EverWellEverWell
Tài liệu 05 · Giai đoạn 1

Định hướng & Kế hoạch Nghiên cứu · Phát triển sản phẩm (Khối 2)

Làm ra gì, qua cổng nào: ba lớp Chất·Chuyện·Trao, cổng 5 câu, 8–10 → 12–20 ly, ≤8 món, sản phẩm đóng gói, dầu gội bồ kết, 4 sổ

Phiên bản 2.2.2Ngày 29.09.2026Đọc trước 01, 03Nơi Incheon, Hàn Quốc
Mục lục
  1. Mở đầu · Vì sao có tài liệu này
  2. 1 · Ba lớp — xương sống của cả tài liệu
  3. 2 · Bốn mục tiêu cuối Giai đoạn 1
  4. 3 · Định hướng chiến lược nghiên cứu & phát triển
  5. 4 · Ba nhóm sản phẩm và các set
  6. 5 · Kế hoạch từng chặng · T0 – T18
  7. 6 · Hồ sơ & nếp làm lặp lại
  8. 7 · Pháp lý & an toàn sản phẩm — điều Khối 2 phải biết
  9. 8 · Dự trù chi phí và nhân sự
  10. Kết · Điều xứng đáng nhất để trao là sự thật của nguyên liệu

Phiên bản 2.2.2 · Phạm vi: Giai đoạn 1, T0 – T18 · Chủ trì: CPO — nhóm điều hành Nghiên cứu & phát triển sản phẩm · 29.09.2026 Nối từ Ý tưởng kinh doanh EverWell v2.2.2 Đối tượng đọc: ban điều hành nội bộ · cố vấn Đông y · nhà đầu tư xem cùng

Từ ly trà đầu tiên đến sản phẩm mang tên mình — mọi thứ đặt lên bàn đều phải trọn vẹn ba lớp.


Mở đầu · Vì sao có tài liệu này

Ý tưởng kinh doanh v2.2.2 chia Giai đoạn 1 thành ba khối: K1 thương hiệu – cộng đồng – truyền thông, K2 nghiên cứu & phát triển sản phẩm, K3 vận hành – vốn – tài chính. Tài liệu này đi sâu vào Khối 2 — khối lo phần vật được trao: từ bộ đồ uống mở quán, đến thực đơn ăn lành, đến sản phẩm đóng gói đầu tiên mang tên EverWell.


1 · Ba lớp — xương sống của cả tài liệu

Sản phẩm của EverWell không chỉ là ly trà hay đĩa cơm. Nó là Chất — thứ cầm được, nếm được; là Chuyện — sợi dây nối con người, thiên nhiên, văn hoá và bốn nguồn sáng; và là Trao — cách nó được làm ra, định giá, đặt chỗ và giới thiệu.

Một sản phẩm trọn vẹn có ba lớp. Thiếu một lớp thì chưa ra mắt.

Lớp Là gì Gồm những gì
Chất — lớp trong cùng Sản phẩm vật lý · Lành · Thật · Yên · Ấm Lành — trà sữa ≤50% đường, món ăn hướng rau củ, nguyên liệu tự nhiên · Thật — in nguyên liệu và vùng trồng, cân đủ lượng, không hứa công dụng · Yên — người làm cùng hoàn thành trong ba phút, không ai phải gồng · Ấm — vị mà ông bà và con cháu cùng uống được ở một bàn
Chuyện — lớp giữa Bốn nguồn sáng kể bằng nguyên liệu Minh triết — thảo mộc theo mùa, theo nhịp tự nhiên, "vừa đủ" · Bác ái — trả đủ người trồng, có ly để trao đi · Kết nối — set hai ly, set gia đình, món ba miền gợi chuyện · Tái tạo — bao bì xanh, ít lãng phí, điểm thẻ thành cây ở vùng trồng. Kể khi người ta hỏi; không bao giờ kể bằng tên một tôn giáo.
Trao — lớp ngoài cùng Bốn chữ P của cách trao Cách làm — chung nền pha chế và sơ chế · Giá — làm ăn ngay thẳng: trả đủ người trồng, giá người ghé qua chịu được · Chỗ đứng — trên menu, trong set, trong gói tuần, trong subscription · Cách giới thiệu — chuyển Khối 1 kể; chỉ nói sự thật của nguyên liệu

Quy tắc dùng ba lớp. Trước khi một sản phẩm ra mắt, phải trả lời được: đủ ba lớp chưa, và phục vụ nhóm khách nào? Món nào không trả lời được thì chưa cần có mặt trong Giai đoạn 1.


