Tài liệu tổng hợp · Giai đoạn 1 · Phiên bản 1.2.3
EverWell · An Lạc
Nuôi dưỡng sức khỏe — Chia sẻ hạnh phúc
An đời, Lạc đạo.
Mở đầu
Cách đọc tài liệu này
Tám tài liệu rời của Giai đoạn 1 được gộp lại thành một bản để trình bày chung với nhà đầu tư và người đồng hành — không thay thế bản gốc, mà là cửa vào của chúng.
Thân bài — đọc một mạch
Mười phần chính, mỗi phần giữ xương sống và kết luận. Đủ để một người chưa biết gì về An Lạc hiểu trọn con đường trong một buổi.
Chi tiết — mở khi cần
Các khối “Lớp 2 · chi tiết” gấp lại sẵn: bảng dòng tiền đầy đủ, bảng kiểm vận hành, việc theo từng chặng. Ai cần soi sâu thì bấm mở.
Bản đồ tài liệu nguồn
| Tài liệu gốc | Phiên bản | Đi vào phần |
|---|---|---|
| Ý tưởng kinh doanh | v1.3.1 | I |
| Mô hình hoạt động Giai đoạn 1 | v1.2.3 | II |
| Kế hoạch Khối 1 · Thương hiệu · Truyền thông · Cộng đồng | v1.2.3 | III |
| Kế hoạch Khối 2 · Nghiên cứu & phát triển sản phẩm | v1.2.3 | IV |
| Kế hoạch Khối 3 · Vận hành kinh doanh & vận hành quán | v1.2.3 | V · VI |
| Kế hoạch tài chính Giai đoạn 1 | v1.2.3 | VII · VIII |
| Thẩm định ý tưởng từ góc nhìn nhà đầu tư | v1.2.3 | IX |
| Brand Voice nội bộ | v1.2.3 | III · Phụ lục |
Phần VIII · Rủi ro & dự phòng được viết mới trong bản này — chưa có ở tài liệu nguồn nào. Mọi con số tài chính lấy bản Kế hoạch tài chính Giai đoạn 1 làm chuẩn; nếu lệch, bản ấy đúng.
Hai điều đã sửa khi gộp bản
- Kệ hàng tuyển chọn mở ở T10–T12, không phải “Tháng 1” như dải thời gian trong Ý tưởng v1.3.1 §3 ghi nhầm.
- Logo tiếng Hàn phải vẽ lại thành 에버웰 trước khi nộp đơn 특허청 — tệp LogoKR.png và trang English–Korea trong bộ Brand Design hiện vẫn đang vẽ 웰빙.
Phần I
Ý tưởng kinh doanh
Món ăn là phương tiện. Sức khỏe là món quà đầu tiên được trao đi. Cộng đồng là điều quý nhất được gây dựng và gìn giữ. Tâm linh là động cơ bên trong — và thương hiệu là con đường để nhiều người tìm đến được với nó.
Ba vòng giá trị
Sáu nguyên tắc
Nhãn hàng là đường dẫn tới tâm linh
Muốn dẫn một người đến giá trị tâm linh, trước hết phải chạm được tới họ qua thương hiệu. Thứ truyền đi trước tiên là sức khỏe, hạnh phúc và lòng trân trọng thiên nhiên.
Càng có tiềm lực, càng độ được nhiều người
Củng cố nền tảng kinh doanh cũng chính là một phần của hạnh nguyện độ người.
Độ người bằng trải nghiệm, không bằng lời giảng
Một bữa ăn tử tế ở lại trong lòng người lâu hơn một bài pháp họ chưa sẵn sàng nghe. Duyên đến trước, pháp đến sau.
Mở giá trị theo từng lớp
Mỗi người nhận đúng phần mình đang cần — không ai bị đẩy đi xa hơn chỗ mình muốn đứng.
Chánh mạng — nuôi thân bằng nghề chân chính
Nguyên liệu thật, cân đủ, giá đúng, không một lời nói quá. Người làm cùng được đối xử tử tế và trả công xứng đáng.
Sống thuận theo thiên nhiên
Thực đơn thuần chay, nguyên liệu theo mùa, giảm rác thải. Giữ gìn thiên nhiên cũng là giữ sức khỏe cho mình và cho đời sau.
Bốn nhóm khách quanh một bàn ăn chung
Nhóm 1 · Người Hàn quan tâm sống lành
Đang cần: bữa ăn sạch giữa lịch làm việc dày; cách chăm sức khỏe không dựa vào thuốc; sản phẩm rõ nguồn gốc.
An Lạc mang lại: món chay thảo mộc làm tươi mỗi ngày, bảng nguyên liệu công khai, ghi kcal; một chỗ ngồi yên để thở.
Nhóm 3 · Người ăn chay trường
Đang cần: một nơi không phải hỏi đi hỏi lại từng thành phần; thực đơn đủ phong phú để quay lại.
An Lạc mang lại: toàn bộ thực đơn thuần chay, ghi nhãn rõ, menu tiếng Anh.
Nhóm 2 · Người Việt tại Hàn
Đang cần: hương vị đúng vùng miền mình; một cộng đồng lành nơi xa xứ; cơ hội thêm thu nhập.
An Lạc mang lại: món nấu theo vị một vùng cụ thể, gặp mặt hằng tháng, hộp thư ẩn danh, sinh kế cộng tác viên.
Nhóm 4 · Phật tử chuyên tu
Đang cần: một nơi giữ giới cùng mình mà không phải giải thích; bạn đồng tu giữa đời sống bận.
