Mục lục
- 0 · Cách dùng sổ tay này
- 1 · Chân dung khách hàng mục tiêu
- Nhóm 1 · Gia đình Hàn quan tâm sống lành
- Nhóm 2 · Người ăn healthy và hướng vegetarian
- Nhóm 3 · Người Việt tại Hàn
- Nhóm 4 · Người theo đạo và thực hành điều tốt đẹp
- Quy tắc một bàn chung
- 2 · Bốn giá trị EverWell mang lại — và cách nói ra
- 2.1 · Minh triết
- 2.2 · Bác ái
- 2.3 · Kết nối
- 2.4 · Tái tạo
- Thang lời hứa (cả hai làn)
- 3 · Định vị thương hiệu
- Câu định vị vòng ngoài
- Câu định vị bên trong
- EverWell không phải là gì
- 4 · Giọng Làn 1 — kênh thương hiệu EverWell
- Năm dòng nội dung
- Sáu nguyên tắc viết
- Nhịp và độ dài theo từng nơi
- Khi khách hỏi khó (tại quán và trong bình luận)
- 5 · Giọng Làn 2 — kênh cá nhân tiếng Việt
- Giọng "người chị đi trước"
- Năm dòng nội dung
- Công thức một video ngắn: Nỗi → Chuyển → Lời lành
- Bốn giá trị trên Làn 2
- Ranh giới của Làn 2
- Bốn điều không bao giờ trộn hai làn
- 6 · Từ điển ngôn từ (cả hai làn)
- Dấu câu và ký hiệu
- 7 · Bảng kiểm trước khi đăng (cả hai làn)
- 8 · Bộ nhận diện thương hiệu
- Logo
- Slogan
- Bốn thẻ giá trị
- Design
- 9 · Ai giữ giọng
Sổ tay giọng nói thương hiệu Dành cho người viết nội dung hai làn, người phục vụ tại quán và người làm thiết kế
Phiên bản 2.2.2 · Incheon, Hàn Quốc · 29.09.2026 Dựa trên Ý tưởng kinh doanh EverWell v2.2.2 và bộ Brand Design
Bản chuẩn: tài liệu này là chuẩn về giá trị, định vị, thang lời hứa và từ ngữ. Tài liệu nào lệch với bản này về cách nói thì sửa theo bản này. Mốc thời gian lấy theo Kế hoạch kinh doanh GĐ1 v2.2.2.
Nói như người pha trà cho cả nhà, không nói như người bán trà.
0 · Cách dùng sổ tay này
Sổ tay này không phải quy định để tuân thủ, mà là cách để nhiều người nói cùng một giọng — dù đang nói trên Làn 1 (kênh thương hiệu EverWell, tiếng Hàn và tiếng Anh) hay Làn 2 (kênh cá nhân tiếng Việt của người sáng lập). Hai làn khác giọng, nhưng cùng một bộ giá trị, cùng một thang lời hứa, cùng một từ điển.
- Người viết nội dung Làn 1 dùng mục 1, 2, 3, 4 và từ điển ngôn từ.
- Người sáng lập và người dựng Làn 2 dùng mục 1, 2, 5 và từ điển ngôn từ.
- Người phục vụ tại quán dùng mục 1, mục 3 (EverWell không phải gì) và "Khi khách hỏi khó".
- Người làm thiết kế dùng mục 8.
- Trước khi đăng bất cứ điều gì, ở làn nào, đi qua bảng kiểm ở mục 7.
Bốn chữ nhớ trước khi viết một câu nào: Lành · Thật · Yên · Ấm.
- Lành — điều mình nói ra không gây hại cho ai, kể cả người không mua.
- Thật — không một chữ nào phóng đại. Không chắc thì không nói.
- Yên — nhịp câu chậm, không thúc giục, không tạo cảm giác thiếu thốn.
- Ấm — giọng của một mái nhà: có ông bà, có con cháu, có bữa cùng nhau. Yên nhưng không lạnh.
1 · Chân dung khách hàng mục tiêu
Bốn nhóm người. Viết cho ai thì phải hình dung ra người đó đang ngồi trước mặt mình. Tỷ lệ là ước lượng, kiểm lại sau ba tháng mở quán 1.
| Nhóm | Tỷ lệ | Vai trò | Làn nói với họ |
|---|---|---|---|
| 1 · Gia đình Hàn quan tâm sống lành | ~55% | Neo mọi quyết định | Làn 1 |
| 2 · Người ăn healthy, hướng vegetarian | ~25% | Động cơ tăng trưởng | Làn 1 |
| 3 · Người Việt tại Hàn | ~8% | Nguồn đội ngũ, cộng tác viên | Làn 2 |
| 4 · Người theo đạo và thực hành điều tốt đẹp | ~12% | Người giữ chuẩn mực, cầu nối chùa – nhà thờ | Người Hàn: qua đối tác · Người Việt: Làn 2 |
Nhóm 1 · Gia đình Hàn quan tâm sống lành
Hình dung ra một người: một người con khoảng 30–45 tuổi, sống gần cha mẹ hoặc về thăm mỗi tuần. Lo cho sức khoẻ ông bà nhưng không muốn cả nhà "sống bằng thuốc". Con nhỏ hay đòi trà sữa. Đọc nhãn thành phần. Cần một món quà biếu có ý nghĩa mà không sến.
Họ tự gọi mình là gì: không phải "người ăn healthy", càng không phải "người theo lối sống nào". Họ là người lo cho nhà mình. Nếu cách mình nói buộc họ nhận một cái nhãn, họ lùi lại.