2 · Bốn mục tiêu cuối Giai đoạn 1

Mỗi mục tiêu neo vào một nhóm sản phẩm. Dấu hiệu đạt được viết bằng lời, không chỉ bằng chỉ số.

Mục tiêu 1 · Bộ đồ uống có khách quay lại

Nhóm đồ uống · Dòng 1 trà sữa thảo mộc · Dòng 2 trà dưỡng sinh

Mở quán với 8–10 ly, lớn lên bằng cách thay món, đến T18 có 12–20 đồ uống trong đó mỗi dòng đều có ly được gọi lại.

Dấu hiệu: tỷ lệ khách quay lại tăng đều từng chặng; có ly được cùng một người gọi đến lần thứ ba; ông bà gọi Dòng 2 và cháu gọi Dòng 1 ở cùng một bàn.

Mục tiêu 2 · Sản phẩm đóng gói đầu tiên mang tên EverWell

Nhóm đồ uống · sản phẩm mang về

Một bộ trà dưỡng sinh đóng gói (túi lọc hoặc hộp quà) được chọn bằng bằng chứng ba tháng, hồ sơ và bao bì sẵn sàng, lô đầu bán tại quán từ T16.

Dấu hiệu: loại trà ấy được quay lại bền suốt ba tháng tại quán; gói quà được mua để biếu cha mẹ.

Mục tiêu 3 · Thực đơn ăn lành ≤ 8 món, có combo trưa và gói tuần

Nhóm món ăn

Từ T6 mở món ăn: tối đa 8 món trên một nền sơ chế, có combo trưa đặt trước và gói tuần 5 bữa cho Nhóm 2.

Dấu hiệu: combo trưa có người đặt lại sang tuần thứ hai; gói tuần chạy đều mỗi tuần; mỗi nhóm khách chỉ ra được "món của mình" mà thực đơn vẫn không quá tám món.

Mục tiêu 4 · Sổ tay sản phẩm đủ để người mới mở quán 2

Chuẩn hoá

Mọi món đang bán đều có thẻ công thức, quy trình ba phút, giá vốn và nguồn nguyên liệu ghi ra được; người mới đọc là làm được đúng vị.

Dấu hiệu: một người chưa từng đứng quầy, sau một tuần theo sổ tay, pha đúng cả bộ đồ uống mà khách quen không nhận ra sự khác biệt.

Ý nghĩa — Bốn mục tiêu này không đo bằng số món đã làm ra, mà đo bằng số món được quay lại. Điều xứng đáng nhất để trao là sự thật của nguyên liệu.


3 · Định hướng chiến lược nghiên cứu & phát triển

3.1 · Một bàn chung — bốn nhóm khách

Thực đơn được soạn cho Nhóm 1 — gia đình Hàn quan tâm sống lành. Nhưng cùng một bàn ấy, ba nhóm còn lại đều tìm được món của mình — không nhóm nào cần thực đơn riêng, không nhóm nào thấy mình là khách phụ.

