2 |
19,0 |
| Khối 2 — pha thử tháng 0,25 · nấu thử món 1,5 (T5) · gói tuần 0,4/tháng · mẫu mỹ phẩm 2,0 (T7) · mẫu bao bì 1,0 (T10) · lô đầu đóng gói 3,0 (T16) + dầu gội 2,0 (T17) |
— |
— |
8,2 |
1,3 |
8,9 |
18,4 |
| Khối 3 — kế toán 0,2 + hành chính 0,2 + Kakao 0,1/tháng · nhập khẩu theo lô 0,4 (T1, T6, T12) · hồ sơ mỹ phẩm 2,5 (T8) · hồ sơ sản xuất 1,5 (T12) · gọi vốn 3,0 (T13–T15) · báo cáo 0,5 (T18) |
1,0 |
0,4 |
6,7 |
2,9 |
6,5 |
17,5 |
| Bếp nhỏ cho ≤8 món (T5) |
— |
— |
5,3 |
— |
— |
5,3 |
| Cộng |
10,8 |
1,0 |
27,2 |
6,6 |
22,6 |
68,2 |
4.4 Chi vận hành quán hằng tháng — từ T4
| Khoản |
Số |
Ghi chú |
| Thuê mặt bằng + tiện ích |
2,3 |
Từ T2; chốt lại sau khảo sát |
| Trả công: quán trưởng toàn thời gian + 2 người bán thời gian, gồm 4대보험 |
5,6 |
Lương tối thiểu 2026 ≈ 10.320₩/giờ; T13+ thêm 0,7 khi có gói tuần và set |
| Nguyên liệu đồ uống |
30% doanh thu ly |
Nguyên liệu thật, trả đủ người trồng |
| Nguyên liệu món ăn / gói tuần / set / đóng gói |
38% / 40% / 50% |
|
| Chi cố định tầng quán |
7,9 |
Trước nguyên liệu |
4.5 Nguồn lực người — giờ/tuần theo chặng
| Vai |
T0–T2 |
T2–T3 |
T4–T10 |
T10–T12 |
T12–T18 |
Ghi nhận |
| Đại diện thương hiệu & CMO (K1) |
15 |
18 |
12 |
15 |
18 |
Vốn nhóm 11,67%, không thù lao tiền mặt GĐ1 |
| CPO (K2) |
18 |
12 |
14 |
14 |
16 |
Vốn nhóm 11,67% |
| CEO (K3) |
25 |
25 |
15 |
15 |
20 |
Vốn nhóm 11,67% |
| Quán trưởng |
— |
15 |
Toàn thời gian |
Toàn thời gian |
Toàn thời gian |
Lương tiền mặt; ESOP từ T12 |
| Người làm cùng |
— |
1–2 từ T3 |
2 (3 khi >80 ly/ngày) |
2–3 |
3 |
Lương tiền mặt |
| Cố vấn chiến lược 6% · Đông y 2% · giá trị hướng thiện 2% |
Theo việc |
|
|
|
|
Dự tổng kết chặng |
| Kế toán ngoài · 행정사 · 변리사 · luật sư |
Theo việc |
|
|
|
Luật sư T12 |
Trả theo việc |
Tổng giờ ba vai kiêm nhiệm cả GĐ1 ≈ 4.000 giờ. Đơn giá 15.000₩/giờ (Cơ cấu quản trị & vốn góp §4) chỉ là đơn vị ghi sổ giờ để chia bên trong mỗi nhóm và chứng minh đóng góp — không phải định giá cổ phần. Giá trị của khối 35% ban điều hành đi theo định giá công ty (175 tr₩ tại T0), không theo tổng giờ × đơn giá.