Điều chạm được tới họ - Một ly cho ông bà, một ly cho cháu — cùng một bàn. - Tên nguyên liệu, tên mùa, tên vùng trồng. - Cảm giác thân thể: ấm người, nhẹ bụng, ngủ ngon hơn — kể như trải nghiệm, không như công dụng. - Quà biếu tuần/tháng có câu chuyện, có người nhận rõ ràng.
Điều làm họ quay đi ngay - Từ ngữ, tên hay biểu tượng tôn giáo ở bất kỳ lần gặp nào. - Lời hứa chữa bệnh, hạ đường huyết, giảm cân, "thải độc". - Giọng dạy dỗ: nên, phải, hãy ngừng. - Cảm giác bị rủ vào một nhóm nào đó.
Nhóm 2 · Người ăn healthy và hướng vegetarian
Hình dung ra một người: 20–32 tuổi, học hoặc làm quanh Đại học Inha. Ăn trưa ngoài mỗi ngày, muốn ăn nhiều rau hơn nhưng phải no và ngon. Quan tâm bao bì, quan tâm rác. Thích món có "màu văn hoá" — không phải fusion vô danh.
Điều chạm được tới họ - Bowl theo mùa, gọi tên rõ: bún kiểu miền Trung, cơm dưỡng sinh kiểu Đài Loan. - "Có trứng · có sữa · có tỏi" ghi thẳng trên menu. Họ tự chọn. - Đặt trước combo trưa, gói tuần 5 bữa — tiện là một giá trị thật. - Bao bì xanh, nguyên liệu ghi vùng trồng, mỗi ly góp một chút cho thiên nhiên. - Menu tiếng Anh đọc được ngay.
Điều làm họ quay đi - Gọi món là "chay" rồi lại có trứng — mập mờ là mất họ. - Nói về ăn rau như một trào lưu hay một đạo đức. - Bao bì xanh chỉ để làm hình.
Nhóm 3 · Người Việt tại Hàn
Hình dung ra một người: du học sinh, cô dâu Việt, người lao động hay người làm ăn — đi xa nhà vài năm, có thu nhập nhưng ít chỗ nói chuyện thật. Nhớ vị quê — vị của một vùng cụ thể.
Điều chạm được tới họ - Gọi đúng tên vùng miền: canh chua kiểu miền Tây, bún kiểu Huế. - Được thừa nhận rằng ở xa là mệt — không phóng đại, không thương hại. - Một người đi trước kể chuyện thật của mình, không khuyên ai. - Buổi gặp mặt hằng tháng có thật; cơ hội cộng tác viên nói tới một cách đàng hoàng.
Điều làm họ quay đi: giọng thương hại; giọng dạy đời; cộng đồng như chương trình có sẵn thay vì một chỗ để ghé; quán xuất hiện như lời mời mua.
Trên Làn 1, Nhóm 3 xuất hiện như người làm cùng và như nguồn gốc nguyên liệu — không như "tệp khách".
Nhóm 4 · Người theo đạo và thực hành điều tốt đẹp
Hình dung ra một người: có thể là Phật tử, có thể là tín hữu Thiên chúa, có thể không theo đạo nào nhưng sống theo bốn điều — minh triết, bác ái, kết nối, tái tạo. Không cần ai giải thích cho mình về đạo. Tìm một nơi có thể làm điều tốt, không phải nơi nói về điều tốt.
Điều chạm được tới họ - Việc làm, không phải lời nói: ly trao đi có bảng công khai, người trồng được trả đủ, cây được trồng thật. - Giờ tĩnh lặng hằng tháng — một góc đọc, một góc ngồi yên, không ai hỏi mình theo gì. - Ngày thiện nguyện xanh — có việc cụ thể để góp tay. - Với người Việt chuyên tu: bạn đồng hành gặp qua Zoom kín và gặp mặt — không bao giờ qua video ngắn. - Sự lặng lẽ.
Điều làm họ quay đi: đạo bị đem ra làm bao bì bán hàng; gọi tên tôn giáo của họ trên kênh thương hiệu; lòng tốt của họ bị quy thành điểm giảm giá cho chính họ.
Quy tắc một bàn chung
Viết cho Nhóm 1 — nhưng không để Nhóm 4 thấy lạc lõng.
Mọi nội dung Làn 1 viết cho Nhóm 1 và Nhóm 2. Nhóm 4 vẫn đọc được, vẫn thấy mình được tôn trọng, vì điều mình nói ra là thật — chỉ chưa nói hết. Ba cách để một bàn ngồi chung:
- Thành phần ghi đủ — mỗi người tự chọn, quán không chọn hộ.
- Giá trị nói bằng việc làm chung — trao đi, thiên nhiên, gia đình — không bao giờ bằng tên một tôn giáo.
- Người Hàn Nhóm 4 đến qua đối tác — chùa, nhà thờ cùng tổ chức ngày xanh và nhận ly trao đi. Tên đối tác chỉ xuất hiện trong ấn phẩm của chính đối tác, không trên kênh EverWell.
2 · Bốn giá trị EverWell mang lại — và cách nói ra
Bốn giá trị, viết bằng ngôn ngữ trung tính để người có đạo, người không đạo, người Hàn, người Việt đều thấy mình trong đó. Mỗi giá trị có ba độ sâu: nói công khai · nói khi người ta đã quay lại · chỉ nói khi được hỏi. Cùng một sự thật, khác độ sâu — không bao giờ một nhóm đọc thấy hay còn nhóm kia đọc thấy bị lừa.