Nhóm khách Họ đang cần Khối 2 mang lại Sản phẩm neo
Nhóm 1 · Gia đình Hàn quan tâm sống lành (~55%) Ly ngon mà lành · chăm cha mẹ không dựa vào thuốc · quà biếu ý nghĩa Trà sữa ≤50% đường cho con cháu · trà dưỡng sinh cho ông bà · set hai ly · gói quà Dòng 1 + Dòng 2 · set "Một mái nhà" · hộp quà trà
Nhóm 2 · Người ăn healthy, hướng vegetarian quanh Inha (~25%) Bữa healthy hướng rau củ, bổ dưỡng, tiện, có sắc màu văn hoá Bowl theo mùa · combo trưa đặt trước · gói tuần 5 bữa · bao bì xanh · nguyên liệu in vùng trồng · menu EN/KO/VI Nhóm món ăn · gói tuần
Nhóm 3 · Người Việt tại Hàn (~8%) Vị quê nhà · cộng đồng Món mang màu ba miền · món thử của tháng từ câu chuyện bà con 2–3 món ba miền trong 8 món
Nhóm 4 · Người hướng thiện, thực hành điều tốt (~12%) Cách cụ thể để trao đi và bảo vệ thiên nhiên Chuẩn Ly trao đi (ly/suất) rõ giá vốn · điểm thẻ Bốn nguồn sáng đổi thành ly và cây Ly trao đi · bao bì xanh

Tỷ lệ 55/25/8/12 là ước tính, kiểm chứng lại sau ba tháng quán 1.

Quy tắc một bàn chung. Viết cho Nhóm 1 mà không làm Nhóm 4 xa lạ. Nguyên liệu in ra để mỗi người tự chọn. Phủ đủ bốn nhóm bằng cách chọn món, không phải bằng cách phình thực đơn. Không bao giờ dùng chữ "chay" hay tên một tôn giáo trên sản phẩm.

3.2 · Cổng vào năm câu hỏi

Ly trà, đĩa cơm, gói quà hay suất trong gói tuần — tất cả đi qua cùng một cánh cổng. Trả lời "có" đủ năm câu mới được lên bàn.

  1. Lành theo cách nói được — đồ uống ≤50% đường so với trà sữa thông thường, món ăn hướng rau củ; nguyên liệu tự nhiên, không phẩm màu, không hương liệu tổng hợp.
  2. Chung nền pha chế – sơ chế, ít lãng phí — dùng chung nền với các món đang có; một ngày sơ chế mỗi tuần vẫn đủ; không đòi thêm thiết bị; bao bì mang về dùng vật liệu xanh đã chốt.
  3. Rõ nguồn, in được — gọi tên được vùng trồng của ít nhất một nguyên liệu chính; bảng nguyên liệu (kể cả trứng, sữa, hành tỏi nếu có) in được trên menu và QR.
  4. Ba phút hoàn thành — người làm cùng hoàn thành trong ba phút, theo thẻ công thức.
  5. Không hứa công dụng — chỉ nói sự thật của nguyên liệu và cảm giác khi dùng; riêng Dòng 2 và mỹ phẩm phải có cố vấn Đông y duyệt công thức trước khi bán.

3.3 · Nguyên tắc giữ cách làm hài hoà với chi phí

3.4 · Bốn điều không bao giờ hứa


4 · Ba nhóm sản phẩm và các set

Lộ trình nghiên cứu đi đúng nhịp sáu bước của Giai đoạn 1 — đồ uống mở đường, món ăn nuôi tiếp, sản phẩm mang về đến sau.

Nhóm / dòng T0–T2 T2–T3 T4–T10 T10–T12 T12–T18
Dòng 1 · Trà sữa thảo mộc ● ● ◐ ◐ ◐
Dòng 2 · Trà dưỡng sinh ● ● ◐ ◐ ◐
Sản phẩm đóng gói (trà dưỡng sinh) ◌ đồng hồ 3 tháng ● chọn ● hồ sơ · bao bì · lô đầu T16
Nhóm món ăn ≤8 món · combo trưa · gói tuần ● mở T6 ◐ ◐
Mỹ phẩm tự nhiên (1 sản phẩm) ◐ công thức T5–T7 · hồ sơ T8 ◐ ● lô đầu T17
Set · set hai ly từ khai trương · Một mái nhà · gói quà · subscription ● set hai ly ◐ ◐ ●
Ly trao đi (chuẩn ly/suất) ◌ chuẩn ly ● bảng từ khai trương · suất ăn T6 ◐ ◐

● trọng tâm chặng · ◐ đang chạy, chỉnh theo phản hồi · ◌ gieo mầm

4.1 · Nhóm đồ uống — mở đường

Nền chung: thảo mộc Đài Loan + kỹ thuật trà sữa Trung Hoa + nguyên liệu tự nhiên Việt Nam / Thái / Đông Nam Á. Tên ly đặt theo cảm giác hoặc công năng đời thường ("ly cho buổi chiều dài"), không theo bệnh.