4.6 Hạn mức duyệt chi — chốt để dùng
| Cấp |
Một lần |
Một tuần / tháng |
Ghi nhận |
| Quán trưởng — vận hành quán |
≤ 200.000₩ |
≤ 1.000.000₩/tuần |
Sổ thu chi · sổ một trang |
| Trưởng khối K1, K2 — chi khối theo kế hoạch |
≤ 1.000.000₩ |
Trong ngân sách khối §4.3 |
Sổ khối · CEO duyệt tuần |
| CEO — vận hành, thủ tục |
≤ 5.000.000₩ |
— |
Báo họp tháng |
| Trên hạn mức · đặt nền lớn · ngoài kế hoạch |
— |
— |
Hội đồng 2/3 phiếu (hai trong ba nhóm), cố vấn chiến lược soi trước |
| Chạm dự phòng 40 tr₩ |
— |
— |
Cả hội đồng đồng thuận (3/3) + cố vấn; chỉ theo nấc §6 |
5 · Dòng tiền và kế hoạch tài chính
5.1 Giả định gốc — chỉnh được ở bản HTML
| Giả định |
Giá trị |
Ghi chú |
| Giá trung bình một ly |
6.000₩ |
Ngang trà sữa Hàn; Dòng 2 và set cao hơn, ly nhỏ thấp hơn |
| Ly/ngày khi nhịp ổn định (T6) |
70 |
Quán 30–50 m², chủ yếu mang đi |
| Ngày mở cửa mỗi tháng |
26 |
Nghỉ thứ Hai |
| Nhịp khách theo chặng |
T4 55% · T5 80% · T6 100% · T7–T9 65% · T10–T12 115% · T13–T18 130% |
Mùa hè sinh viên về; concept 2 và gói tuần kéo T13+ |
| Món ăn (ròng trước nguyên liệu) |
3,0 tr₩/tháng ở T10 · 1,5 T6 · 4,5 từ T13 |
Combo trưa + gói tuần |
| Set & subscription |
0,5 T12 · 1,5/tháng từ T13 |
|
| Sản phẩm đóng gói |
1,0/tháng từ T16 |
|
| Nguyên liệu |
30% ly · 38% món · 40% set · 50% đóng gói |
|
| Thuê + tiện ích |
2,3/tháng từ T2 |
|
| Trả công |
0,8 (T2–T3) · 5,6 (T4–T12) · 6,3 (T13+) |
|
5.2 Dòng tiền mười chín tháng — T0 đến T18 (kịch bản gốc, tr₩)
| Tháng |
Ly/ngày |
Nguồn thu |
Đặt nền |
Thuê |
Trả công |
Nguyên liệu |
Khối 1 |
Khối 2 |
Khối 3 |
Tổng chi |
Dòng ròng |
Quỹ còn |
| T0 |
0 |
0,0 |
3,7 |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
0,6 |
0,0 |
0,0 |
4,3 |
-4,3 |
195,7 |
| T1 |
0 |
0,0 |
3,5 |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
0,6 |
0,0 |
0,6 |
4,7 |
-4,7 |
191,0 |
| T2 |
0 |
0,0 |
27,8 |
2,3 |
0,8 |
0,0 |
0,6 |
0,0 |
0,4 |
31,9 |
-31,9 |
159,1 |
| T3 |
0 |
0,0 |
40,5 |
2,3 |
0,8 |
0,0 |
0,6 |
0,0 |
0,4 |
44,6 |
-44,6 |
114,5 |
| T4 |
38 |
6,0 |
0,0 |
2,3 |
5,6 |
1,8 |
1,0 |
0,2 |
0,5 |
11,5 |
-5,4 |
109,1 |
| T5 |
56 |
8,7 |
5,3 |
2,3 |
5,6 |
2,6 |
1,0 |
1,8 |
0,8 |
19,4 |
-10,6 |
98,4 |
| T6 |
70 |
12,4 |
0,0 |
2,3 |
5,6 |
3,8 |
1,0 |
0,7 |
0,9 |
14,3 |
-1,9 |
96,5 |
| T7 |
46 |
8,3 |
0,0 |
2,3 |
5,6 |
2,6 |
1,0 |
2,6 |
0,5 |
14,6 |
-6,3 |
90,2 |
| T8 |
46 |
8,3 |
0,0 |
2,3 |
5,6 |
2,6 |
1,0 |
0,7 |
3,0 |
15,1 |
-6,8 |
83,4 |
| T9 |
46 |
8,3 |
0,0 |
2,3 |
5,6 |
2,6 |
1,0 |
0,7 |
0,5 |
12,6 |
-4,3 |
79,0 |
| T10 |
80 |
15,6 |
0,0 |
2,3 |
5,6 |
4,9 |
1,0 |
1,6 |
0,5 |
16,0 |
-0,4 |
78,6 |
| T11 |
80 |
15,6 |
0,0 |
2,3 |
5,6 |
4,9 |
1,2 |
0,7 |
0,5 |
15,2 |
+0,4 |
79,0 |
| T12 |