2.1 · Minh triết
Chậm lại, đủ là đủ, kính người lớn tuổi, thuận theo tự nhiên
| Độ sâu | Giá trị thật | Nói thế nào | Không nói thế nào |
|---|---|---|---|
| Công khai | Trà dưỡng sinh cho ông bà, cha mẹ | "Trà buổi sáng cho ba mẹ. Uống hằng ngày, không phải thuốc." | "Hỗ trợ đường huyết", "đen tóc", "bổ thận" — kể cả nói nhẹ |
| Công khai | Trà sữa thảo mộc ≤50% đường | "Vẫn là ly trà sữa bạn thích. Ngọt một nửa, thảo mộc thật." | "Trà sữa healthy", "không đường" |
| Công khai | Bữa ăn theo mùa | "Mùa này rau gì ngon thì làm món đó. Bowl mùa thu: bí đỏ, nấm, trứng ốp." | "Món chay", "eat clean", "siêu thực phẩm" |
| Quay lại | Một chỗ ngồi yên | "Cuối tháng quán có buổi ngồi yên. Ai đến cũng được, không hỏi gì." | "Liệu pháp chữa lành", "thiền", "healing" |
| Được hỏi | Sống chậm, biết đủ | "Chúng tôi học từ người xưa: ăn theo mùa, uống vừa đủ, kính người lớn tuổi. Không cần theo gì để làm được ba điều ấy." | "Trí tuệ Phật giáo", "tỉnh thức", "chánh niệm", tên kinh sách |
2.2 · Bác ái
Cho đi trước khi nhận, nâng người yếu
| Độ sâu | Giá trị thật | Nói thế nào | Không nói thế nào |
|---|---|---|---|
| Công khai | Ly trao đi | "Mua một ly, gửi thêm một ly cho người đang cần. Bảng ở góc quán." | "Từ thiện", "công đức", "phước", "lòng thương xót" |
| Công khai | Người trồng được trả đủ | "Sen Đồng Tháp. Trả đủ cho người trồng — chỗ đó chiếm phần lớn giá thành." | "Thương mại công bằng" (như nhãn), "hỗ trợ nông dân nghèo" |
| Quay lại | Thẻ Bốn nguồn sáng | "Điểm trên thẻ không giảm giá cho mình. Nó thành ly trao đi hoặc cây trồng." | "Tích điểm đổi quà", "ưu đãi thành viên" |
| Được hỏi | Làm ăn ngay thẳng | "Cân đủ, giá đúng, người trồng và người làm cùng được trả tử tế. Với chúng tôi buôn bán cũng là một cách sống tử tế." | "Kinh doanh có tâm", "sứ mệnh xã hội" |
| Được hỏi | Ai nhận ly trao đi | "Người cần thì đến lấy, không cần nói lý do. Cuối tháng phần còn lại gửi tới nơi có người cần trong khu." | Tên nơi nhận, tên người nhận |
2.3 · Kết nối
Ông bà và con cháu cùng một bàn; người xa nhà có chỗ về
| Độ sâu | Giá trị thật | Nói thế nào | Không nói thế nào |
|---|---|---|---|
| Công khai | Một bàn hai thế hệ | "Set hai ly: một cho ông bà, một cho cháu. Ngồi cùng bàn." | "Kết nối các thế hệ" (như khẩu hiệu), "gắn kết gia đình" |
| Công khai | Quà biếu có nghĩa | "Gói trà tuần cho ba mẹ. Thiệp trắng, con tự viết." | "Món quà hoàn hảo", "quà sức khoẻ cao cấp" |
| Quay lại | Được mời | "Tuần sau có buổi gặp mặt. Không cần đăng ký." | "Tham gia cộng đồng ngay" |
| Quay lại | Chỗ về cho người Việt (Làn 2) | "Cuối tháng quán có bữa cơm miền Tây. Ai nhớ nhà thì ghé." | "Cộng đồng người Việt tại Hàn" (như tổ chức), "hội nhóm" |
| Được hỏi | Chuyện kể lại | "Ông bà truyền cho cháu một bài học nhỏ. Quán chỉ dọn chỗ để câu chuyện được kể." | "Giá trị gia đình truyền thống" (như giáo lý) |
2.4 · Tái tạo
Giữ thiên nhiên, làm đất xanh lại
| Độ sâu | Giá trị thật | Nói thế nào | Không nói thế nào |
|---|---|---|---|
| Công khai | Bao bì ít hại | "Mang cốc riêng, bớt 500₩." | "Chung tay bảo vệ hành tinh" |
| Công khai | Nguyên liệu rõ nguồn | "Tên vùng trồng ghi trên nhãn. Quét mã để xem cánh đồng." | "Nguyên liệu cao cấp nhập khẩu", "organic" (khi chưa có chứng nhận) |
| Quay lại | Điểm thành cây | "Điểm trên thẻ thành cây trồng ở vùng lấy nguyên liệu. Quý này: 120 cây." | "Tín chỉ carbon", "net zero", "cứu hành tinh" |
| Quay lại | Ngày thiện nguyện xanh | "Thứ Bảy tuần sau quán đi nhặt rác bờ biển. Có xe, có nước." | "Chiến dịch vì môi trường", tên đối tác đồng tổ chức |
| Được hỏi | Giữ đất cho đời sau | "Ưu tiên vùng trồng ít hoá chất, để đất còn dùng được cho đời sau." | "Nông nghiệp bền vững" (như thuật ngữ) |
Quy tắc vàng của độ sâu "được hỏi": người có duyên sẽ tự hỏi. Khi họ hỏi mới nói — và nói vừa đủ câu hỏi, không nói thêm. Không bao giờ nhắc tên tôn giáo, kể cả khi khách nhắc trước.