Dòng 1 · Trà sữa thảo mộc — cho người trẻ và con cháu. - ≤50% đường; ngọt từ trái cây, thảo mộc, đường tự nhiên. - 5–6 ly ngày mở quán; mỗi ly có phiên bản "ít ngọt hơn nữa" không cần công thức riêng. - Ly mang về: cốc và ống hút vật liệu xanh; ly mang theo được giảm 500₩.

Dòng 2 · Trà dưỡng sinh — cho cha mẹ, ông bà. - 3–4 ly ngày mở quán, theo mùa; công thức do cố vấn Đông y duyệt. - Nói bằng nguyên liệu và cảm giác ("ấm bụng, dễ ngủ" là cảm giác; "chữa mất ngủ" là công dụng — không nói). - Là nguồn ứng viên duy nhất cho sản phẩm đóng gói đầu tiên và cho ly trao đi dạng ly.

Sản phẩm đóng gói đầu tiên. - Từ T4 chạy đồng hồ ba tháng: ghi nhịp quay lại của từng ly Dòng 2. - T10 chọn một loại trà được quay lại bền nhất; T10–T12 thử túi lọc / hộp quà với khách quen; T12–T16 làm hồ sơ, bao bì, câu chuyện vùng trồng cùng Khối 1; cách sản xuất (tự đóng gói tại quán hay thuê gia công 식품제조가공업) chốt cùng Khối 3 ở T12; lô đầu bán T16.

4.2 · Nhóm món ăn — nuôi tiếp, mở T6

Lành, hướng rau củ, ngon và no. Trứng, sữa và đầy đủ gia vị (kể cả hành tỏi) được dùng; mọi thứ in trên menu.

Ba nhánh, cộng lại tối đa 8 món trên một nền sơ chế: - (a) Món dưỡng sinh thảo mộc phong cách Đài – Trung — 2–3 món; cố vấn Đông y góp ý. - (b) Món mang màu ba miền Việt Nam — 2–3 món; gợi chuyện, không trình diễn. - (c) Bowl theo mùa và combo trưa đặt trước — 2–3 món; bao bì xanh; là gốc của gói tuần.

Gói tuần cho Nhóm 2: 5 bữa trưa đặt trước, dùng món sẵn có trên thực đơn — không thêm nền sơ chế, không thêm thiết bị. Thử nhỏ với người quen từ T6–T8, nề nếp hoá T10–T12, mở dạng theo tháng T12–T18.

4.3 · Mỹ phẩm tự nhiên — một sản phẩm, đi trọn đường

4.4 · Set và subscription — cách trao của cả nhà

4.5 · Ly trao đi — chuẩn của một điều tốt


5 · Kế hoạch từng chặng · T0 – T18

Năm chặng theo sáu bước Giai đoạn 1. Mỗi chặng có việc chính, nếp làm lặp lại, và một câu nói rõ chặng ấy để làm gì.

T0 – T2 · Bộ đồ uống

Chủ trì: CPO · cùng làm: cố vấn Đông y (Dòng 2) · Khối 1 (lớp Chuyện) · Khối 3 (giá nhập)

Việc chính - Chốt nền pha chế chung: trà nền, sữa nền, 3–4 siro thảo mộc tự nấu. - Pha thử 15–20 ly (10–12 Dòng 1, 5–8 Dòng 2); mỗi ly một thẻ công thức: nguyên liệu, vùng trồng, cân lượng, độ đường, thời gian, giá vốn. - Ba vòng mời nếm: người thân quen → gia đình Hàn thuần (có cả ông bà và con cháu) → nhóm nhỏ quanh Inha. Giữ lại 8–10 ly. - Cố vấn Đông y duyệt toàn bộ Dòng 2 và ký vào thẻ công thức. - Chốt danh mục nguyên liệu gốc — ai trồng, vùng nào, giá nhập, đường nhập vào Hàn. - Viết lớp Chuyện cho từng ly được giữ — chuyển Khối 1 làm nội dung và QR.