80 |
16,1 |
0,0 |
2,3 |
5,6 |
5,1 |
1,2 |
0,7 |
2,4 |
17,3 |
-1,2 |
77,8 ⚠ đáy quỹ |
| T13 |
91 |
20,2 |
0,0 |
2,3 |
6,3 |
6,6 |
1,2 |
0,7 |
1,5 |
18,5 |
+1,7 |
79,5 |
| T14 |
91 |
20,2 |
0,0 |
2,3 |
6,3 |
6,6 |
1,2 |
0,7 |
1,5 |
18,5 |
+1,7 |
81,2 |
| T15 |
91 |
20,2 |
0,0 |
2,3 |
6,3 |
6,6 |
1,2 |
0,7 |
1,5 |
18,5 |
+1,7 |
82,9 |
| T16 |
91 |
21,2 |
0,0 |
2,3 |
6,3 |
7,1 |
1,2 |
3,6 |
0,5 |
21,0 |
+0,2 |
83,0 |
| T17 |
91 |
21,2 |
0,0 |
2,3 |
6,3 |
7,1 |
1,2 |
2,6 |
0,5 |
20,0 |
+1,2 |
84,2 |
| T18 |
91 |
21,2 |
0,0 |
2,3 |
6,3 |
7,1 |
1,2 |
0,7 |
1,0 |
18,5 |
+2,7 |
86,9 |
"Quỹ còn" = 200 tr₩ cộng dồn dòng ròng, gồm cả dự phòng 40 tr₩. Đặt cọc 15 tr₩ nằm trong đặt nền — thu hồi được về sau nhưng là tiền ra hôm nay.
5.3 Biểu đồ dòng tiền
Quỹ còn (tr₩) · kịch bản gốc · vạch ┊ = dự phòng 40 tr₩
200 ┤
T0 │███████████████████████████████████████ 195,7
T1 │██████████████████████████████████████ 191,0
T2 │███████████████████████████████ 159,1
T3 │██████████████████████ 114,5
T4 │█████████████████████ 109,1
T5 │███████████████████ 98,4
T6 │███████████████████ 96,5
T7 │██████████████████ 90,2
T8 │████████████████ 83,4
T9 │███████████████ 79,0
T10 │███████████████ 78,6
T11 │███████████████ 79,0
T12 │███████████████ 77,8
T13 │███████████████ 79,5
T14 │████████████████ 81,2
T15 │████████████████ 82,9
T16 │████████████████ 83,0
T17 │████████████████ 84,2
T18 │█████████████████ 86,9
Dòng ròng tháng (tr₩) · kịch bản gốc · trái vạch │ = âm, phải = dương
−45 0 +5
T0 ▒▒▒│ -4,3
T1 ▒▒▒│ -4,7
T2 ▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒│ -31,9
T3 ▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒│ -44,6
T4 ▒▒▒▒│ -5,4
T5 ▒▒▒▒▒▒▒│ -10,6
T6 ▒│ -1,9
T7 ▒▒▒▒│ -6,3
T8 ▒▒▒▒▒│ -6,8
T9 ▒▒▒│ -4,3
T10 ▒│ -0,4
T11 │█ +0,4
T12 ▒│ -1,2
T13 │██ +1,7
T14 │██ +1,7
T15 │██ +1,7
T16 │█ +0,2
T17 │█ +1,2
T18 │███ +2,7
5.4 Ba con số đáng nhớ
| Con số |
Giá trị |
Ý nghĩa |
| Đáy quỹ |
77,8 tr₩ tại T12 |
Cách dự phòng 40 tr₩ một khoảng 37,8 — mùa hè và mọi đặt nền đã đi qua mà chưa chạm dự phòng |
| Tháng đầu công ty tự nuôi |
T11 |
Dòng ròng toàn công ty ≥0; tầng quán đã tự nuôi từ T6 |
| Quỹ còn cuối T18 |
86,9 tr₩ |
Dự phòng 40 nguyên vẹn + 46,9 mang sang Giai đoạn 2, trước 600 tr₩ mới |
5.5 Hoà vốn — hai tầng
| Tầng |
Chi cố định tháng |
Cần doanh thu |
Tương đương |
Đạt khi |
| Quán (thuê + trả công) |
7,9 |
≈ 11,3 |
~72 ly/ngày, hoặc 60 ly + món ăn 2 tr₩ |
T6 (trước hè), vững từ T10 |
| Công ty (quán + K1 + K2 + K3 thường xuyên) |
10,05 |
≈ 14,6 |
~75 ly/ngày + món ăn 3 tr₩ |
T11; ổn định từ T13 |
Cách tính: chi cố định ÷ phần đóng góp sau nguyên liệu (69–70%). Khoản một lần (mỹ phẩm, đóng gói, gọi vốn) không tính vào hoà vốn tháng.
