Mục lục
- Mở đầu · Vì sao có tài liệu này
- 0 · Ba giữ — xương sống của cả tài liệu
- PHẦN A · QUẢN LÝ VẬN HÀNH CÔNG TY
- 1 · Hội đồng điều hành
- 2 · Trách nhiệm · Nhiệm vụ · Quyền lợi
- 3 · Quy chế điều hành · Kiểm soát · Quản trị
- 4 · Quy ước vốn góp và cổ phần — 40 / 35 / 10 / 15
- 5 · Định hướng phát triển — lộ trình và cổng chuyển chặng
- 6 · Pháp lý — lịch và người chịu trách nhiệm
- PHẦN B · VẬN HÀNH QUÁN — PHẦN KHỐI 3 GIỮ
- 7 · Nguyên tắc vận hành quán — bảy điều
- 8 · Kiểm soát tài chính — gọn nhất có thể
- 9 · Dự trù chi phí và công sức
- Kết · Ba giữ quy về một chữ tin
Phiên bản 2.2.2 · Phạm vi: Giai đoạn 1, T0 – T18 · Chủ trì: CEO — nhóm điều hành Quản lý (cùng cố vấn chiến lược & đào tạo vận hành) · 29.09.2026 Nối từ Ý tưởng kinh doanh EverWell v2.2.2 Đối tượng đọc: ban điều hành nội bộ · cố vấn · nhà đầu tư và người góp vốn xem cùng
Nơi mọi giá trị được kiểm chứng bằng việc làm thật — và bằng sổ sách đọc được.
Mở đầu · Vì sao có tài liệu này
Ý tưởng kinh doanh v2.2.2 chia Giai đoạn 1 thành ba khối. Tài liệu này đi sâu vào Khối 3 — khối lo phần nền: công ty đứng vững về pháp lý và quản trị, quán chạy đều mỗi ngày, tiền bạc rõ ràng từng tuần, và vốn cho Giai đoạn 2 được gọi đúng lúc. Khối 1 kể chuyện, Khối 2 làm ra ly trà — Khối 3 giữ cho tất cả những điều ấy có chỗ đứng thật.
- Dành cho ai — Ban điều hành dùng làm quy ước chung: ai quyết gì, ai làm gì, tiền đi đâu. Người góp vốn và nhà đầu tư đọc cùng để thấy cách công ty tự giữ mình trước khi nhờ ai giữ hộ.
- Đọc cùng với — Kế hoạch Khối 2 v2.2.2 (sản phẩm) · Định hướng truyền thông v2.2.2 (Khối 1) · Sổ tay vận hành quán v2.2.2 (nhịp hằng ngày ở quán — Khối 3 không viết lại, chỉ tham chiếu) · Kế hoạch kinh doanh Giai đoạn 1 v2.2.2 (mọi con số và mốc thời gian chốt) · Cơ cấu quản trị & vốn góp v2.2.2 (cổ phần, vesting, quyền quyết).
- Không nằm trong tài liệu này — Con số tổng vốn, điểm hoà vốn, tỷ lệ cổ phần từng người. Nếu tài liệu này lệch với Kế hoạch kinh doanh GĐ1 hoặc Cơ cấu quản trị & vốn góp, lấy hai bản ấy làm chuẩn.
0 · Ba giữ — xương sống của cả tài liệu
Vận hành công ty và vận hành quán là ba tầng đá kê dưới một gốc cây: hướng cho biết đi đâu, luật cho biết đi bằng cách nào, nhịp cho biết mỗi ngày bước ra sao.
| Tầng | Giữ gì | Ở đâu trong tài liệu |
|---|---|---|
| Giữ hướng | Hội đồng điều hành ba nhóm · quy ước vốn 40/35/10/15 · lộ trình định giá 500 tr₩ (T0) → 2,4 tỷ₩ (T18) và gọi 600 tr₩ | §1 §2 §4 §5 |
| Giữ luật | Pháp lý đầy đủ · sổ sách minh bạch · phần doanh và phần trao đi tách bạch · ma trận ai quyết gì | §3 §6 §8 |
| Giữ nhịp | Quán mở đều theo sổ tay · người được giữ sức · ba con số mỗi tuần | §7 §8 |
Quy tắc dùng. Mỗi việc trong khối này phải trả lời được: việc này đang giữ điều gì — hướng, luật, hay nhịp? Việc nào không trả lời được thì chưa cần làm trong Giai đoạn 1.
PHẦN A · QUẢN LÝ VẬN HÀNH CÔNG TY
1 · Hội đồng điều hành
Hai tầng quyết định
Công ty có hai tầng quyết định, theo Cơ cấu quản trị & vốn góp §2.0: đại hội cổ đông (주주총회, quyết theo tỷ lệ cổ phần: điều lệ, phát hành cổ phần, gọi vốn, sáp nhập, cổ tức, bầu hội đồng) và hội đồng điều hành (ba nhóm, ba phiếu, quyết mọi việc vận hành trong khuôn 200 tr₩). Khối 3 chuẩn bị hồ sơ cho cả hai tầng; tài liệu này nói về tầng hội đồng.