Nếp làm — Mỗi tuần: một buổi pha thử · cập nhật thẻ công thức · rà từng ly qua cổng năm câu.

Ý nghĩa — Có một bộ đồ uống đứng vững trước khi có một cánh cửa để mở — làm ít, làm thật tốt.

T2 – T3 · Thương hiệu đặt lên ly · thiết kế quán 1

Chủ trì: CPO · cùng làm: Khối 1 (nhận diện) · Khối 3 (thiết kế quán, thiết bị)

Việc chính - Chốt tên ly, mô tả một dòng, bảng nguyên liệu in trên menu ba thứ tiếng — cùng Khối 1. - Chốt cốc, nắp, ống hút, túi mang về theo vật liệu xanh; thử độ bền khi mang về 30 phút. - Từ thẻ công thức, lập danh mục thiết bị quầy đưa Khối 3 đặt hàng — chỉ những gì bộ 8–10 ly cần. - Quy trình ba phút viết thành bước; tập cho người làm cùng đầu tiên. - Chốt set hai ly và cách trưng bày trên menu. - Chốt chuẩn ly trao đi dạng ly (ly Dòng 2, giá vốn) — để bảng mở ngày khai trương.

Nếp làm — Mỗi tuần: pha thử trên thiết bị thật khi có · chỉnh thẻ công thức theo thiết bị.

Ý nghĩa — Ly trà là thương hiệu đầu tiên khách cầm trên tay; mọi thứ khác đi theo ly.

T4 – T10 · Vận hành · tối ưu · mở món ăn, mỹ phẩm, Ly trao đi dạng suất

Chủ trì: CPO · cùng làm: quán trưởng (sổ phản hồi) · cố vấn Đông y · Khối 1 (Ly trao đi) · Khối 3 (giá vốn, pháp lý)

Việc chính - T4–T6 — lắng nghe đồ uống: quán trưởng ghi sổ phản hồi mỗi ngày, CPO đọc mỗi tuần; chỉnh tối đa một ly mỗi tuần; bắt đầu đồng hồ ba tháng cho Dòng 2; chỉnh cân lượng và giá vốn theo số bán thật, chuyển Khối 3. - T4–T6 — nấu thử món ăn: 12–15 món trên một nền sơ chế; ba vòng mời nếm; giữ ≤8 món đủ ba nhánh (a)(b)(c); in nguyên liệu; menu EN/KO/VI; mở T6. - T5–T7 — mỹ phẩm: chốt công thức và nguồn bồ kết; làm mẫu; kiểm nghiệm thành phần T7; gửi Khối 3 nộp hồ sơ nhập khẩu và nhãn (T8). - T6 — Ly trao đi dạng suất: chọn bowl, giá vốn, quy trình; bàn giao Khối 1 khi món ăn ra mắt. - T6–T8 — thử nhỏ combo trưa và gói tuần với người quen quanh Inha: học cách đóng hộp, ghi nhãn, hẹn giờ nhận. - Đồ uống theo mùa: mùa hè thay 1–2 ly; nấu thử ly mùa sau trong tháng thưa khách. - T7–T10 — đọc đồng hồ ba tháng → chọn ly Dòng 2 làm sản phẩm đóng gói đầu tiên; quyết định T10. - Bao bì: ghi số cốc mang theo, số hộp gói tuần — số liệu cho báo cáo Tái tạo hằng quý.

Nếp làm — Mỗi tuần: sổ phản hồi · một buổi thử · rà cổng năm câu cho món mới. Mỗi tháng: rà giá vốn cùng Khối 3 · đọc đồng hồ Dòng 2 · đối chiếu 4 nhóm khách đã có "món của mình" chưa.