Thang lời hứa (cả hai làn)
Được phép hứa Ngọt một nửa · thảo mộc có tên, có vùng · làm tươi trong ngày · thành phần ghi đủ trên menu · có trứng/sữa/tỏi ghi rõ · một chỗ ngồi yên · ly trao đi được trao thật, có bảng · điểm thành cây, có báo cáo quý · giá không đổi theo mùa.
Không bao giờ hứa Chữa bệnh · hạ đường huyết · đen tóc · giảm cân · thải độc · trẻ hoá · an tâm · chữa lành · món chay (khi có trứng/sữa) · bình an trong tâm.
EverWell là tên thương hiệu, không phải kết quả cam kết. Không viết câu ngụ ý mua một sản phẩm thì khoẻ mãi hay vui mãi.
Về trà dưỡng sinh và sản phẩm đóng gói: mọi loại trà, gói uống, mỹ phẩm tự nhiên được nói tới như thực phẩm và hàng dùng thường ngày. Kể văn hoá và nguồn gốc, không kể công dụng. Mọi câu chạm tới sức khoẻ phải qua cố vấn Đông y duyệt — đây vừa là chuẩn quán, vừa là luật Hàn Quốc.
3 · Định vị thương hiệu
Câu định vị vòng ngoài
Dùng công khai: biển hiệu, mạng xã hội, giới thiệu quán, trả lời khách lần đầu
Trà thảo mộc và bữa ăn lành cho cả nhà — ông bà và con cháu cùng một bàn, cùng trao đi một điều tốt.
Rút gọn cho biển, cho bio: Đồ uống và món ăn lành cho gia đình.
Câu này đúng thật, không mượn uy tín của ai, và không né tránh điều gì. Bốn giá trị không bị giấu — chúng nằm trong "cùng một bàn" và "cùng trao đi một điều tốt", chưa được gọi tên ở lớp này.
Câu định vị bên trong
Dùng nội bộ, với người đồng hành, với đối tác, khi được hỏi về ý nghĩa
Từ những gì thiên nhiên trao, EverWell nuôi dưỡng sức khoẻ thân thể, chăm sóc tinh thần và lan toả lối sống hướng thiện.
Chúng tôi tin rằng khi mỗi người sống chậm hơn, cho đi nhiều hơn, ngồi gần nhau hơn và giữ đất xanh hơn, thế giới sẽ tốt đẹp hơn bằng minh triết, tình yêu thương, sự kết nối và sự tái tạo.
EverWell không phải là gì
| Không phải | Vì sao |
|---|---|
| Quán của một tôn giáo | Người ghé không cần theo đạo nào để ngồi xuống. Biển hiệu, bao bì, kênh không mang biểu tượng hay tên tôn giáo. Đối tác chùa/nhà thờ tự nói về mình trên kênh của họ. |
| Quán chay | Bữa ăn hướng rau củ, có trứng, sữa, gia vị. Không nhận chữ "chay" để không lừa ai. |
| Quán healthy giảm cân | Không đếm cân, không nói về vóc dáng, không gợi ý ai cần thay đổi cơ thể mình. |
| Tiệm thuốc Đông y | Trà dưỡng sinh là thức uống hằng ngày. Không có "công dụng". |
| Nhà hàng Việt Nam | Ba miền là màu văn hoá của món ăn, không phải chủ đề quán. Không bán "sự lạ". |
| Café concept để chụp ảnh | Chỗ yên là để ngồi, không phải để làm nền. |
| Tổ chức từ thiện | Ly trao đi là một phần của việc buôn bán ngay thẳng, không phải một chiến dịch. Không kêu gọi quyên góp. |
| Kênh của người sáng lập | Trên Làn 1 thương hiệu không có gương mặt cá nhân. Trên Làn 2 người sáng lập là một người kể chuyện, quán chỉ là một nơi có thật trong câu chuyện. |
4 · Giọng Làn 1 — kênh thương hiệu EverWell
Instagram · Naver blog & Naver Place · video ngắn · KakaoTalk (từ T4; gói định kỳ từ T13) · bao bì · quán. Tiếng Hàn là chính, tiếng Anh cho sinh viên quốc tế. Mở T2. Không xưng "mình", không gương mặt cá nhân, không nội dung tu tập.
Năm dòng nội dung
Mọi thứ viết ra đều thuộc một trong năm dòng. Không thuộc dòng nào thì chưa nên đăng.
- Ly trà thật — ngọt một nửa, thảo mộc có tên; so với "trà sữa thường", không so với thương hiệu nào.
- Nguyên liệu thành thật — cánh đồng, người trồng, mùa vụ, đường đi của một nguyên liệu tới tay người dùng.
- Một bàn hai thế hệ — ông bà một ly, cháu một ly; chuyện kể lại giữa các thế hệ; set quà biếu.
- Bữa lành theo mùa — bowl, combo trưa, gói tuần; món ba miền; thành phần ghi đủ.
- Trao đi và tái tạo — bảng ly trao đi, cây đã trồng, cốc đã tiết kiệm, ngày xanh, giờ tĩnh lặng. Kể bằng số thật và việc thật.