Thành phần — ba nhóm điều hành, một khối cố vấn
| Nhóm | Vai chính | Chủ trì | Biểu quyết |
|---|---|---|---|
| Nhóm Marketing (11,67%) | Người đại diện thương hiệu & cộng đồng · CMO | Khối 1 | Có — một phiếu |
| Nhóm R&D sản phẩm (11,67%) | CPO · cùng cố vấn Đông y | Khối 2 | Có — một phiếu |
| Nhóm Quản lý (11,67%) | CEO · cùng cố vấn chiến lược & đào tạo vận hành | Khối 3 | Có — một phiếu |
| Khối cố vấn (10%) | Chiến lược & đào tạo vận hành 6% · Đông y 2% · Giá trị hướng thiện & cộng đồng 2% | — | Không — được nghe từ đầu |
| Quán trưởng | Tiếng nói từ quầy | — | Không — dự khi bàn việc quán |
Mỗi nhóm một phiếu, không phải mỗi người một phiếu — để hội đồng luôn là ba tiếng nói cân nhau. Ai kiêm nhiều vai vẫn chỉ nói bằng phiếu của nhóm mình chủ trì.
Nguyên tắc hoạt động
- Đồng thuận trước, biểu quyết sau — bàn cho tới khi hiểu nhau; biểu quyết là ngoại lệ, không phải nếp thường.
- Việc đã quyết thì cùng giữ — băn khoăn ghi vào biên bản; ra khỏi buổi họp, hội đồng là một tiếng nói.
- Cố vấn đi cùng từ đầu — việc lớn mời cố vấn nghe từ khi mới nhen; lời khuyên sớm rẻ hơn lời chữa muộn.
- Biên bản một trang — việc gì đã quyết · ai làm · đến khi nào.
Ngưỡng biểu quyết — một dòng để nhớ
| Loại việc | Ngưỡng |
|---|---|
| Chạm giá trị gốc · hình ảnh thương hiệu · đối tác chùa, nhà thờ · chạm dự phòng 40 tr₩ | 3/3, sau khi nghe cố vấn giá trị hướng thiện (dự phòng: cố vấn chiến lược) |
| Tiền ngoài hạn mức · mở chặng · mời người · hợp đồng lớn · gọi vốn (đề xuất lên cổ đông) | 2/3 — hai trong ba nhóm, cố vấn chiến lược soi trước |
| Vận hành trong hạn mức | CEO / trưởng khối / quán trưởng theo ma trận §3 |
Nhịp họp
- Hằng tuần, 30 phút — ba nhóm đọc chung ba con số của quán (§8) và một việc vướng của mỗi khối. Không bàn chiến lược.
- Hằng tháng — nhìn qua ba khối, rà việc đã quyết, đọc bảng tỷ lệ 4 nhóm khách và tỷ lệ quay lại; CEO báo phân bổ ESOP trong tổng đã duyệt.
- Cuối mỗi chặng (T2 · T3 · T10 · T12 · T18) — tổng kết cùng khối cố vấn: chặng vừa rồi giữ được gì, chặng tới giữ điều gì; chốt bảng vốn động (§4); duyệt tổng ESOP cấp trong chặng.
- Đột xuất — khoản chi lớn ngoài hạn mức · nhận vốn, vay, hợp tác · việc chạm giá trị gốc.
- Đại hội cổ đông — T0 (ký biên bản góp vốn, uỷ quyền hội đồng) · T18 (báo cáo 18 tháng, chấp thuận phát hành GĐ2) · bất thường khi cần.
Khi khó khăn kéo dài — điều nào uốn, điều nào không
Viết ra trước, để lúc khó không cãi nhau bằng cảm xúc.
- Không bao giờ bỏ — nguyên liệu thật, cân đủ · trả đủ người trồng, trả công xứng đáng người làm cùng · không hứa công dụng · không đem tôn giáo làm bao bì · phần doanh và phần trao đi tách bạch · Làn 1 không nói tôn giáo.
- Được uốn — số ly, số món, giờ mở cửa, nhịp sự kiện cộng đồng, tốc độ đi giữa các chặng, thời điểm mở Làn 2, thời điểm mở món ăn và mỹ phẩm. Chậm lại được, lùi chặng được — không đổi chất.
- Cách quyết — việc chạm giá trị gốc hoặc hình ảnh thương hiệu: Nhóm Marketing đề xuất, cả hội đồng 3/3 sau khi nghe cố vấn giá trị hướng thiện. Việc thuộc vận hành và tiền: CEO quyết trong hạn mức; ngoài hạn mức 2/3.