5.6 Ba kịch bản — nhìn thẳng đường xấu
| Kịch bản |
Tổng thu 19 tháng |
Tổng chi |
Đáy quỹ |
Công ty tự nuôi từ |
Quỹ cuối T18 |
| Thận trọng (−20% khách) |
178,7 |
322,1 |
56,6 tại T18 |
Chưa trong GĐ1 |
56,6 |
| Gốc |
223,4 |
336,5 |
77,8 tại T12 |
T11 |
86,9 |
| Tốt (+15% khách) |
256,9 |
347,3 |
84,4 tại T9 |
T10 |
109,6 |
- Thận trọng (−20% khách, ~56 ly/ngày ở T6) — Không chạm dự phòng 40 tr₩ nhưng công ty chưa tự nuôi trong GĐ1; quỹ cuối 56,6. Đây là mức mà kế hoạch vẫn sống được nhờ dự phòng, nhưng gọi 600 tr₩ phải lùi tới khi có hoà vốn — xem nấc phản ứng §6.
- Gốc — Như bảng §5.2.
- Tốt (+15%) — Tự nuôi từ T10, quỹ cuối 109,6; phần dư dùng khởi công quán trọn bộ sớm hơn, không mở thêm khoản chi mới.
5.7 Vốn Giai đoạn 2 — 600 tr₩
| Việc |
Khi |
Điều kiện |
| Hồ sơ: 12 tháng số liệu kế toán ngoài đối chiếu, định giá 2,4 tỷ₩ trước tiền (600 tr₩ đổi 20%, sau tiền 3,0 tỷ₩ — kỳ vọng, xét lại cùng cố vấn chiến lược), cấu trúc cổ phần hoặc vay chuyển đổi |
T12 |
Công ty tự nuôi ≥1 tháng |
| Gặp nhà đầu tư đã "gieo duyên" từ T4 (khách quen, đối tác, người góp vốn GĐ1 giới thiệu) |
T13–T15 |
Sổ tay qua người mới · báo cáo Tái tạo quý |
| Thẩm định · hợp đồng · cập nhật 자본금 · đại hội cổ đông chấp thuận phát hành |
T14–T18 |
Hội đồng 2/3 đề xuất, cổ đông quyết; luật sư |
| Tiền về → khởi công quán trọn bộ |
T16–T18 |
Hợp đồng mặt bằng lớn chỉ ký khi tiền về |
Chi hồ sơ gọi vốn 3,0 tr₩ đã nằm trong Khối 3 (T13–T15). Nếu gọi vốn lùi, quỹ 86,9 cuối T18 vẫn nuôi được công ty ~2 năm ở mức dòng ròng T13–T18.