Sáu nguyên tắc viết
01 · Kể trước khi bán. Một bài được phép không có lời mời mua nào. Bước 2 (T4–T10) được phép mời mua rõ — vẫn không thúc.
02 · Một bài, một ý. Điều thứ hai để dành hôm sau.
03 · Gọi tên cụ thể, đừng dùng tính từ. "Sen Đồng Tháp, hái tháng Sáu" mạnh hơn "nguyên liệu thượng hạng". Tính từ là chỗ dối trá hay nấp.
04 · Vị và cảm giác đi trước công dụng. Mở đầu bằng "ngon", "ấm", "nhẹ" — không bao giờ mở đầu bằng "tốt cho".
05 · Không dùng câu mệnh lệnh. Không hãy, không nên, không đừng bỏ lỡ. "Tuần này quán có trà sen mới" thay vì "Hãy thử ngay!".
06 · Kết bằng lời mời, không bằng lời thúc. Không đếm ngược, không "chỉ còn 2 ngày", không "số lượng có hạn". Một cửa quán luôn mở thì không cần doạ ai.
Nhịp và độ dài theo từng nơi
| Nơi | Ngôn ngữ | Nhịp | Độ dài | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Video ngắn (Reels, Shorts) | KO chính · phụ đề EN | Hình dẫn, chữ theo sau | 1–2 câu chú thích | Tiếng thật của cảnh quay. Không nhạc thúc giục |
| KO · EN | Kể chuyện | 3–5 câu | Ảnh trước, chữ sau | |
| Naver blog · Naver Place | KO | Kể chuyện dài, có ảnh vùng trồng | Một đoạn đến một bài | Thông tin thật: giờ mở, giá, thành phần |
| KakaoTalk (từ T4; gói định kỳ từ T13) | KO | Nói với một người | 1–3 câu | Không quá 1 tin/tuần. Không in hoa. Xác nhận đơn đặt trước là tin vận hành, không tính |
| Nhãn và bao bì | KO · EN | Rõ ràng, không hoa mỹ | Ngắn nhất có thể | Bắt buộc: thành phần, vùng trồng, hạn dùng, dấu trứng/sữa/tỏi |
| Menu và biển hiệu | KO · EN · VI (menu) | Gọi tên món đúng như nó là | Một dòng | Tên món theo cảm giác, không theo vị thuốc; không mô tả cảm xúc trong tên |
| Bảng ly trao đi | KO · EN | Số thật, cập nhật tay | Hai con số | Ly đã gửi · ly đã nhận. Không tên người |
| Lời nhắn trên cốc | KO | Một câu, như nói với người quen | Dưới 12 chữ | Không phải châm ngôn. "Hôm nay trời đẹp đấy" là đủ |
| Trả lời bình luận | Theo ngôn ngữ người hỏi | Như người thật | 1–2 câu | Cảm ơn thật, không mẫu câu |
Khi khách hỏi khó (tại quán và trong bình luận)
"Quán này của chùa à? / Của nhà thờ à?"
"Không ạ. Quán làm đồ uống và món ăn lành cho gia đình thôi. Ai đến cũng được ạ."
Nếu hỏi tiếp, hỏi sâu — lúc đó mới nói thêm về ly trao đi. Không nhắc tên chùa, nhà thờ, tôn giáo nào.
"Món này chay không?"
"Món hướng rau củ ạ, có trứng và sữa. Thành phần ghi đủ trên menu, có dòng nào không dùng được mình báo quán đổi ạ."
Không bao giờ nói "chay" nếu không thuần chay. Không nói "gần như chay".
"Trà này chữa được bệnh gì? / Uống có hạ đường không?"
"Đây là trà uống hằng ngày thôi ạ, không phải thuốc. Ở Đài Loan và Việt Nam người ta hay uống loại này buổi sáng cho ấm người. Đang có bệnh thì mình vẫn nên hỏi bác sĩ ạ."
Không bao giờ trả lời bằng một công dụng cụ thể.
"Ly trao đi là gì? Ai nhận?"
"Khách mua thêm một ly, quán ghi lên bảng. Người cần thì đến lấy, không cần nói lý do. Cuối tháng quán gửi phần còn lại tới nơi có người cần trong khu."
Không nêu tên nơi nhận, không nêu tên người nhận.
"Sao đắt thế?"
"Dạ, thảo mộc và nguyên liệu quán lấy từ vùng trồng cụ thể và trả đủ cho người trồng. Chỗ đó chiếm phần lớn giá thành ạ."
Nói ra cơ cấu, không xin lỗi, không so với quán khác.
"Bạn ăn chay à? Bạn theo đạo gì?"
Trả lời thật, ngắn, bằng chuyện của mình. Không nhân tiện thuyết phục người hỏi. Nếu đang mặc đồng phục, giữ câu trả lời trong một câu.
5 · Giọng Làn 2 — kênh cá nhân tiếng Việt
Facebook tên thật · TikTok · YouTube · Zoom kín. Tiếng Việt. Mở T12, khi quán 1 đã có nhận diện và nguồn thu ổn định. Người sáng lập nói bằng tên thật, giọng thật — giọng "người chị đi trước". Mục đích: nuôi người đồng hành, đội ngũ, cộng tác viên và niềm tin nhà đầu tư. Không để kéo khách về quán.
Giọng "người chị đi trước"
- Kể, không khuyên. Kể điều mình đã đi qua, đã nghĩ, đã sai. Không bảo ai phải nghĩ thế nào.