An Lạc mang lại: gian bếp thanh khẩu không ngũ vị tân, suất cơm rằm và mùng một, kết nối chùa Việt và chùa Hàn.
Thứ tự này không được đảo. Nhóm 1 nuôi dưỡng để Nhóm 4 có chỗ ở lại. Dựng quán chỉ cho Nhóm 4 ngay từ đầu thì quán không đủ người đến để đi tới ngày gặp được họ. Và toàn bộ thực đơn không hành không tỏi — không tốn thêm đồng nào, mà cả bốn nhóm ngồi chung được một bàn.
Chiến lược sản phẩm & dịch vụ — bốn chữ P, một gốc
Những gì lớn lên từ đất Việt
Thực phẩm chay gốc Việt · đặc sản theo vùng miền, mỗi thứ mang tên một vùng đất · thực phẩm bổ trợ theo lối Đông y · sản phẩm làm đẹp từ dược liệu.
Hai nhóm sau thuộc Giai đoạn 2.
Ba nơi sản phẩm đến được với người
Chuỗi quán An Lạc · kênh bán và giao hàng trực tuyến tại Hàn · cộng đồng và cộng tác viên cùng lan tỏa và cùng có sinh kế.
Từ một lần thử đến một nếp sống
Bắt đầu từ những điều nhỏ — một món, một thức uống — rồi dần thành gói theo tuần, theo tháng. Một nếp sống lành được gói lại cho gọn.
Thấy — thử — ở lại
Video ngắn kể chuyện nguyên liệu và người làm ra chúng · dẫn người xem đến trải nghiệm thật tại quán · tiếp tục chăm sóc để người ghé một lần thành thành viên.
Thứ tự theo thời gian
Thang giá trị: một tách trà → một gói sản phẩm → một gói định kỳ → một cửa hàng cùng chí hướng. Mỗi bậc dành cho chính những người đã đồng hành ở bậc dưới.
Ba giai đoạn, ba điểm dừng chân
| Giai đoạn | Việc của giai đoạn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1 T0–T15 · Kiểm chứng | Dựng bộ nhận diện và những dòng nội dung tự lan tỏa · mở quán số 1 khu Inha · gặp và giữ những người đồng hành đầu tiên · gây dựng cộng đồng từ con số không. | Đặt được chân vào thị trường, gặp được người đồng hành đầu tiên, và bắt đầu lan tỏa giá trị. |
| Giai đoạn 2 T16–T33 · Chuẩn hóa | Hoàn thiện chuỗi vùng nguyên liệu → chế biến → phục vụ → chăm sóc · gắn bó lâu dài với vùng canh tác lành · mở rộng dòng sản phẩm · mở quán số 2 và số 3. | Dựng được chuỗi nguồn của riêng mình và một lối phát triển hài hòa giữa thiên nhiên, con người và kinh tế. |
| Giai đoạn 3 T34–T57 · Nhân rộng | Chuẩn hóa cách vận hành và cách đưa sản phẩm tới tay người dùng · mời thêm cộng tác viên · xây bộ chuyển giao cho cửa hàng cùng chí hướng · mở rộng ra ngoài Incheon. | Đưa mô hình đi xa hơn mà chuẩn mực không đổi theo quy mô. |
Ý nghĩa mới là thứ ở lại
Doanh nghiệp chỉ là hình tướng và phương tiện. Thứ nó truyền tải rất giản dị: người đi ngang qua đây ăn lành hơn một chút, buông bớt muộn phiền một chút, và rời đi nhẹ lòng hơn lúc đến.
Gieo duyên
Quán là nơi gặp gỡ, không phải nơi giảng đạo. Người có duyên sẽ tự hỏi; khi họ hỏi mới nói.
Hành Bồ Tát đạo
Đạo nằm trong cách vận hành: nguyên liệu thật, cân đủ, người làm cùng được đối xử tử tế, không một lời nói dối trong quảng cáo.
Chữa lành
Bảng chia sẻ, hộp thư ẩn danh, ngày không phán xét, những buổi sinh hoạt lặng lẽ — bớt tham, sân, si mỗi buổi tối một chút.
Hộ trì thiên nhiên
Không sát sinh, ăn theo mùa, giảm rác thải, ủng hộ những vùng đất được canh tác lành.
Gốc có vững thì hoa mới nở. Mọi điều nằm phía trên tồn tại để phần này có cơ hội trở thành sự thật.
Phần II
Mô hình vận hành tổng quát
Ý tưởng đã nói rõ điều gì và vì sao. Phần này nói tiếp phần còn lại: ai làm, làm thế nào, và theo nhịp nào — trong mười lăm tháng đặt nền.
Ba khối nuôi nhau
Cơ cấu tổ chức
Bảng kiêm nhiệm lúc đầu
Đội nhỏ thì một người giữ nhiều vai là chuyện tự nhiên — miễn là ghi ra cho rõ, để biết vai nào đang thiếu người và khi nào cần mời.