6 · Phân tích rủi ro và giải pháp dự phòng
6.1 Bảng rủi ro — xếp theo mức tổn thất × xác suất
| # |
Rủi ro |
Xác suất |
Ảnh hưởng |
Dấu hiệu sớm |
Đỡ trước |
Phương án khi xảy ra |
Chủ trì |
| R1 |
Tư cách lưu trú / quyền kinh doanh không đủ |
Thấp |
Rất cao |
행정사 chưa xác nhận sau tuần 1 |
Việc chặn tuần 1; chưa cọc, chưa chi gì lớn trước khi có xác nhận |
Đổi cấu trúc (người đứng tên đủ tư cách trong nhóm góp vốn) · lùi T0; chi tới đó ≤ 4 tr₩ |
K3 |
| R2 |
Khách/ngày thấp hơn giả định kéo dài (<50 ly/ngày 4 tuần ngoài mùa hè) |
Trung bình |
Cao |
Sổ một trang 2 tuần liên tiếp dưới ngưỡng · tỷ lệ quay lại <20% |
Ba vòng mời nếm T0–T2 · Làn 1 ≥1.000 theo dõi trước khai trương · phiếu 2 câu ở quầy |
Nấc 1 (4 tuần): K1 tăng cử chỉ tại quầy, combo trưa sớm, set hai ly; K2 thay 2 ly. Nấc 2 (8 tuần): giảm ca người làm cùng, giữ quán trưởng; hoãn mỹ phẩm và đóng gói; K1+K2 ngân sách tháng −40%. Nấc 3 (12 tuần): hội đồng + cố vấn: đổi mặt bằng / đổi giờ / lùi chặng — mở dự phòng có điều kiện |
K1 + K3 |
| R3 |
Mùa hè T7–T9 sâu hơn 65% (sinh viên về, nóng) |
Trung bình |
Trung bình |
Ly/ngày <40 tuần đầu T7 |
Dự phòng 40 tr₩ · nội dung mùa hè cho gia đình · ly mát, gói mang về |
Ca ngắn 11:00–20:00 · 1 người làm cùng · không vay; chạm dự phòng ≤ 8 tr₩ nếu 3 tháng đều <40 ly |
K3 |
| R4 |
Mặt bằng: thuê cao hơn 2,3 hoặc giấy tờ không sạch |
Trung bình |
Cao |
Khảo sát 8–10 mặt bằng đều >2,8 |
Khảo sát từ T1 · kiểm 건축물대장 trước cọc · trần thuê 2,8 |
Chọn 30 m² mang đi thuần · cắt sửa sang còn 18 · nếu >3,0: lùi khai trương 1 tháng thay vì ký |
K3 |
| R5 |
Nguyên liệu thảo mộc không được phép nhập / lô bị giữ |
Trung bình |
Cao |
Danh mục có ≥2 vị nằm ngoài danh mục thực phẩm Hàn |
Rà danh mục T0 cùng cố vấn Đông y · nhà cung cấp có chứng nhận · 2 nguồn cho mỗi vị chính |
Đổi vị thay thế trong danh mục · công thức không phụ thuộc một vị · lô nhỏ 2 tuần, không ôm hàng |
K2 + K3 |
| R6 |
Lời hứa vượt giấy phép (công dụng, "chữa", 건강기능식품) |
Trung bình |
Cao |
Câu chữ trên bảng, Kakao, bài đăng không qua bảng kiểm 8 câu |
Bảng kiểm 8 câu trước mọi bài · 4 điều không hứa · quán trưởng có bảng câu hỏi khó |
Gỡ ngay · xin lỗi công khai nếu cần · K1 rà toàn bộ kho nội dung trong 48 giờ |
K1 |
| R7 |
Quá tải người sáng lập kiêm nhiệm (CEO 25 giờ/tuần cùng việc chính) |
Cao |
Trung bình |
Việc vướng ở họp tuần không gỡ trong 1 tuần, 2 lần liên tiếp |
Mỗi vai một ngày nghỉ trọn · giờ theo chặng §4.5 · quán trưởng vào từ T2 |
Chuyển việc thủ tục sang 행정사/kế toán theo việc · lùi chặng thay vì gồng · hội đồng bàn, không ai âm thầm |
Hội đồng |
| R8 |
Nhân sự quán: quán trưởng nghỉ giữa chừng |
Trung bình |
Cao |