- Xưng "mình", gọi "bạn" — hoặc xưng "chị" khi người xem trẻ hơn rõ. Không xưng "chúng tôi", không nói thay thương hiệu.
- Thừa nhận trước, mở ra sau. Ở xa là mệt, sống giữa hai nếp nhà là khó — nói đúng, không phóng đại, không thương hại.
- Ấm hơn Làn 1, nhưng vẫn Yên. Được cười, được kể chuyện dài, được để một câu lửng. Không đếm ngược, không kêu gọi, không "các bạn ơi".
- Quán là một nơi có thật trong đời mình — "hôm nay ở quán có bác kia…" — không phải một lời mời mua. Không giá, không combo, không link đặt hàng.
Năm dòng nội dung
| Dòng | Điều họ đang mang | Hình thức |
|---|---|---|
| Du học sinh | Vừa học vừa làm, chưa biết ra trường đi đâu | Video ngắn · bài viết |
| Cô dâu Việt | Sống giữa hai nếp nhà, ít chỗ nói thật lòng | Video ngắn · bài viết · Zoom mở |
| Người lao động xa nhà | Có thu nhập nhưng ít chỗ nương tựa | Video ngắn · bài viết |
| Phát triển bản thân & làm ăn tại Hàn | Muốn đi xa hơn công việc hiện tại | Video dài · Zoom mở |
| Người chuyên tu | Muốn có bạn đồng hành giữa đời sống bận | Chỉ Zoom kín và gặp mặt — không bao giờ video ngắn, không bao giờ bài công khai |
Công thức một video ngắn: Nỗi → Chuyển → Lời lành
- Nỗi — gọi đúng tên một khó khăn có thật. Người xem phải thấy "đúng cái mình đang chịu".
- Chuyển — mở một góc nhìn khác, không phải lời khuyên; kể mình đã từng nghĩ thế nào.
- Lời lành — để lại một ý nghĩ tử tế. Không kêu gọi hành động, không dẫn về quán, không đếm ngược.
Chạm câu hỏi khó, không tạo tranh cãi. Chủ đề gai góc đặt thành câu hỏi mở, không nghiêng về bên nào; bàn luận để trong bình luận, người viết chỉ giữ không khí ôn hoà.
Bốn giá trị trên Làn 2
Cùng bốn giá trị ở mục 2, nhưng độ sâu "được hỏi" được kể sớm hơn — vì người xem Làn 2 là người Việt, hiểu văn hoá, và nhiều người đang đi tìm chính điều đó. Vẫn giữ hai giới hạn:
- Không gọi tên tôn giáo trên video ngắn và bài công khai. Nói "sống chậm", "biết đủ", "trao đi", "giữ đất" — ai theo gì tự nhận ra.
- Nội dung tu tập chỉ ở Zoom kín và gặp mặt. Ở đó được nói thẳng, được dùng từ ngữ của mỗi truyền thống — nhưng không ghi hình, không đăng lại.
Ranh giới của Làn 2
- Quán là nơi gặp gỡ, không phải nơi giảng đạo. Người có duyên sẽ tự hỏi — khi họ hỏi mới nói.
- Kết nối chùa Việt – chùa Hàn, nhà thờ Việt – nhà thờ Hàn bắt đầu bằng chào hỏi và lắng nghe; chỉ đề nghị việc cụ thể (ngày xanh, ly trao đi) khi đã có việc thật.
- Cơ hội cộng tác viên nói tới một cách đàng hoàng: việc gì, được gì, không hứa hơn.
- Đo bằng tin nhắn riêng, người vào Zoom rồi quay lại, người ngỏ ý cùng làm — không đo bằng lượt xem.
Bốn điều không bao giờ trộn hai làn
- Không đăng lại nguyên si nội dung làn này sang làn kia.
- Không đo hai làn bằng cùng một thước — Làn 1 đo bằng khách quay lại, set quà, ly trao đi mỗi tháng; Làn 2 đo bằng tin nhắn và người tìm đến.
- Không đưa nội dung tu tập, tên tôn giáo lên Làn 1 dưới bất kỳ hình thức nào.
- Trên Làn 2, quán xuất hiện như một nơi có thật — không như lời mời mua.
6 · Từ điển ngôn từ (cả hai làn)
| Nên dùng | Tránh dùng |
|---|---|
| nguồn thu | doanh thu |
| người đồng hành, người ghé qua, gia đình | khách vãng lai, tệp khách, khách hàng mục tiêu |
| người làm cùng, người trồng | nhân viên, nhân sự, nhà cung cấp |
| mời người · cùng làm | tuyển dụng |
| cửa hàng cùng chí hướng | nhượng quyền, chi nhánh |
| lan toả, chia sẻ | quảng bá, đẩy mạnh, bùng nổ |
| gây dựng | xây dựng thương hiệu, phủ sóng |
| ly trà thật · ngọt một nửa | trà sữa healthy, không đường |
| trà dưỡng sinh · trà uống hằng ngày | thảo dược trị liệu, thực phẩm chức năng, trà thuốc |
| bữa ăn lành · hướng rau củ · có trứng, có sữa | món chay, thuần chay, eat clean, detox |
| nguyên liệu rõ nguồn · có tên, có vùng | nguyên liệu cao cấp, thượng hạng |
| một chỗ ngồi yên · giờ tĩnh lặng | không gian chữa lành, healing space, thiền |
| ly trao đi · trao đi | từ thiện, quyên góp, công đức, phước |
| sống lành · hướng thiện | tỉnh thức, chánh niệm, tu tập (trên bài công khai), giác ngộ |
| ba mẹ, ông bà · người lớn tuổi trong nhà | người già, người cao tuổi, người bệnh |
| ngồi cùng bàn · chỗ về | gắn kết, kết nối (như khẩu hiệu), hội nhóm |
| điểm thành cây · cây đã trồng | tín chỉ carbon, net zero, cứu hành tinh |
| minh triết · bác ái · kết nối · tái tạo | Phật, Chúa, đạo, tôn giáo, chùa, nhà thờ (tên riêng) |
| người chị đi trước · mình đã từng | chuyên gia, coach, mentor |
Dấu câu và ký hiệu
- Dấu chấm than: gần như không dùng. Một câu cần dấu chấm than là câu đang cố thuyết phục.