Ý nghĩa — Sản phẩm được kiểm chứng bằng người dùng thật; thực đơn lớn lên bằng phản hồi, không bằng cảm hứng.

T10 – T12 · Chọn sản phẩm mang về · chuẩn bị quán trọn bộ

Chủ trì: CPO · cùng làm: Khối 1 (câu chuyện, gói quà) · Khối 3 (thiết kế quán trọn bộ, pháp lý)

Việc chính - Từ ly Dòng 2 đã chọn ở T10: thử dạng túi lọc và dạng hộp quà với 20–30 khách quen; mẫu bao bì, nhãn theo 식품표시광고법; chốt cách sản xuất cùng Khối 3 ở T12. - Nề nếp hoá gói tuần: số suất mỗi tuần, lịch nhận, cách đóng, nhãn — ghi thành nếp làm. - Thiết kế set "Một mái nhà", gói quà tuần/tháng, subscription ba nhóm; định danh mục và giá vốn (set hai ly đã có từ khai trương). - Kiểm chứng tỷ lệ 55/25/8/12 bằng số bán thật; điều chỉnh trọng tâm thực đơn nếu lệch. - Đưa yêu cầu của Khối 2 vào thiết kế quán trọn bộ: bếp cho 8 món, quầy cho 20 ly, kệ trưng sản phẩm mang về và mỹ phẩm, góc pha trà cho giờ tĩnh lặng. - Bắt đầu viết sổ tay sản phẩm bản 2 từ toàn bộ thẻ công thức.

Nếp làm — Mỗi tuần: sổ phản hồi · gói tuần giao đúng hẹn. Cuối chặng: rà toàn bộ thẻ công thức — cái gì giữ, cái gì buông.

Ý nghĩa — Chọn sản phẩm mang tên mình bằng bằng chứng ba tháng, không bằng cảm hứng một ngày.

T12 – T18 · Chuẩn hoá · subscription · sẵn sàng nhân bản

Chủ trì: CPO · cùng làm: Khối 3 (hồ sơ, sản xuất) · Khối 1 (gói quà, subscription, kênh)

Việc chính - Hoàn thiện sản phẩm đóng gói đầu tiên: bao bì cuối, bảng nguyên liệu, câu chuyện vùng trồng; lô đầu T16, bán tại quán và qua KakaoTalk. - Mỹ phẩm đi trọn đường: nhãn Hàn xong (T12), lô đầu lên kệ quán T17; chỉ sau đó mới mở nghiên cứu sản phẩm hai. - Bán set "Một mái nhà", gói quà tuần/tháng, subscription từ T13; rà giá vốn hằng tháng. - Ổn định bộ đồ uống ở 12–20 ly, thực đơn ≤8 món; mỗi món có thẻ công thức bản cuối. - Hoàn thành sổ tay sản phẩm bản 3 và kiểm tra bằng người mới (T15): một người chưa đứng quầy theo sổ tay một tuần, khách quen không nhận ra khác biệt. - Nhìn lại mười tám tháng: món nào được thương nhất, nhóm nào chưa có món xứng đáng — làm đề bài R&D cho Giai đoạn 2.

Nếp làm — Mỗi tháng: rà giá vốn và tỷ lệ quay lại cùng Khối 3 · cập nhật sổ tay. Cuối chặng: tổng kết cùng ban điều hành và cố vấn.

Ý nghĩa — Cái gì ghi ra được thì nhân bản được; quán 2 mở bằng sổ tay, không bằng người sáng lập.


6 · Hồ sơ & nếp làm lặp lại

Bốn cuốn sổ là toàn bộ bộ nhớ của Khối 2. Không có sổ thì không có sản phẩm.