2 · Trách nhiệm · Nhiệm vụ · Quyền lợi
| Vai | Chịu trách nhiệm về | Nhiệm vụ chính | Quyền lợi |
|---|---|---|---|
| Người đại diện thương hiệu & CMO (Nhóm Marketing) | Giá trị gốc · hình ảnh thương hiệu · cộng đồng · Làn 1, Làn 2, Đường đối tác | Chủ trì Khối 1 · giữ Brand Voice và bảng kiểm 8 câu · đại diện với đối tác chùa, nhà thờ, cộng đồng | Phần vốn nhóm 11,67% theo quy ước §4 · quyền đề xuất việc chạm giá trị gốc |
| CPO (Nhóm R&D) | Chất lượng ly và món · cổng vào 5 câu · sản phẩm đóng gói | Chủ trì Khối 2 · giữ thẻ công thức và sổ tay sản phẩm · hồ sơ sản phẩm cùng Khối 3 | Phần vốn nhóm 11,67% · quyền dừng bất kỳ sản phẩm nào chưa đạt chuẩn |
| CEO (Nhóm Quản lý) | Pháp lý · tài chính · nhịp vận hành chung · ESOP 15% trong GĐ1 · gọi vốn GĐ2 | Chủ trì Khối 3 · duyệt chi theo ma trận §3 · chuẩn bị họp hội đồng và đại hội cổ đông · làm việc với 행정사, kế toán, cơ quan quản lý · phân bổ ESOP trong tổng hội đồng duyệt | Phần vốn nhóm 11,67% · quyền quyết vận hành trong hạn mức |
| Quán trưởng | Nhịp mỗi ngày của quán · chăm người ghé qua · giữ sổ tay | Làm theo Sổ tay vận hành quán · sổ thu chi mỗi ngày · sổ một trang mỗi tuần · đào tạo người làm cùng | Trả công minh bạch, đúng luật · ngày nghỉ trọn mỗi tuần · con đường vào ESOP từ T12 |
| Cố vấn | Soi sáng đúng chuyên môn | Được hỏi từ đầu; dự tổng kết chặng; ký duyệt trong phạm vi (Đông y ký thẻ Dòng 2; chiến lược soi hồ sơ gọi vốn) | Phần cố vấn 10% theo quy ước §4 |
Quyền được nghỉ và giới hạn giờ — mỗi vai một ngày nghỉ trọn mỗi tuần; giờ theo chặng ở §9. Quá tải kéo dài là việc đưa ra hội đồng, không phải chuyện riêng ai âm thầm gồng.
Bàn giao khi tách vai — CEO chuyên trách mời khi bước sang Giai đoạn 2; CPO chuyên trách từ Giai đoạn 2; bàn giao gồm: sổ tay và nếp làm đã ghi · sổ sách đầy đủ · một chặng làm cùng nhau trước khi giao hẳn.
3 · Quy chế điều hành · Kiểm soát · Quản trị
Ma trận ai quyết gì
| Việc | Đề xuất | Quyết | Ghi nhận ở |
|---|---|---|---|
| Chi vận hành quán trong hạn mức quán trưởng (≤200.000₩/lần · ≤1.000.000₩/tuần) | Quán trưởng | Quán trưởng | Sổ thu chi |
| Chi khối trong ngân sách khối, ≤1.000.000₩/lần | Trưởng khối K1, K2 | Trưởng khối — CEO duyệt theo nhịp tuần | Sổ khối |
| Chi vận hành ngoài hai hạn mức trên, ≤5.000.000₩/lần | Quán trưởng / trưởng khối | CEO | Sổ một trang tuần |
| Khoản đặt nền · chi lớn ngoài hạn mức CEO | CEO | Hội đồng 2/3 phiếu, cố vấn chiến lược soi trước | Biên bản họp |
| Chạm dự phòng 40 tr₩ | CEO | Hội đồng 3/3 + cố vấn; chỉ theo nấc phản ứng (Kế hoạch kinh doanh GĐ1 §6) | Biên bản họp |
| Thêm, thay ly / món (qua cổng 5 câu) | CPO | CPO — báo họp tháng | Thẻ công thức |
| Nguyên liệu, nhà cung cấp mới | CPO | CEO (chứng từ, nhập khẩu) | Sổ nguyên liệu |
| Nội dung Làn 1, bảng ở quán, bao bì có chữ | Khối 1 | Khối 1 theo bảng kiểm 8 câu | Kho nội dung K1 |
| Việc chạm giá trị gốc · hình ảnh thương hiệu · đối tác chùa, nhà thờ | Bất kỳ ai | Hội đồng 3/3, nghe cố vấn giá trị hướng thiện | Biên bản họp |
| Mời người làm cùng tại quán | Quán trưởng | CEO | Hợp đồng lao động |
| Cấp ESOP trong GĐ1 | CEO | Hội đồng duyệt tổng mỗi chặng (T10 · T12 · T18); CEO phân bổ trong tổng đó, báo họp tháng | Sổ ESOP |
| Nhận vốn · vay · hợp tác lớn · gọi 600 tr₩ | CEO | Hội đồng 2/3 đề xuất → đại hội cổ đông quyết + cố vấn chiến lược, luật sư | Văn bản có chữ ký |
| Mở Làn 2 · mở món ăn · mở mỹ phẩm · khởi công quán trọn bộ | Trưởng khối liên quan | Hội đồng 2/3 khi đủ điều kiện chặng (§5) | Biên bản họp |
Hạn mức bằng số đã chốt trong Kế hoạch kinh doanh GĐ1 §4.6: quán trưởng ≤200.000₩/lần, ≤1.000.000₩/tuần · trưởng khối ≤1.000.000₩/lần · CEO ≤5.000.000₩/lần.