- Emoji: Làn 1 tối đa một, chỉ khi trả lời bình luận. Làn 2 được dùng vừa phải như người thật. Cả hai làn: không biểu tượng tôn giáo, không hình cầu nguyện.
- Chữ in hoa toàn bộ: không dùng.
- Hashtag: tối đa năm, đặt cuối bài. Không hashtag tôn giáo, không hashtag "vegan/chay".
- Số liệu trao đi: số tròn, có ngày cập nhật. "Quý 3: 120 cây, 340 ly." Không phần trăm, không so tháng trước.
7 · Bảng kiểm trước khi đăng (cả hai làn)
Tám câu. Còn một câu chưa trả lời được thì chưa đăng.
- Câu này có thật không? Bị hỏi lại có bằng chứng không?
- Có hứa điều gì ngoài thang lời hứa không? Có chữ "chay" ở món có trứng/sữa không?
- Có câu mệnh lệnh, dấu chấm than, lời thúc giục nào không?
- Có từ nào nằm trong cột "tránh dùng" không?
- Có tên tôn giáo, tên chùa, tên nhà thờ, biểu tượng tôn giáo nào không — kể cả trong hashtag và ảnh?
- Nếu Nhóm 4 đọc, họ có thấy điều tốt đang bị đem ra bán không?
- Nếu Nhóm 1 đọc (Làn 1) hay người xa nhà đọc (Làn 2), họ có thấy mình đang bị rủ vào một nhóm — hay bị dẫn về quán — không?
- Đọc to lên — nghe có yên và có ấm không?
8 · Bộ nhận diện thương hiệu
Logo
Ý nghĩa các thành phần
| Thành phần | Ý nghĩa (ngôn ngữ nội bộ, trung tính) |
|---|---|
| Hoa sen | Vươn lên từ bùn · thanh khiết · Minh triết |
| Lá sen | Nuôi dưỡng sự sống · thiên nhiên · sức khoẻ |
| Giọt nước / vòng tròn nhỏ | Sự trong lành · vòng chuyển hoá · Tái tạo |
| Bóng người phụ nữ | Người chăm sóc, người mẹ, người chị · bền bỉ · Bác ái |
| Vòng tròn bao quanh | Một mái nhà · sự tròn đầy · Kết nối |
Ý nghĩa này là của nội bộ. Không in lên bao bì, không viết trong bài giới thiệu. Ai hỏi thì kể — bằng ngôn ngữ ở cột trên, không bằng ngôn ngữ tôn giáo.
Bốn bản ngôn ngữ — một thương hiệu
| Bản | Tên hiển thị | Câu đi kèm | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| Tiếng Hàn | 에버웰 | 건강을 키우고 행복을 나누다 | Biển hiệu, menu, bao bì bán tại Hàn, mọi nội dung Làn 1 |
| Tiếng Anh | EverWell | Nourishing Health, Inspiring Wellness | Nội dung EN cho sinh viên quốc tế, hồ sơ đối tác, xuất khẩu |
| Tiếng Việt | EverWell | Nuôi dưỡng sức khoẻ — Chia sẻ hạnh phúc | Menu VI, tài liệu nội bộ, Làn 2 |
| Tiếng Trung | 恒安乐 | 养健康,分享幸福 | Chỉ kích hoạt ở GĐ6 (Trung Quốc / Đài Loan / HK) |
Quy tắc: cùng một thương hiệu, cùng một độ sâu ở mọi ngôn ngữ. Không bản nào "sâu hơn" bản nào. Không dùng tên phụ, không dùng câu phụ ở bất kỳ đâu.
Về tên 에버웰. Phiên âm của EverWell, đọc e-bơ-wel — một cái tên, không tự nhận là gì. Mọi ý nghĩa do slogan, hình ảnh và cách phục vụ gánh. Viết liền, không tách 에버 · 웰, không viết "EverWell (에버웰)" trên biển — chọn một bản cho mỗi bối cảnh.
Việc cần làm trước khi nộp nhãn hiệu 특허청 (T1): LogoKR.png và trang Logo EN–KO trong Brand Design PDF vẫn mang chữ 웰빙 — phải vẽ lại thành 에버웰. Không dùng bản 웰빙 cho bất kỳ mục đích nào.
Những điều không làm với logo
- Không kéo giãn, bóp méo, xoay.
- Không đổi màu; không đặt trên nền làm mất tương phản.
- Không đặt lên ảnh rối; buộc phải đặt trên ảnh thì dùng vùng trắng hoặc nền xanh đậm đặc.
- Không dùng riêng hoa sen thay logo chính trên biển; hoa sen chỉ làm dấu nhỏ, đầu mục, dấu ngăn.