Sổ Ghi gì Ai ghi · nhịp Ai dùng
Thẻ công thức Nguyên liệu, vùng trồng, cân lượng, độ đường, quy trình ba phút, giá vốn, chữ ký cố vấn (Dòng 2, mỹ phẩm) CPO · mỗi lần thử Người làm cùng · Khối 1 (QR, nội dung) · Khối 3 (giá vốn)
Sổ phản hồi Món nào được thương, nên chỉnh gì, ai nói Quán trưởng · mỗi ngày CPO đọc mỗi tuần
Đồng hồ quay lại Nhịp gọi lại từng ly Dòng 2 (và Dòng 1 từ T10) Quán trưởng · mỗi tuần từ T4 Chọn sản phẩm đóng gói · thay món
Sổ tay sản phẩm Bản cuối của mọi thẻ công thức + quy trình quầy, bếp, đóng gói CPO · bản 1 T3, bản 2 T12, bản 3 T15 Người mới · quán 2

Nếp làm nhìn một lượt - Mỗi tuần — đọc sổ phản hồi · một buổi thử · rà món mới qua cổng năm câu · từ T6: gói tuần đúng hẹn. - Mỗi tháng — rà giá vốn và cân lượng cùng Khối 3 · đọc đồng hồ quay lại · đối chiếu bốn nhóm khách · chỉnh tối đa một món mỗi tuần, thay tối đa hai món mỗi mùa. - Mỗi chặng — rà toàn bộ thẻ công thức · tổng kết cùng ban điều hành và cố vấn Đông y.


7 · Pháp lý & an toàn sản phẩm — điều Khối 2 phải biết

Thủ tục thuộc Khối 3 (Kế hoạch Khối 3 §6); Khối 2 thiết kế sản phẩm để đi lọt.

Nhóm Khung pháp lý Điều Khối 2 phải làm
Đồ uống, món ăn bán tại quán 식품위생법 — giấy phép 휴게음식점 / 일반음식점 Nguyên liệu có nguồn gốc rõ, lưu chứng từ; bảng nguyên liệu và chất gây dị ứng in đúng; không ghi công dụng
Nguyên liệu thảo mộc nhập từ Việt Nam / Đài Loan 수입식품안전관리 특별법 Chỉ dùng thảo mộc trong danh mục được phép làm thực phẩm ở Hàn; cố vấn Đông y rà danh mục trước khi lên công thức
Sản phẩm đóng gói mang về 식품제조가공업 (tự sản xuất) hoặc thuê gia công có giấy phép Không sản xuất tại quán nếu chưa có giấy phép; chốt cách sản xuất ở T12
Mỹ phẩm 화장품법 — 화장품책임판매업, thông báo thành phần, nhãn tiếng Hàn Công thức từ thành phần được phép tại Hàn; hồ sơ nộp T8; một sản phẩm đi trọn đường trước khi làm sản phẩm kế
Lời hứa trên sản phẩm 식품표시광고법 · không chạm 건강기능식품 Bốn điều không hứa (§3.4) là ranh giới pháp lý, không chỉ là ranh giới thương hiệu

8 · Dự trù chi phí và nhân sự

Dải ước lượng rộng để hình dung — số chốt nằm trong Kế hoạch kinh doanh Giai đoạn 1 v2.2.2 §4.3 (Khối 2: 18,4 tr₩ cả GĐ1); nếu hai bản lệch nhau thì lấy bản ấy làm chuẩn. Nguyên liệu bán hằng ngày thuộc chi vận hành của Khối 3; dưới đây chỉ là chi cho nghiên cứu và phát triển.

Khoản đặt nền — chi một lần, T0–T3

Khoản mục Dải ước lượng Ghi chú
Nguyên liệu pha thử 15–20 ly + ba vòng mời nếm 600.000 – 1.500.000₩ Học phí nhỏ để khỏi sai lớn khi khai trương
Dụng cụ đong đếm, cân, hộp lưu mẫu, in thẻ công thức 200.000 – 600.000₩ Cân đủ lượng là một phần của chữ Thật
Mẫu cốc, nắp, ống hút, túi vật liệu xanh (thử độ bền) 200.000 – 500.000₩ Chốt trước khi Khối 3 đặt lô
Phí cố vấn Đông y duyệt Dòng 2 Theo thoả thuận cố vấn 2% Trong khối cố vấn 10%