Tách bạch phần doanh và phần trao đi — hai sổ, hai dòng tiền
- Phần doanh (công ty) — thu từ quán, set, subscription, sản phẩm đóng gói, mỹ phẩm; chi vận hành, trả công, R&D, thương hiệu. Đây là phần báo cáo nhà đầu tư.
- Phần trao đi (cộng đồng) — Ly trao đi (khách trả trước → ly được trao, ly dư chuyển đối tác) · điểm thẻ Bốn nguồn sáng → cây trồng · ngày thiện nguyện xanh · giờ tĩnh lặng khi có quán trọn bộ. Ghi sổ riêng, công khai hằng quý trong báo cáo Tái tạo.
- Nguyên tắc — Ly trao đi khách trả là tiền uỷ thác, không phải doanh thu: vào sổ trao đi, xuất khi ly được trao; ly do quán tự tặng (khai trương, cử chỉ nhỏ) là chi thương hiệu của phần doanh. Tiền hai sổ không mượn qua lại. Không có "phần đạo" — công ty không vận hành sinh hoạt tôn giáo nào.
Khi bất đồng — ba bước
- Bàn riêng trong vòng một tuần.
- Đưa ra hội đồng buổi gần nhất, bàn tới đồng thuận.
- Mời cố vấn soi — cố vấn chiến lược cho việc vận hành và tiền, cố vấn giá trị hướng thiện cho việc chạm giá trị. Sau đó hội đồng biểu quyết theo nhóm với ngưỡng §1; quyết xong cả nhà cùng giữ.
Nhịp kiểm soát
- Mỗi tuần — sổ một trang quán chốt thứ Tư, CEO duyệt thứ Năm; họp 30 phút.
- Mỗi tháng — CEO cộng bốn tuần thành bức tranh tháng; kế toán ngoài đối chiếu; họp tháng.
- Mỗi chặng — tổng kết cùng cố vấn; đối chiếu Kế hoạch kinh doanh GĐ1; chốt bảng vốn động.
- Mỗi quý — báo cáo Tái tạo công khai (cây, bao bì tiết kiệm, ly đã trao) — số từ quán và Khối 1, Khối 3 tổng hợp.
4 · Quy ước vốn góp và cổ phần — 40 / 35 / 10 / 15
Chi tiết từng người, vesting và định giá ở Cơ cấu quản trị & vốn góp v2.2.2; đây là quy ước.
| Khối | Tỷ lệ | Là gì | Ghi nhận |
|---|---|---|---|
| Vốn tiền | 40% | 200 tr₩ = 3 phần góp (16 / 12 / 12) | Toàn bộ đưa vào 자본금; phát hành hai bước theo luật Hàn |
| Ban điều hành giai đoạn | 35% | Ba nhóm, mỗi nhóm 11,67%: Marketing · R&D sản phẩm · Quản lý | Công sức ghi nhận thành vốn theo chặng — chín 20% tại mỗi mốc T0 · T3 · T10 · T12 · T18 theo cổng đạt được |
| Cố vấn | 10% | Chiến lược & đào tạo vận hành 6% · Đông y 2% · Giá trị hướng thiện & cộng đồng 2% | Chín 50% tại T3 · 50% tại T18 (Cơ cấu quản trị §4) |
| ESOP | 15% | Thưởng hiệu quả cho cố vấn, ban điều hành, người làm cùng, cộng tác viên | Hội đồng duyệt tổng cấp mỗi chặng; CEO phân bổ trong tổng đó; mở cho quán trưởng, người làm cùng từ T12 |
Năm nguyên tắc
- Công sức là vốn, tính từ trước, không tính lùi — công thức ghi nhận giờ công thoả thuận trước T0; khối tài sản vô hình (công thức, nhận diện, sổ tay) không định giá riêng — gộp vào công sức qua khối 300 giờ ghi nhận một lần tại T0. Đơn giá 15.000₩/giờ là đơn vị ghi sổ để chia bên trong nhóm — không phải định giá cổ phần.