| Vai trò | Trọng trách chính | Lúc đầu | Mời người chuyên trách khi |
|---|---|---|---|
| Chairwoman | Giữ hồn thương hiệu, dẫn dắt cộng đồng — chủ trì Khối 1 | Người sáng lập đảm nhiệm | Vai này gắn với người sáng lập lâu dài |
| CEO | Mặt bằng, pháp lý, tài chính, nhịp vận hành — chủ trì Khối 3 | Người sáng lập kiêm nhiệm | Quán 1 ổn định, chuẩn bị sang Giai đoạn 2 |
| CPO | Thực đơn, nấu thử, kệ hàng, trà dược liệu — chủ trì Khối 2 | Người sáng lập kiêm, có advisor ẩm thực | Bắt đầu phát triển SKU riêng (T13–T15) |
| Quán trưởng | Nhịp hằng ngày của quán, chất lượng món, chăm người ghé qua | Mời trong chặng T0–T3 | Vai chuyên trách ngay từ đầu |
| Người làm cùng | Phục vụ, bếp, giữ nếp làm | Mời và đào tạo 2–3 người ở T4–T6 | Thêm người theo sức quán, không theo tham vọng |
| Cộng tác viên | Cùng lan tỏa sản phẩm đóng gói, sinh kế cho bà con | Thử quy mô nhỏ ở T10–T12 | Hình hài đầy đủ thuộc Giai đoạn 3 |
Ma trận Khối × Vai trò
● chủ trì — chịu trách nhiệm chính · ○ hỗ trợ — góp sức khi cần
| Khối công việc | Chairwoman | CEO | CPO | Quán trưởng |
|---|---|---|---|---|
| Khối 1 · Thương hiệu, truyền thông & cộng đồng | ● | ○ | ○ | ○ |
| Khối 2 · Nghiên cứu phát triển sản phẩm | ○ | ○ | ● | ○ |
| Khối 3 · Vận hành kinh doanh & vận hành quán | ○ | ● | ○ | ● |
Dải mười lăm tháng — năm chặng
Khung xương của Giai đoạn 1. Mọi kế hoạch ở các phần sau đều neo về dải này. Bấm từng chặng để xem ba khối làm gì.
- Vẽ lại logo tiếng Hàn thành 에버웰, hoàn thiện bộ nhận diện bốn ngôn ngữ.
- Nộp đơn nhãn hiệu 특허청 ngay trong tháng 1.
- Dựng bốn dòng nội dung, viết sẵn loạt bài nền; kênh thương hiệu mở ở T3.
- Chào hỏi chùa Việt và chùa Hàn — chưa đề nghị gì.
- Nấu thử 12–15 món, ba vòng mời nếm (có người Hàn thuần), giữ 8–10 món.
- Chốt nền sơ chế chung và danh mục nguyên liệu gốc.
- Trà sen có mặt từ ngày mở cửa.
- Gieo sẵn 1–2 món không hành tỏi và 2 món vị quê.
- Việc chặn tuần 1: xác minh tư cách lưu trú với 행정사.
- Khảo sát 8–10 mặt bằng; kiểm 건축물대장 trước khi đặt cọc.
- Pháp lý đủ: 영업신고 · 사업자등록 · 위생교육 · 보건증.
- Mời Quán trưởng, cùng dựng nếp cho ngày mở cửa.
Có tên, có món, có chỗ, có giấy phép — đủ tư cách để bắt đầu một cách đàng hoàng. Có một cái tên đứng vững trước khi có một cánh cửa để mở.
- Nội dung quanh ngày khai trương — kể như người thật kể, không rao.
- Giữ nhịp đăng hai làn; mỗi bài qua bảng kiểm bảy câu.
- Ba cử chỉ nhỏ chạy thật: bảng chia sẻ, lời nhắn trên cốc, giảm 500₩ cho khách mang hộp riêng.
- Đọc sổ phản hồi mỗi tuần; chỉnh tối đa một món.
- Ghi chú rõ món có hành tỏi; giữ 1–2 món không hành tỏi.
- Bắt đầu đếm nhịp quay lại của trà sen — đồng hồ ba tháng.
- Khai trương — tập trung món phục vụ được ngay, làm thật tốt.
- Mời và đào tạo 2–3 người làm cùng; trả công xứng đáng.
- Một ngày sơ chế mỗi tuần; bắt đầu nếp ghi sổ một trang.
Điều người ta thấy tận mắt phải đúng như điều đã kể — đây là chặng giữ lời.
- Nội dung hướng Nhóm 3 và Nhóm 4; bài giới thiệu tiếng Anh.
- Đề nghị việc cụ thể với chùa — nay đã có việc làm thật để nói tới.
- Mở hai buổi tối thứ Ba, thứ Năm: ngồi yên, hít thở, viết lòng mình.
- Mùa thưa khách — làm dày kho nội dung nền.
- Chuyển toàn bộ thực đơn sang không hành không tỏi — không làm tăng chi phí.
- Ghi kcal, công khai bảng nguyên liệu, soạn menu tiếng Anh.
- Soạn suất cơm ngày rằm và mùng một.
- Vận hành ổn định thực đơn mới.
- Kỳ nghỉ hè quán thưa khách — biết trước thì không hoảng; giữ chi tiêu gọn.
- Giữ sức người: khoản trả công là khoản không cắt.
Trở thành nơi người giữ giới yên tâm tìm đến — và có thêm những người đồng tu cùng gánh việc.
- Dòng nội dung chữa lành: câu hỏi mỗi tuần, podcast ngắn, hộp thư ẩn danh.
- Hướng Nhóm 2: gặp mặt hằng tháng, “ngày không phán xét”, nhóm đọc sách.
- Thử cách tạo thêm sinh kế cho thành viên, quy mô nhỏ.
- Mở kệ hàng tuyển chọn — lô nhỏ, mỗi món qua bộ lọc năm câu hỏi.
- Sổ quan sát kệ: món nào được cầm lên, món nào được mua lại.
- Thử nhỏ gói ăn lành theo tuần cùng cộng đồng.
- Ghi nếp làm thành văn bản — người mới đọc là theo được.