Khoản theo chặng

Khoản mục Dải ước lượng Bắt đầu
Pha thử, chỉnh ly, ly theo mùa 100.000 – 300.000₩ / tháng T4
Nấu thử món ăn 12–15 món + mời nếm, in menu ba thứ tiếng 800.000 – 2.000.000₩ (một lần) T5
Thử combo trưa, gói tuần: hộp, nhãn, thẻ bữa ăn 200.000 – 600.000₩ / tháng T6 (nguyên liệu tính vào giá gói)
Mẫu mỹ phẩm, kiểm nghiệm thành phần 1.000.000 – 3.000.000₩ T5–T7
Mẫu bao bì, thử túi lọc / hộp quà sản phẩm đóng gói 500.000 – 1.500.000₩ T10
Lô đầu sản phẩm đóng gói (T16) và dầu gội (T17) Theo Kế hoạch kinh doanh GĐ1 (3,0 + 2,0 tr₩) T16–T17

Giai đoạn 1 không đầu tư máy móc sản xuất. Sản phẩm đóng gói được chuẩn bị về hồ sơ, bao bì và câu chuyện; sản xuất lô đầu thuê gia công có phép hoặc đóng tại quán nếu đủ điều kiện.

Nhân sự — công sức theo chặng

Chặng CPO (giờ/tuần) Người cùng làm
T0–T2 ~18 Cố vấn Đông y duyệt Dòng 2 · Khối 1 viết lớp Chuyện
T2–T3 ~12 Khối 1 nhận diện trên ly · Khối 3 thiết bị quầy
T4–T10 ~14 Quán trưởng ghi sổ · người làm cùng giữ chuẩn ba phút · Khối 3 hồ sơ mỹ phẩm
T10–T12 ~14 Khối 1 câu chuyện sản phẩm mang về · Khối 3 thiết kế quán trọn bộ
T12–T18 ~16 Khối 3 sản xuất, hồ sơ · Khối 1 gói quà, subscription

Thời điểm mời người chuyên trách — CPO là thành viên sáng lập kiêm vai này suốt Giai đoạn 1 (nhóm điều hành R&D 11,67%), có cố vấn Đông y hỗ trợ. Mời người chuyên trách R&D khi bắt đầu Giai đoạn 2 với quán trọn bộ và sản phẩm đóng gói thứ hai.

Ai duyệt chi trong khối — Chi thử ≤1.000.000₩/lần trong ngân sách khối: CPO ghi sổ, CEO duyệt theo nhịp tuần · Mẫu bao bì, mẫu mỹ phẩm, lô đầu: CPO đề xuất, CEO duyệt trong hạn mức ≤5.000.000₩ · Khoản lớn ngoài hạn mức: hội đồng 2/3 cùng cố vấn chiến lược · Cuối mỗi chặng tổng kết chi R&D cùng ban điều hành.

Nguyên tắc chi của Khối 2 — Nguyên liệu thử là học phí nhỏ để khỏi sai lớn. Mỗi lần một sản phẩm, không ôm nhiều hướng. Trả đủ cho người trồng là khoản không cắt — làm ăn ngay thẳng bắt đầu từ chính giá nhập nguyên liệu.


Kết · Điều xứng đáng nhất để trao là sự thật của nguyên liệu

Mười tám tháng này không đo bằng số ly đã pha ra, mà đo bằng số ly được quay lại — và số nhóm khách đã tìm thấy "món của mình" trên một bàn chung. Trà và món ăn của EverWell là thức ăn thức uống bình thường: không hứa chữa lành, không hứa an tâm. Chính vì không hứa gì, nên mỗi điều được trao đều là thật — và có thể ghi ra sổ tay để người sau làm lại được y như thế.

Gốc có vững thì hoa mới nở.


Những điều còn để mở

EverWell · Bộ tài liệu Giai đoạn 1 · phiên bản 2.2.2 · Incheon, Hàn Quốc · 29.09.2026

↑