- Gắn với thời gian đồng hành — phần vốn lớn dần theo mốc chặng; người rời sớm nhận đúng phần đã ghi nhận đến mốc gần nhất — không hơn, không kém, không giận nhau.
- Minh bạch trên giấy — mọi thoả thuận vốn thành văn bản trước khi tiền hoặc công được góp; kể cả, và nhất là, giữa người thân quen.
- Nhà đầu tư GĐ2: gieo duyên trước, xuống vốn sau — 600 tr₩ đổi 20% (định giá 2,4 tỷ₩ trước tiền, kỳ vọng) gọi ở T12–T18 khi quán 1 có 12 tháng số liệu và đã hoà vốn vận hành; cấu trúc (cổ phần, vay chuyển đổi) trình trong Kế hoạch kinh doanh GĐ1 §5.7; đại hội cổ đông chấp thuận phát hành.
- ESOP mở cho người làm cùng từ T12 — quán trưởng và người làm cùng đủ 6 tháng có đường vào ESOP; cộng tác viên người Việt (Nhóm 3) từ Giai đoạn 2.
Bảng vốn động — mốc chốt
| Mốc | Chốt gì |
|---|---|
| T0 | Đại hội cổ đông: ký toàn bộ thoả thuận vốn, uỷ quyền hội đồng; ghi khối giờ ban đầu; đăng ký 자본금 |
| T3 | Vesting chặng chuẩn bị (ban điều hành 20%, cố vấn 50%); quán 1 mở; nhãn hiệu đã nộp |
| T10 | Vesting chặng vận hành; đọc lại tỷ lệ 4 nhóm khách; hội đồng duyệt tổng ESOP đợt 1 |
| T12 | Vesting; hồ sơ gọi vốn GĐ2; ESOP mở cho người làm cùng |
| T18 | Vesting cuối GĐ1 (ban điều hành 100%, cố vấn 100%); đóng bảng vốn GĐ1; đại hội cổ đông T18; nhận 600 tr₩ |
5 · Định hướng phát triển — lộ trình và cổng chuyển chặng
Sáu giai đoạn — Khối 3 giữ cổng
| Giai đoạn | Việc | Vốn / định giá | Chỉ bước tiếp khi |
|---|---|---|---|
| GĐ1 · 1,5 năm · Một quán vững | Quán đồ uống Inha · bộ 12–20 ly · món ăn ≤8 · sản phẩm đóng gói đầu tiên · sổ tay đủ mở quán 2 | 200 tr₩ · định giá 500 tr₩ (T0) → 2,4 tỷ₩ (T18, kỳ vọng) | Hoà vốn vận hành · 12 tháng sổ sách · sổ tay qua "người mới" · 600 tr₩ cam kết |
| GĐ2 · 1,5 năm · Quán trọn bộ | Quán trọn bộ (3 nhóm + trải nghiệm) · quán 2 theo sổ tay · giấy phép sản xuất | 600 tr₩ đổi 20% → 3,5 tỷ₩ | Quán trọn bộ hoà vốn · 2 quán chạy không phụ thuộc người sáng lập |
| GĐ3 · 2 năm · Nhân bản Hàn Quốc | Quán cùng chí hướng, app riêng, chuỗi cung ứng Việt Nam | Gọi vốn đổi 15% → 42 tỷ₩ | — |
| GĐ4–6 | Singapore · Việt Nam · Trung Quốc / Đài Loan / Hồng Kông | Chốt cuối GĐ3 | — |
Sáu bước Giai đoạn 1 — điều kiện mở mỗi bước (hội đồng 2/3 quyết theo §3)
| Bước | Mở khi | Khối 3 chuẩn bị gì |
|---|---|---|
| 1 · T0–T2 Bộ đồ uống | Tư cách lưu trú xác nhận · thoả thuận vốn ký | 행정사, 사업자등록, nhãn hiệu 특허청, tài khoản, kế toán |
| 2 · T2–T3 Thương hiệu lên ly · quán 1 | Bộ 8–10 ly qua cổng · mặt bằng qua kiểm tra | Mặt bằng, 영업신고, 위생교육, 보건증, thiết bị, POS, bảo hiểm |
| 3 · T4–T10 Vận hành · thu hồi vốn quán · mở món ăn (T6), mỹ phẩm, Ly trao đi (bảng từ khai trương) | Quán chạy 1 tháng ổn · sổ thu chi đều · giấy phép món ăn | Hợp đồng lao động, lương, 4대보험; KakaoTalk T4–T6; hồ sơ 수입식품, 화장품책임판매업; sổ trao đi |
| 4 · T10–T12 Thiết kế quán trọn bộ | Quán 1 hoà vốn vận hành · tỷ lệ 4 nhóm đã đọc lại | Khảo sát mặt bằng lớn; dự toán; hồ sơ 식품제조가공업 hoặc hợp đồng gia công |
| 5 · T12–T18 Lợi nhuận ổn · chuẩn hoá · gọi 600 tr₩ · khởi công | 12 tháng sổ sách · sổ tay qua người mới · Làn 2 mở khi doanh thu ổn | Hồ sơ gọi vốn, thẩm định, hợp đồng đầu tư; đại hội cổ đông T18; kế hoạch xây quán trọn bộ |
| 6 · T18 Đóng GĐ1 | Bốn mục tiêu cuối GĐ1 đạt | Báo cáo 18 tháng cho người góp vốn |
Tài chính — bốn nguyên tắc
- Chặng nuôi chặng — chưa vững chặng này thì chưa chi cho chặng kế.