- Vận hành kệ hàng cạnh quầy.
- Lo không gian và hậu cần cho các buổi sinh hoạt.
Từ những người ghé quán thành một cộng đồng có thật — biết nương tựa nhau, và cùng nhau có sinh kế.
- Nội dung hướng Nhóm 1: dinh dưỡng, lối sống xanh, thương yêu muôn loài.
- Mở kênh KakaoTalk chăm sóc: tích điểm, đặt trước, thư mời sinh hoạt.
- Nhìn lại mười lăm tháng: ai đã ở lại, vì điều gì.
- Nề nếp hóa gói ăn lành; mở thêm dạng theo tháng.
- Đọc đồng hồ ba tháng — chọn sản phẩm đóng gói đầu tiên, trà sen là ứng viên.
- Dựng lớp Chuyện cho trà sen cùng Khối 1.
- Rà lại toàn bộ vận hành 15 tháng: nếp nào vững, chỗ nào còn phụ thuộc một người.
- Chuẩn bị hồ sơ 식품제조가공업 cho Giai đoạn 2.
Sẵn sàng cho chặng đi xa: có sản phẩm riêng đầu tiên, có kênh chăm sóc, có giấy tờ — để bước sang Giai đoạn 2 là làm ngay.
Phần III
Thương hiệu · Truyền thông · Cộng đồng
Khối 1 lo phần người: làm cho người ta biết đến, làm cho người ta bước vào, và làm cho người ta ở lại. Chủ trì: Chairwoman.
Năm bậc — xương sống của cả khối
Bốn bản ngôn ngữ — và nguyên tắc phân lớp
| Bản | Tên hiển thị | Câu đi kèm | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| Tiếng Hàn | 에버웰 | 건강을 키우고 행복을 나누다 | Biển hiệu, menu, bao bì bán tại Hàn |
| Tiếng Việt | An Lạc | An đời, Lạc đạo | Nội dung tiếng Việt, sinh hoạt cộng đồng, tài liệu nội bộ |
| Tiếng Anh | EverWell | Nourishing Health, Inspiring Wellness | Bao bì xuất khẩu, người nước ngoài, hồ sơ đối tác |
| Tiếng Trung | 恒安乐 | 养健康,分享幸福 | Đối tác nói tiếng Trung — kích hoạt sau Giai đoạn 1 |
Nguyên tắc phân lớp — không được vi phạm
- Bản tiếng Việt mang chữ Đạo. Bản tiếng Hàn chỉ nói về sức khỏe và hạnh phúc. Cùng một thương hiệu, hai độ sâu, không bản nào nói dối.
- Không dịch “An đời, Lạc đạo” sang tiếng Hàn để dùng ở vòng ngoài.
- 에버웰 viết liền — không tách 에버 · 웰, không dùng 웰빙, không dùng dạng “EverWell (에버웰)” trên biển hiệu.
Ba việc chặn ngay trong chặng T0–T3
Thương hiệu đi trước mặt bằng. Ba việc dưới đây phải xong trước khi ký hợp đồng thuê.
Vẽ lại logo tiếng Hàn thành 에버웰
Tệp LogoKR.png và trang English–Korea trong bộ Brand Design hiện đang vẽ 웰빙 — phải sửa xong trước khi nộp đơn.
Nộp đơn nhãn hiệu 특허청 trong tháng 1
Nộp cho bản tiếng Hàn và bản tiếng Anh, nhóm ngành ăn uống và nhóm ngành thực phẩm đóng gói. khoản không hoãn
Chốt tên trên biển hiệu đầu tiên
에버웰 hay An Lạc. Quyết định này kéo theo toàn bộ menu, bao bì và nội dung tiếng Hàn. còn để mở
Không gian quán cũng là một phát ngôn
Tỷ lệ màu — trắng là màu quan trọng nhất
Khoảng trống nhiều là cách thiết kế nói lên chữ Yên. Hồng là bông sen, không phải cánh đồng.
Điều nhận diện phải làm được
Người mới nhìn biển hiệu, đọc được tên, và không nhầm đây là quán chùa hay quán giảm cân. Tên 에버웰 là phiên âm, tự nó không tuyên bố điều gì — nên mọi ý nghĩa phải do câu slogan, hình ảnh và cách phục vụ gánh.
Quy tắc một bàn ăn chung
Viết cho Nhóm 1 — nhưng đừng để Nhóm 4 thấy lạc lõng. Không bao giờ viết một câu mà nhóm này đọc thấy hay còn nhóm kia đọc thấy bị lừa.
Hai làn truyền thông — không bao giờ trộn
Lẫn hai làn này là sai lầm tốn kém nhất mà khối truyền thông có thể mắc phải.
| Làn A · Kênh cá nhân tiếng Việt | Làn B · Kênh thương hiệu 에버웰 | |
|---|---|---|
| Mục đích | Nuôi người đồng hành tương lai, đội ngũ, và niềm tin nhà đầu tư. Không phải để kéo khách về quán. | Đưa người mới đến quán và giữ đúng lời đã kể. |
| Người nghe | Bà con người Việt tại Hàn — du học sinh, cô dâu Việt, người lao động, người làm ăn, người chuyên tu | Nhóm 1 — người Hàn quan tâm sống lành quanh khu Inha; người nước ngoài đọc tiếng Anh |
| Giọng | Người chị đi trước. Kể điều mình đã đi qua, không khuyên ai điều gì | Theo Brand Voice. Không giọng cá nhân, không xưng “mình”, không lấy gương mặt ai làm trung tâm |
| Kênh | Facebook tên thật, TikTok, YouTube, Zoom kín cho dòng chuyên tu | Instagram, Naver blog & Naver Place, video ngắn, KakaoTalk (từ T13). Mở kênh từ T3 |
| Đo bằng | Tin nhắn riêng · người vào Zoom rồi quay lại · người ghé quán nhắc tới nội dung · người ngỏ ý cùng làm. Không phải lượt xem. | Người ghé lần đầu nhắc được một câu chuyện đã đọc · người quay lại · không ai nói “khác với trên hình” |
Bốn điều không bao giờ được trộn
- Không đăng lại nguyên si nội dung làn này sang làn kia.