Không nhận ngày nghỉ · sổ ghi trễ |
Hợp đồng rõ, lương đúng hẹn, ESOP từ T12 · người làm cùng thứ 2 đủ sức mở ca |
Người làm cùng lên quyền ca 4 tuần · CEO đứng quầy tối đa 2 tuần · tuyển lại theo sổ tay, blind taste |
K3 |
| R9 |
Giá vốn nguyên liệu >32% kéo dài (tỷ giá, giá thảo mộc) |
Trung bình |
Trung bình |
Bảng giá vốn tháng tăng 2 tháng liên tiếp |
Rà giá vốn tháng K2+K3 · 2 nguồn cung · giá bán có biên cho Dòng 2 |
Điều chỉnh cân lượng không giảm chất · tăng giá ≤500₩ ở Dòng 2 trước · thay ly có giá vốn cao |
K2 |
| R10 |
Nhãn hiệu 에버웰 bị trùng / từ chối |
Thấp |
Trung bình |
Tra cứu KIPRIS trước nộp có tên gần |
Tra cứu trước T1 · nộp 2 nhóm · logo vẽ lại riêng |
Nộp tên biến thể (EverWell + hình) · bảng hiệu dùng logo hình trước |
K3 + K1 |
| R11 |
Chuyện tôn giáo bị hiểu nhầm (khách, báo chí, đối tác) |
Thấp |
Cao |
Bình luận hoặc câu hỏi về tôn giáo ở quán/Làn 1 |
Không biểu tượng tôn giáo · Làn 1 không nói tôn giáo · tên đối tác chỉ trên kênh của họ · bảng câu hỏi khó |
Chuyển K1 trả lời · một thông điệp thống nhất "nơi gặp gỡ của mọi gia đình" · không tranh luận công khai |
K1 |
| R12 |
Món ăn kéo quán khỏi nhịp 3 phút (bếp chậm, hàng đợi) |
Trung bình |
Trung bình |
Thời gian phục vụ >5 phút giờ trưa · ly/ngày giảm sau khi mở món |
≤8 món một nền sơ chế · combo đặt trước qua Kakao · sơ chế thứ Hai |
Chỉ bán combo đặt trước giờ trưa · giảm còn 5 món · giữ ly là ưu tiên |
K2 |
| R13 |
Gọi 600 tr₩ không đủ / lùi |
Trung bình |
Trung bình |
T15 chưa có cam kết nào bằng văn bản |
Gieo duyên từ T4 · số liệu 12 tháng · 3 hình thức (cổ phần, vay chuyển đổi, góp thêm từ cổ đông GĐ1) |
Quán trọn bộ lùi 6 tháng · GĐ2 mở bằng quán 2 nhỏ theo sổ tay (≈70 tr₩) từ lợi nhuận + quỹ còn · không vay nóng |
K3 |
| R14 |
Mỹ phẩm / đóng gói vướng pháp lý lâu |
Cao |
Thấp |
Hồ sơ 화장품책임판매업 quá 3 tháng |
Một sản phẩm đi trọn đường · không doanh thu kỳ vọng trong GĐ1 |
Lùi sang GĐ2, không ảnh hưởng M1–M4 trừ "≥1 sản phẩm đóng gói" → dùng gia công có phép cho trà túi lọc |
K2 + K3 |
| R15 |
Bất đồng ban điều hành về giá trị / hình ảnh |
Thấp |
Cao |
Việc chạm giá trị bị hoãn quá 2 kỳ họp |
Điều không bỏ / điều được uốn viết trước (Khối 3 §1) · cố vấn giá trị hướng thiện nghe từ đầu |
Ba bước: bàn riêng 1 tuần → hội đồng → cố vấn soi → biểu quyết theo nhóm (giá trị gốc 3/3); quyết xong cùng giữ |
Hội đồng |
6.2 Ba nấc phản ứng khi tiền xấu — viết trước để lúc khó không cãi bằng cảm xúc
| Nấc |
Kích hoạt |
Làm gì |
Không làm gì |
| Nấc 1 · Chỉnh |
Dòng ròng tháng thấp hơn kịch bản gốc >3 tr₩ trong 1 tháng (ngoài T2–T5) |
K1 tăng cử chỉ tại quầy · K2 thay 2 ly · combo/set đẩy sớm · họp tuần thêm 15 phút |