- Không vay nóng, không nợ nhà cung cấp — mua theo sức, mời theo sức.
- Dự phòng nguyên vẹn — khoản dự phòng 40 tr₩ (mùa thưa khách hè T7–T9) không mượn tạm cho bất kỳ việc gì; mở chỉ khi 3/3 và theo nấc phản ứng.
- Hoà vốn vận hành là cổng sang Giai đoạn 2 — kèm 12 tháng số liệu; đây cũng là điều nhà đầu tư 600 tr₩ chờ.
6 · Pháp lý — lịch và người chịu trách nhiệm
| Việc | Khi | Ai | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xác minh tư cách lưu trú, quyền kinh doanh và cấu trúc hai tầng quyết định (이사회, 감사) với 행정사 / luật sư | Tuần 1 của T0 — việc chặn | CEO | Chưa có câu trả lời thì chưa khởi sự việc gì khác |
| Thành lập công ty, 사업자등록, tài khoản, kế toán ngoài; đại hội cổ đông T0 | T0–T1 | CEO | 자본금 200 tr₩ theo hai bước |
| Nộp nhãn hiệu 에버웰 / EverWell tại 특허청 | T1 — không hoãn | CEO + Khối 1 | Vẽ lại logo Hàn thành 에버웰 trước khi nộp |
| Mặt bằng: 건축물대장, hợp đồng thuê, cọc | T2 | CEO | Kiểm giấy tờ trước khi đặt cọc |
| 영업신고 (휴게음식점) · 위생교육 · 보건증 · bảo hiểm cháy nổ | T2–T3 | CEO + Quán trưởng | Đủ trước ngày mở cửa |
| Hợp đồng lao động, 4대보험, lương tối thiểu, lịch nghỉ | T3–T4 | CEO | Trước khi người làm cùng đầu tiên vào ca (T3) |
| Nhập thảo mộc từ Việt Nam / Đài Loan: 수입식품 신고, nhà cung cấp có chứng nhận | T0–T3 | CEO + CPO | Cố vấn Đông y rà danh mục được phép |
| Chuyển 일반음식점 nếu món ăn yêu cầu | T4–T5 | CEO | Theo thực đơn Khối 2 bàn giao; món ăn mở T6 |
| Mỹ phẩm: 화장품책임판매업 đăng ký · nhãn tiếng Hàn · hồ sơ thành phần | Nộp T8 · hoàn tất T12 | CEO + CPO | Một sản phẩm đi trọn đường; lô đầu T17 |
| Sản phẩm đóng gói: 식품제조가공업 hoặc hợp đồng gia công có phép | T12 | CEO + CPO | Chốt theo cách sản xuất Khối 2 chọn; lô đầu T16 |
| Hồ sơ gọi vốn 600 tr₩: định giá, hợp đồng đầu tư, cập nhật 자본금; đại hội cổ đông T18 | T12–T18 | CEO + cố vấn chiến lược | Hội đồng 2/3 đề xuất, cổ đông quyết |
| Khai thuế VAT, thuế TNDN, quyết toán | Theo kỳ | Kế toán ngoài, CEO ký | Từ T3 |
Nguyên tắc pháp lý — Làm đủ ngay từ đầu là khoản không hoãn; một tờ giấy thiếu hôm nay là một cánh cửa đóng ngày mai. Không có lời trên bảng, bao bì, kênh nào vượt quá điều giấy phép cho phép nói (§3.4 Kế hoạch Khối 2).
PHẦN B · VẬN HÀNH QUÁN — PHẦN KHỐI 3 GIỮ
Nhịp hằng ngày của quán đã ghi trọn trong Sổ tay vận hành quán v2.2.2. Khối 3 không viết lại; Khối 3 giữ phần quanh quán: nguyên tắc, hạ tầng, tiền, và nghĩa vụ chủ quán.