- Không đo hai làn bằng cùng một thước.
- Không đưa nội dung tu tập lên làn thương hiệu, dưới bất kỳ hình thức nào.
- Trên làn cá nhân, quán xuất hiện như một nơi có thật — không như một lời mời mua.
Công thức một video ngắn
Nỗi — gọi đúng tên một khó khăn có thật, không phóng đại, không thương hại.
Chuyển — mở ra một góc nhìn khác, không phải một lời khuyên.
Lời lành — để lại một ý nghĩ tử tế. Không kêu gọi hành động, không dẫn về quán.
Chạm câu hỏi khó, không tạo tranh cãi: đặt thành câu hỏi mở, không nghiêng bên nào, phần bàn luận để trong bình luận.
Cộng đồng — bốn tầng, lớn dần
Cử chỉ
Bảng chia sẻ cạnh quầy · lời nhắn trên cốc dưới mười hai chữ · giảm 500₩ cho khách mang hộp riêng · nhớ mặt người quay lại bằng trí nhớ, chưa cần phần mềm.
Ngồi yên
Tối thứ Ba và thứ Năm: ngồi yên, hít thở, viết lòng mình. Ai đến cũng được, không đăng ký, không thu phí. Nói đúng tên việc mình làm — không gọi là liệu pháp, không gọi là khoá học.
Cộng đồng có tên
Gặp mặt hằng tháng · “ngày không phán xét” · nhóm đọc sách · hộp thư ẩn danh · câu hỏi mỗi tuần và podcast ngắn · suất cơm rằm và mùng một.
Cùng làm
Thử quy mô nhỏ cách tạo sinh kế cho thành viên · mời người trong cộng đồng cùng giữ một buổi sinh hoạt, để buổi ấy diễn ra tốt đẹp mà người sáng lập không cần có mặt.
Ba điều không bao giờ hứa
- Không hứa chữa bệnh — trà và món ăn trong Giai đoạn 1 là thức ăn thức uống bình thường.
- Không hứa giảm cân, thải độc — không đếm cân, không nói về vóc dáng, không gợi ý ai đó cần thay đổi cơ thể mình.
- Không hứa an tâm — quán mở một buổi ngồi yên thì nói là buổi ngồi yên.
Lớp 2 · chi tiết — bảng kiểm bảy câu, năm dòng nội dung, nếp kết nối chùa
Bảng kiểm bảy câu trước khi đăng
Áp dụng cho cả hai làn. Còn một câu chưa trả lời được thì chưa đăng.
- Câu này có thật không? Nếu bị hỏi lại, mình có bằng chứng không?
- Có hứa điều gì nằm ngoài thang lời hứa không?
- Có câu mệnh lệnh, dấu chấm than, hay lời thúc giục nào không?
- Có từ nào nằm trong cột “tránh dùng” không?
- Nếu Nhóm 4 đọc, họ có thấy đạo đang bị đem ra bán không?
- Nếu Nhóm 1 đọc, họ có thấy mình đang bị rủ vào một nhóm nào không?
- Đọc to lên — nghe có yên không?
Năm dòng nội dung của làn cá nhân
| Dòng | Điều họ đang mang | Hình thức |
|---|---|---|
| Du học sinh | Vừa học vừa làm, chưa biết ra trường sẽ đi đâu | Video ngắn · bài viết |
| Cô dâu Việt | Sống giữa hai nếp nhà, ít chỗ nói thật lòng | Video ngắn · bài viết · Zoom mở |
| Người lao động xa nhà | Có thu nhập nhưng ít chỗ để nương tựa | Video ngắn · bài viết |
| Phát triển bản thân & làm ăn tại Hàn | Muốn đi xa hơn công việc hiện tại | Video dài · Zoom mở |
| Người chuyên tu | Muốn có bạn đồng tu giữa đời sống bận | Chỉ Zoom kín và gặp mặt — không bao giờ làm video ngắn |
Nếp kết nối chùa Việt và chùa Hàn
| Chặng | Làm gì |
|---|---|
| T0–T3 | Chỉ chào hỏi và lắng nghe. Chưa đề nghị bất cứ điều gì. |
| T7–T9 | Khi đã có việc làm thật để nói tới — bếp thanh khẩu, suất cơm rằm — mới đề nghị việc cụ thể. |
| T10–T15 | Giữ nhịp qua lại đều đặn; mời chùa dự các buổi của quán như khách, không như người bảo trợ. |
Trao giá trị trước — nhận nhận diện sau. Mười lăm tháng này không đo bằng số người biết đến An Lạc, mà đo bằng số người đã đi hết năm bậc và ở lại.
Phần IV
Nghiên cứu & phát triển sản phẩm
Khối 2 lo phần vật được trao: từ thực đơn khai trương, đến kệ hàng tuyển chọn, đến sản phẩm đóng gói đầu tiên mang tên An Lạc. Chủ trì: CPO.