Không cắt trả công · không giảm cân lượng |
| Nấc 2 · Co |
2 tháng liên tiếp, hoặc quỹ còn < 65 tr₩ trước T12 |
Hoãn mỹ phẩm, đóng gói, gọi vốn · ngân sách K1+K2 −40% · ca ngắn · người thứ 3 không mời |
Không vay nóng · không nợ nhà cung cấp · không chạm dự phòng |
| Nấc 3 · Lùi |
3 tháng liên tiếp, hoặc quỹ còn < 50 tr₩ |
Hội đồng 3/3 + cố vấn: lùi chặng · đổi giờ/mặt bằng · mở dự phòng có điều kiện (≤ 8 tr₩/lần, có kế hoạch hoàn) · nếu tới 40 tr₩: kế hoạch đóng quán có trật tự, trả đủ người và nhà cung cấp trước |
Không đổi chất: nguyên liệu thật, trả đủ, không hứa công dụng, không tôn giáo lên bao bì |
6.3 Điều không đổi dù khó — nhắc lại từ Khối 3
Nguyên liệu thật, cân đủ · trả đủ người trồng, trả công đúng hẹn · không hứa công dụng · không đem tôn giáo làm bao bì · phần doanh và phần trao đi tách bạch · Làn 1 không nói tôn giáo. Được uốn: số ly, số món, giờ mở, nhịp sự kiện, tốc độ giữa các chặng, thời điểm mở Làn 2, món ăn, mỹ phẩm.
7 · Nhịp theo dõi kế hoạch
| Nhịp |
Ai |
Đọc gì |
Quyết gì |
| Tuần (thứ Tư chốt, thứ Năm duyệt, 30 phút) |
Quán trưởng · 3 nhóm |
Ba con số: tiền còn so dự phòng · ly/ngày & tỷ lệ quay lại · giá vốn/doanh thu |
Gỡ 1 việc vướng mỗi khối; kích hoạt Nấc 1 nếu cần |
| Tháng |
Hội đồng · kế toán ngoài |
Bảng §5.2 thực tế so kế hoạch · tỷ lệ 4 nhóm · ly trao đi · ngân sách khối |
Chỉnh ngân sách khối trong túi · Nấc 2 |
| Chặng (T2 · T3 · T10 · T12 · T18) |
Hội đồng + cố vấn |
Mục tiêu §2 đạt/chưa · cổng §1 · bảng vốn động |
Mở chặng kế hay lùi · vesting · duyệt tổng ESOP |
| Quý |
K3 tổng hợp, K1 công bố |
Báo cáo Tái tạo (cây, bao bì, ly đã trao) · báo cáo ngắn cho người góp vốn |
— |
| Đại hội cổ đông (T0 · T18 · bất thường) |
Mọi cổ đông |
Biên bản góp vốn · báo cáo 18 tháng · phát hành GĐ2 |
Việc thuộc tầng cổ đông (Cơ cấu quản trị §2.0) |
Kết · Kế hoạch là lời hứa có lịch
Mười tám tháng này không đo bằng số việc đã làm, mà bằng bốn điều: ly được quay lại, quán tự nuôi, sổ tay đủ để người khác mở quán thứ hai, và cộng đồng có thật cùng những ly đã trao. Tiền được vẽ thẳng cả mùa thưa khách và cả kịch bản xấu — để mọi người xuống vốn bằng sự hiểu, và để lúc khó cả nhà cùng giữ một điều đã viết trước.
Gốc có vững thì hoa mới nở.
Những điều còn để mở
- Giá ly, số ly/ngày, tiền thuê thực — chốt lại sau pha thử T0–T2 và khảo sát mặt bằng T2; bản HTML tính lại.
- Cấu trúc 600 tr₩ (cổ phần hay vay chuyển đổi) và số nhà đầu tư — Khối 3 đề xuất T12; định giá 2,4 tỷ₩ trước tiền xét lại cùng cố vấn.
- Loại giấy phép quán từ đầu (휴게음식점 hay 일반음식점) — theo mặt bằng T2.
- Tỷ lệ 55/25/8/12 — đọc lại T7.
- Ly trao đi dư chuyển đối tác: hạch toán quà tặng hay uỷ thác — hỏi kế toán T4.