7 · Nguyên tắc vận hành quán — bảy điều
- Sổ tay là luật của quán — làm theo sổ; sổ sai thì sửa sổ ở họp thứ Ba, không làm theo trí nhớ.
- Đồ uống không quá 20, món ăn không quá 8 — thay, không thêm.
- Một ngày sơ chế mỗi tuần — thứ Hai nghỉ khách, sơ chế và tổng vệ sinh.
- Ba phút một ly — chất lượng không phụ thuộc một đôi tay.
- Trả công xứng đáng, đúng luật, đúng hẹn — khoản không cắt, kể cả mùa thưa khách.
- Điều thấy tận mắt đúng như điều đã kể — Khối 1 kể gì, quán làm đúng vậy hoặc hơn.
- Quán là nơi gặp gỡ, không phải nơi giảng đạo — không biểu tượng tôn giáo, không bài trí truyền giáo, câu hỏi về tôn giáo chuyển Khối 1.
Việc Khối 3 lo để quán chỉ cần lo khách
| Mảng | Khối 3 làm |
|---|---|
| Hạ tầng | Mặt bằng, điện nước, internet, POS, máy in nhãn, bảo trì thiết bị, danh sách thợ được gọi |
| Nhà cung cấp | Ký hợp đồng theo danh mục Khối 2; thanh toán đúng hạn; không nợ; lưu chứng từ |
| Người | Hợp đồng, lương, bảo hiểm, lịch nghỉ, đào tạo pháp lý; giải quyết quá tải trong 1 tuần |
| Tiền | Két, tài khoản, hạn mức, thanh toán lương và nhà cung cấp; kế toán ngoài |
| Công nghệ | KakaoTalk kênh chăm sóc (đặt trước, tích điểm) từ T4–T6, subscription từ T13; QR nguyên liệu cùng Khối 1; app riêng thuộc GĐ3 |
| Gỡ vướng | Quán trưởng nêu ở họp tuần → CEO gỡ trong một tuần; vướng để lâu thành nếp xấu |
8 · Kiểm soát tài chính — gọn nhất có thể
Sổ một trang mỗi tuần — ba con số, ba dòng
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ Sổ một trang · Tuần … Quán trưởng ghi · CEO duyệt
├──────────────────────────────────────────────────────┤
│ Tiền vào — quán · set · combo/gói tuần · Kakao ……… ₩
│ Tiền ra — nguyên liệu · trả công · thuê · khác ……… ₩
│ Tiền còn — quỹ cuối tuần ……… ₩
├──────────────────────────────────────────────────────┤
│ Số ly / ngày · tỷ lệ quay lại · số set · số gói tuần
│ Ly trao đi: trả trước … · đã trao … · còn … (sổ riêng)
├──────────────────────────────────────────────────────┤
│ ✎ Ly / món được thương nhất tuần này: …
│ ✎ Khoản chi bất thường: …
│ ✎ Điều hội đồng cần biết: …
└──────────────────────────────────────────────────────┘
Nếp ghi và duyệt
- Mỗi ngày — quán trưởng ghi sổ thu chi lúc đóng ca (theo Sổ tay §9).
- Thứ Tư — chốt sổ một trang; thứ Năm CEO duyệt, hỏi chỗ bất thường, không soi từng đồng.
- Mỗi tháng — CEO cộng bốn tuần; kế toán ngoài đối chiếu POS, tài khoản, hoá đơn; đưa vào họp tháng.
- Mỗi chặng — đối chiếu Kế hoạch kinh doanh GĐ1 cùng cố vấn chiến lược; đọc lại giá vốn từng ly cùng Khối 2.
- Mỗi quý — báo cáo Tái tạo công khai; báo cáo ngắn cho người góp vốn.
Ba con số hội đồng đọc mỗi tuần
| Con số | Vì sao |
|---|---|
| Tiền còn cuối tuần so với dự phòng | Biết còn bao nhiêu tháng thở |
| Ly / ngày và tỷ lệ quay lại | Quán có đang được thương không |
| Giá vốn / doanh thu | Có đang trả đủ người trồng mà vẫn sống được không |
Ranh giới của sổ này. Điểm hoà vốn, dòng tiền tháng, tổng vốn thuộc Kế hoạch kinh doanh GĐ1. Sổ một trang chỉ ghi phần doanh; phần trao đi có sổ riêng (§3), công khai hằng quý.
9 · Dự trù chi phí và công sức
Dải ước lượng rộng để hình dung; mặt bằng, cọc, sửa sang, thiết bị và mọi số chốt nằm trong Kế hoạch kinh doanh GĐ1 §4.