Một sản phẩm trọn vẹn có ba lớp
Bộ lọc năm câu hỏi — cổng vào duy nhất
Món ăn, thức uống, hàng trên kệ hay suất trong gói tuần — tất cả đi qua cùng một cánh cổng.
Thuần chay
Hoàn toàn thuần chay, không ngoại lệ.
Chung nền sơ chế
Dùng chung nền sơ chế với các món đang có; một ngày sơ chế mỗi tuần vẫn đủ.
Rõ một vùng nguyên liệu
Gọi tên được ít nhất một vùng quê sinh ra nguyên liệu.
Ba phút hoàn thành
Người làm cùng hoàn thành món trong ba phút.
Không hứa công dụng
Không nói công dụng chữa bệnh; chỉ nói sự thật của nguyên liệu.
Nếu một câu chưa qua
Món ấy chưa cần có mặt trong Giai đoạn 1. Cổng này không có ngoại lệ, kể cả cho món được thương nhất.
Một bàn ăn chung — bốn nhóm khách
Thực đơn được soạn cho Nhóm 1. Nhưng cùng một bàn ăn ấy, ba nhóm còn lại đều tìm được món của mình — không nhóm nào cần một thực đơn riêng, và không nhóm nào thấy mình là khách phụ.
| Nhóm khách | Họ đang cần | An Lạc mang lại |
|---|---|---|
| Nhóm 1 · Người Hàn & quốc tế ~70% | Đồ ăn lành, gần gũi thiên nhiên | Món thuần chay tự nhiên, nguyên liệu rõ vùng, kcal công khai, không gian Yên |
| Nhóm 2 · Người Việt tại Hàn ~9% | Vị quê hương, văn hóa vùng miền | Món mang vị một vùng quê cụ thể, gọi được tên vùng đất sinh ra nguyên liệu |
| Nhóm 3 · Người ăn thuần chay ~15% | Chay tự nhiên, đủ dưỡng chất | Bảng nguyên liệu công khai, cân đủ dưỡng chất, mang ý nghĩa hộ trì thiên nhiên |
| Nhóm 4 · Người giữ giới ~6% | Món thanh tịnh, đúng giới | Không hành không tỏi (toàn thực đơn từ T7), suất cơm ngày rằm và mùng một |
Quy tắc một bàn ăn chung. Không bao giờ làm một món mà nhóm này ăn thấy ngon còn nhóm kia ăn thấy bị bỏ quên. Phủ đủ bốn nhóm bằng cách chọn món, không phải bằng cách phình thực đơn: tối đa tám món, thay món chứ không thêm món.
Bốn dòng sản phẩm theo dải thời gian
| Dòng | T0–T3 | T4–T6 | T7–T9 | T10–T12 | T13–T15 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 · Bộ mở quán 12–15 món nấu thử, giữ 8–10 · trà sen từ ngày đầu | ● | ||||
| 2 · Bộ theo cộng đồng Lớn lên bằng phản hồi thật, không lớn trong bếp thử | ◐ | ◐ | ◐ | ||
| 3 · Kệ hàng tuyển chọn Lô nhỏ · là lớp học trước khi làm SKU riêng | ● | ◐ | |||
| 4 · SKU riêng & gói tiện lợi Gói ăn lành theo tuần · trà sen đóng gói | ◌ | ● |
● trọng tâm chặng · ◐ đang chạy · ◌ thử nhỏ (gieo mầm). Lịch đã chốt thì không kích hoạt sớm: chuyển không hành tỏi ở T7, kệ hàng mở ở T10–T12.
Ranh giới của Giai đoạn 1
- Gói ăn lành theo tuần là bữa ăn tử tế được chuẩn bị sẵn — không phải liệu trình, không đếm cân, không hứa thải độc.
- Giai đoạn 1 không chạm vào mỹ phẩm dược liệu và 건강기능식품 — những thứ ấy thuộc Giai đoạn 2. Trà bán ở Giai đoạn 1 là thực phẩm thường: kể chuyện văn hóa, không kể công dụng chữa bệnh.
- Giai đoạn 1 không đầu tư máy móc sản xuất — sản phẩm đóng gói đầu tiên chỉ chuẩn bị về hồ sơ và câu chuyện.
Lớp 2 · chi tiết — bốn dòng sản phẩm và việc chính từng chặng
Dòng 1 · Bộ mở quán · T0–T3
- Nấu thử 12–15 món; mỗi món thử ghi một thẻ công thức: nguyên liệu, vùng, cân lượng, thời gian hoàn thành.
- Ba vòng mời nếm: người thân quen → người Hàn thuần → nhóm nhỏ quanh khu Inha. Giữ lại 8–10 món.
- Trà sen có mặt từ ngày mở cửa, phục vụ như một thức uống bình thường — không lời hứa nào đi kèm.
- Gieo sẵn hạt cho từng nhóm: 1–2 món không hành tỏi, 2 món mang vị quê cụ thể.
Dòng 2 · Bộ theo cộng đồng · T4–T12
- T4–T6 — Lắng nghe: món nào được thương, món nào nên chỉnh. Quán trưởng ghi sổ phản hồi mỗi ngày, CPO đọc mỗi tuần, chỉnh tối đa một món. Bắt đầu đếm nhịp quay lại của trà sen.
- T7–T9 — Chuyển toàn bộ thực đơn sang không hành không tỏi. Ghi kcal, công khai bảng nguyên liệu, soạn menu tiếng Anh, soạn suất cơm rằm và mùng một.