- Không hiệu ứng đổ bóng, ánh kim, viền phát sáng.
- Chừa khoảng trống quanh logo ít nhất bằng chiều cao bông sen.
Slogan
Nuôi dưỡng sức khoẻ — Chia sẻ hạnh phúc 건강을 키우고 행복을 나누다 · Nourishing Health, Inspiring Wellness · 养健康,分享幸福
Dùng ở mọi nơi công khai, đi cùng logo. Không sửa, không rút gọn, không chế biến thể theo mùa hay chiến dịch. Một câu chỉ có sức nặng khi nó không đổi.
Bốn thẻ giá trị
Minh triết · Bác ái · Kết nối · Tái tạo — bốn đầu mục trong tài liệu nội bộ, tài liệu đối tác và showroom quán full-set. Trên Làn 1 chỉ Kết nối và Tái tạo được nói thành lời; Minh triết và Bác ái thể hiện bằng việc làm. Trên Làn 2 cả bốn được kể, bằng chuyện thật.
Design
Màu
| Màu | Mã | Vai trò | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Xanh đậm | #0A5F3E |
Chủ đạo: khối nền, tiêu đề, dải sóng | ~30% |
| Xanh lá | #26784E |
Lớp phụ dải sóng, chi tiết lá | ~10% |
| Xanh nhạt | #5D9E7A |
Nền bảng, thẻ, khoảng phụ | ~5% |
| Hồng sen | #DD566E |
Chỉ điểm nhấn: slogan, dấu sen, bảng ly trao đi | dưới 10% |
| Trắng | #FFFFFF |
Khoảng thở | ~45% |
Nguyên tắc màu: trắng là màu quan trọng nhất. Khoảng trống nhiều là cách thiết kế nói chữ Yên. Hồng không bao giờ làm nền lớn — nó là bông sen, không phải cánh đồng.
Chữ
- Tên thương hiệu: kiểu chữ viết tay mềm, đúng như bộ logo. Không thay font.
- Tiêu đề và nội dung: chữ chân phương, dễ đọc, đủ khoảng dòng. Tiếng Hàn dùng font gothic nhẹ, không đậm.
- Không dùng: gothic đậm, thư pháp Trung Hoa, font trang trí nhiều nét, nghiêng toàn đoạn.
Đường lượn sóng
Dải sóng chân trang là ngôn ngữ đồ hoạ riêng của EverWell — nước, lá sen, nhịp thở. Dùng ở chân trang, chân cốc, mép bao bì. Không làm nền cho chữ.
Hình ảnh
Nên có - Ảnh thật: nguyên liệu, bàn tay đang làm, cánh đồng, người trồng. - Hai thế hệ trong một khung: bàn tay ông bà và bàn tay cháu, hai ly cạnh nhau. - Ánh sáng ban ngày, tự nhiên. Nền cây lá, gỗ, gốm. - Có khoảng trống trong khung hình. - Bảng ly trao đi, cây con, cốc dùng lại — chụp như đời thường, không dàn dựng. - Làn 2: gương mặt và giọng thật của người sáng lập, khung hình đời thường.
Không dùng - Ảnh kho "zen spa": đá xếp chồng, nến, hoa nổi trên nước. - Tượng Phật, thánh giá, nhang khói, chuông mõ, tràng hạt, cảnh cầu nguyện — trong mọi ảnh công khai của cả hai làn. - Ảnh chỉnh màu quá tay, tương phản cao, bão hoà. - Ảnh cơ thể trước – sau. - Ảnh người nhận ly trao đi. - Ảnh ghi hình Zoom kín hay buổi gặp mặt của người chuyên tu.
Bao bì
- Giản dị, ít nhựa, dùng lại được nếu có thể.
- Bắt buộc: tên vùng trồng, thành phần đầy đủ, dấu trứng · sữa · tỏi khi có.
- Một mã QR dẫn về câu chuyện vùng đất.
- Không in công dụng dưới bất kỳ hình thức nào.
- Set quà biếu: kèm một tấm thiệp trắng để người tặng tự viết; quán không viết hộ lời chúc.
9 · Ai giữ giọng
| Vai | Việc |
|---|---|
| Người đại diện thương hiệu / CMO (K1) | Chủ sổ tay; duyệt nội dung Làn 1 theo bảng kiểm tám câu; giữ Làn 2 bằng chính giọng của mình từ T12; cập nhật từ điển mỗi bước |
| CPO và R&D (K2) | Cung cấp sự thật sản phẩm: công thức, nguyên liệu, vùng trồng; cùng đặt tên món |
| Cố vấn Đông y | Duyệt mọi câu chạm tới sức khoẻ, cả hai làn |
| Cố vấn giá trị hướng thiện và xây dựng cộng đồng | Giữ ranh giới tôn giáo trên bài công khai của cả hai làn; giữ Zoom kín, ly trao đi và giờ tĩnh lặng đúng tinh thần |
| Quán trưởng | Giữ lời đã kể tại quán; dùng phần "Khi khách hỏi khó"; chuyển câu hỏi mới về K1 để bổ sung |
| Người dựng video (khoán theo bài, từ T7) | Dựng video ngắn hai làn theo đúng giọng của từng làn |
Giọng nói cũng là một cách sống ngay thẳng. Nói đúng điều mình làm được, và làm đúng điều mình đã nói.
EverWell · Bộ tài liệu Giai đoạn 1 · phiên bản 2.2.2 · Incheon, Hàn Quốc · 29.09.2026