Khoản đặt nền — T0–T3
| Khoản mục | Dải ước lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 행정사: tư cách lưu trú, thành lập công ty, giấy phép | 500.000 – 1.500.000₩ | Việc chặn tuần 1 |
| Nhãn hiệu 특허청 (2 nhóm: đồ uống/thực phẩm, mỹ phẩm) + vẽ lại logo Hàn | 600.000 – 1.500.000₩ | T1, không hoãn |
| 영업신고 · 위생교육 · 보건증 · bảo hiểm | 200.000 – 500.000₩ | Đủ trước mở cửa |
| POS, máy in nhãn, két, sổ sách, bảng kiểm | 800.000 – 2.000.000₩ | Có thể thuê POS theo tháng |
| Kế toán thành lập + tháng đầu | 300.000 – 600.000₩ |
Khoản hằng tháng / theo kỳ
| Khoản mục | Dải ước lượng | Bắt đầu |
|---|---|---|
| Kế toán ngoài, khai thuế | 100.000 – 300.000₩ / tháng | T1 |
| Hành chính, đi lại thủ tục, phí ngân hàng, POS | 100.000 – 250.000₩ / tháng | T2 |
| KakaoTalk kênh chăm sóc, phần mềm nhỏ | 50.000 – 150.000₩ / tháng | T4 |
| Hồ sơ nhập khẩu thảo mộc (theo lô) | 200.000 – 600.000₩ / lô | T0 |
| 화장품책임판매업 + hồ sơ mỹ phẩm | 1.500.000 – 4.000.000₩ (một lần) | T8 |
| Hồ sơ sản xuất / hợp đồng gia công | 500.000 – 2.000.000₩ | T12 |
| Hồ sơ gọi vốn: định giá, luật sư, hợp đồng | 2.000.000 – 5.000.000₩ | T12 |
Công sức theo chặng
| Chặng | CEO (giờ/tuần) | Quán trưởng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| T0–T2 | ~25 | — | Pháp lý, vốn, nhãn hiệu, nhà cung cấp |
| T2–T3 | ~25 | ~15 giờ/tuần từ khi mời | Mặt bằng, thiết bị, giấy phép quán, đào tạo mở cửa |
| T4–T10 | ~15 | Toàn thời gian | Hợp đồng lao động; Kakao; hồ sơ mỹ phẩm; mùa hè giữ chi gọn |
| T10–T12 | ~15 | Toàn thời gian | Khảo sát quán trọn bộ; hồ sơ sản xuất; đọc lại 4 nhóm |
| T12–T18 | ~20 | Toàn thời gian | Gọi vốn 600 tr₩; kế hoạch xây; báo cáo 18 tháng |
Thời điểm mời người
- Quán trưởng — mời ở T2, cùng chuẩn bị khai trương.
- Người làm cùng — 1–2 người ở T3, tối đa 3 trong GĐ1 (người thứ 3 khi >80 ly/ngày); thêm theo sức.
- Kế toán ngoài — theo việc từ T1; 행정사 theo việc; luật sư cho gọi vốn ở T12.
- CEO chuyên trách — người sáng lập kiêm suốt GĐ1; mời khi bước sang GĐ2, bàn giao theo §2.
Nguyên tắc chi của Khối 3 — Pháp lý đủ ngay từ đầu là khoản không hoãn. Người và thiết bị: mời theo sức, mua theo sức. Trả đúng hẹn cho người làm cùng và nhà cung cấp là điều nhà đầu tư nhìn trước mọi con số.
Kết · Ba giữ quy về một chữ tin
Giữ hướng để người đồng hành tin con đường. Giữ luật để người góp vốn tin con số. Giữ nhịp để người ghé qua tin ly trà mình nhận mỗi ngày. Mười tám tháng của Khối 3 không đo bằng việc đã làm nhanh bao nhiêu — mà đo bằng bao nhiêu điều đã hứa được giữ đúng, và bằng một cánh cửa thứ hai có thể mở mà không cần người sáng lập đứng quầy.
Gốc có vững thì hoa mới nở.
Những điều còn để mở
- Mức thù lao tiền mặt (nếu có) cho các vai kiêm nhiệm trong GĐ1.
- Cấu trúc 600 tr₩ GĐ2: cổ phần hay vay chuyển đổi; số nhà đầu tư.
- Ly trao đi dư chuyển đối tác: hạch toán như quà tặng hay uỷ thác — hỏi kế toán T4.
- Loại giấy phép quán ở T2 (휴게음식점 hay 일반음식점 từ đầu) — tuỳ mặt bằng và kế hoạch món ăn.
- Tổng ESOP cấp đợt 1 tại T10 và điều kiện với người làm cùng.
- Cấu trúc 이사회 / 감사 tối thiểu theo luật Hàn ăn khớp với hai tầng quyết định — 행정사 tuần 1.
EverWell · Bộ tài liệu Giai đoạn 1 · phiên bản 2.2.2 · Incheon, Hàn Quốc · 29.09.2026