- T10–T12 — Món theo mùa và theo câu chuyện cộng đồng: món quê bà con nhắc đến có thể thành món thử của tháng — vẫn qua bộ lọc năm câu hỏi.
Dòng 3 · Kệ hàng tuyển chọn · T10–T12
- Tuyển sản phẩm sẵn có, hợp giá trị, rõ vùng nguyên liệu — mỗi món qua bộ lọc năm câu hỏi như món trên thực đơn.
- Nhập lô nhỏ, mua theo sức — không nợ nhà cung cấp, không ôm hàng theo tham vọng.
- Quan sát bằng mắt và sổ tay: món nào được cầm lên, món nào được mua lại — đó là phiếu bầu thật.
Dòng 4 · SKU riêng & gói tiện lợi · T10–T15
- Gói ăn lành theo tuần — thử nhỏ ngay T10–T12 cùng cộng đồng. Đặt trước, dùng món sẵn có, không thêm nền sơ chế mới, không thêm thiết bị.
- T13–T15 — nề nếp hóa: chốt số suất mỗi tuần, lịch nhận, cách đóng hộp và ghi nhãn; mở thêm dạng theo tháng.
- Trà sen đóng gói — theo đồng hồ ba tháng. Một loại trà được quay lại suốt ba tháng thì mới đủ duyên. Trà sen, cùng hình với logo, là ứng viên đầu tiên.
- Chuẩn bị hồ sơ 식품제조가공업 cho Giai đoạn 2 — cùng Khối 3.
Nếp làm lặp lại
- Mỗi tuần — đọc sổ phản hồi từ quán · rà món mới qua bộ lọc năm câu hỏi · từ T10: sổ quan sát kệ và giao gói tuần đúng hẹn.
- Mỗi tháng — rà cân lượng và giá vốn cùng Khối 3 · từ T7: suất cơm rằm, mùng một · chỉnh tối đa một món.
- Mỗi chặng — rà toàn bộ thẻ công thức · hỏi lại: mỗi nhóm khách đã có “món của mình” chưa.
Không đo bằng số món đã làm ra, mà đo bằng số món được quay lại. Chính vì không hứa gì, nên mỗi điều được trao đều là thật.
Phần V
Quy ước & nguyên tắc điều hành
Công ty nhỏ không cần bộ máy lớn — cần vài quy ước rõ, được viết ra và được giữ đúng, để lòng tin không phải dựa vào trí nhớ hay tình thân.
Ba giữ
Hội đồng điều hành
| Thành viên | Vai trong hội đồng | Biểu quyết |
|---|---|---|
| Chairwoman | Giữ hồn thương hiệu và giá trị gốc · chủ tọa các buổi tổng kết chặng | Có |
| CEO | Điều hành chung · chuẩn bị nội dung họp · theo dõi việc đã quyết | Có |
| CPO | Tiếng nói về sản phẩm và chất lượng | Có |
| Advisor board | Tư vấn, soi sáng — được nghe từ đầu, không phải khi đã rối | Không |
| Quán trưởng | Dự họp khi bàn việc quán — tiếng nói từ thực tế mỗi ngày | Không |
Lúc đầu, người sáng lập giữ cả ba ghế Chairwoman – CEO – CPO. Hội đồng vẫn họp đúng nhịp, vẫn ghi biên bản — để khi đủ duyên tách vai, nếp đã có sẵn.
Bốn nguyên tắc hoạt động
- Đồng thuận trước, biểu quyết sau — biểu quyết là ngoại lệ, không phải nếp thường.
- Việc đã quyết thì cùng giữ — băn khoăn ghi vào biên bản; ra khỏi buổi họp, cả hội đồng là một tiếng nói.
- Advisor đi cùng từ đầu — lời khuyên sớm rẻ hơn lời chữa muộn.
- Biên bản gọn một trang — việc gì đã quyết · ai làm · đến khi nào.
Nhịp họp
- Hằng tháng — nhìn qua ba khối, đọc ba con số của quán, rà việc đã quyết tháng trước.
- Cuối mỗi chặng (3 tháng) — tổng kết cùng advisor board: chặng vừa rồi giữ được gì, chặng tới giữ điều gì.
- Đột xuất — khi có khoản chi lớn ngoài hạn mức, hoặc khi đạo và doanh va nhau.
Khi đạo và doanh va nhau
Câu hỏi một nhà đầu tư từng đặt thẳng: khi quán khó khăn kéo dài, nguyên tắc nào được phép uốn, nguyên tắc nào chết cũng không bỏ? Hội đồng trả lời trước, viết ra trước — để lúc khó không phải cãi nhau bằng cảm xúc.
Không bao giờ bỏ
Nguyên liệu thật, cân đủ · trả đủ cho người trồng, trả công xứng đáng cho người làm cùng · không hứa công dụng chữa bệnh · không đem đạo làm bao bì bán hàng · doanh và đạo tách bạch.
Được uốn
Số món · giờ mở cửa · nhịp sinh hoạt cộng đồng · tốc độ đi giữa các chặng. Chậm lại được, lùi chặng được — nhưng không đổi chất.
Cách quyết
Việc chạm giá trị gốc: Chairwoman quyết, sau khi nghe hội đồng và advisor. Việc thuộc vận hành: CEO quyết.
Ai quyết gì
| Việc | Đề xuất | Quyết | Ghi nhận ở |
|---|---|---|---|
| Chi vận hành trong hạn mức | Quán trưởng | CEO | Sổ một trang tuần |
| Khoản chi lớn, ngoài hạn mức · đặt nền | CEO | Chairwoman + advisor board | Biên bản họp |
| Thêm hoặc thay món (qua bộ lọc năm câu hỏi) | CPO | CPO — báo hội đồng ở buổi tháng | Sổ món của Khối 2 |
| Việc chạm giá trị gốc · hình ảnh thương hiệu | Bất kỳ ai | Chairwoman | Biên bản họp |
| Mời người làm cùng tại quán | Quán trưởng | CEO | Thỏa thuận bằng văn bản |
| Nhận vốn · vay · hợp tác lớn | CEO | Cả hội đồng đồng thuận, advisor soi trước | Văn bản có chữ ký |
Trách nhiệm · Nhiệm vụ · Quyền lợi
| Vai | Chịu trách nhiệm về | Nhiệm vụ chính | Quyền lợi |
|---|---|---|---|
| Chairwoman | Giá trị gốc · hình ảnh thương hiệu · cộng đồng | Chủ trì Khối 1 · chủ tọa tổng kết chặng · quyết việc chạm giá trị gốc · đại diện với chùa và cộng đồng | Thù lao và phần vốn theo quy ước · quyền quyết cuối về giá trị gốc |
| CEO | Pháp lý · tài chính · nhịp vận hành chung | Chủ trì Khối 3 · duyệt chi theo ma trận · chuẩn bị họp hội đồng · làm việc với 행정사 và cơ quan quản lý | Thù lao và phần vốn theo quy ước · quyền quyết việc vận hành trong hạn mức |
| CPO | Chất lượng món và sản phẩm | Chủ trì Khối 2 · giữ bộ lọc năm câu hỏi · chuẩn bị hồ sơ sản phẩm cho Giai đoạn 2 | Thù lao và phần vốn theo quy ước · quyền dừng bất kỳ món nào chưa đạt chuẩn |
| Quán trưởng | Nhịp mỗi ngày của quán · chăm người ghé qua · giữ nếp làm | Mở – đóng quán đúng nếp · ghi sổ một trang mỗi tuần · đào tạo người làm cùng · dự họp khi bàn việc quán | Trả công xứng đáng, minh bạch · ngày nghỉ trọn mỗi tuần · con đường lớn lên cùng quán từ Giai đoạn 2 |
Quyền được nghỉ. Mỗi vai có một ngày nghỉ trọn vẹn mỗi tuần. Quá tải kéo dài là việc phải đưa ra hội đồng — không phải chuyện riêng ai âm thầm gồng. Bàn giao khi tách vai gồm ba phần: nếp làm đã ghi thành văn bản · sổ sách đầy đủ · và một chặng làm cùng nhau trước khi giao hẳn.
Quy ước vốn góp
Mục này chỉ ghi quy ước và nguyên tắc. Tỷ lệ cụ thể và mọi con số nằm ở Phần VII.
Vốn góp gồm tiền và công sức
Công sức ghi thành vốn theo một công thức chung, thỏa thuận trước khi bắt tay làm — không tính lùi, không tính theo cảm tình.
Gắn với thời gian đồng hành
Người đi đường dài giữ phần xứng đáng; người rời sớm nhận đúng phần đã ghi nhận — không hơn, không kém, không giận nhau.
Minh bạch trên giấy
Mọi thỏa thuận vốn thành văn bản trước khi tiền hoặc công được góp. Không thỏa thuận miệng — kể cả, và nhất là, giữa người thân quen.
Nhà đầu tư: gieo duyên trước, xuống vốn sau
Cấu trúc tham gia được trình bày sau khi quán 1 có số liệu minh bạch để đọc.
Người làm cùng có con đường tham gia vốn
Từ Giai đoạn 2 — để người gánh việc hằng ngày cũng có phần trong điều mình vun đắp.
Hai sổ, hai dòng tiền
Phần doanh — nguồn thu quán, kệ hàng, sản phẩm; đây là phần báo cáo với nhà đầu tư. Phần đạo — suất cơm rằm, buổi ngồi yên; sổ riêng, không lẫn vào giá bán. Tiền hai bên không mượn qua lại.
Khi bất đồng — ba bước
- Bàn riêng — hai người liên quan ngồi lại trong vòng một tuần; phần lớn bất đồng tan ở bước này khi được nói sớm.
- Đưa ra hội đồng — chưa gặp nhau thì đưa ra buổi họp gần nhất, bàn tới khi đồng thuận.
- Mời advisor soi sáng — advisor nghe cả hai phía; sau đó Chairwoman quyết nếu chạm giá trị gốc, CEO quyết nếu thuộc vận hành. Quyết xong, cả nhà cùng giữ.
Nhịp kiểm soát
Giữ hướng để người đồng hành tin con đường. Giữ luật để nhà đầu tư tin con số. Ba giữ quy về một chữ tin.
Phần VI
Hướng dẫn vận hành quán
Quán là nơi mọi lời đã kể được kiểm chứng bằng việc làm thật — mỗi ngày, từ lúc mở cửa đến lúc khóa cửa. Phần này viết cho người đứng quán đọc được và làm được ngay.
Bảy nguyên tắc vận hành quán
Thực đơn không quá tám món
Thay món chứ không thêm món. Ít món làm thật tốt hơn nhiều món làm vừa vừa.
Một ngày sơ chế mỗi tuần
Mọi món dùng chung một nền sơ chế — ngày thường chỉ còn việc hoàn thành món.
Nguyên liệu thật, cân đủ
Bảng nguyên liệu công khai từ chặng T7. Không nói công dụng — chỉ nói sự thật của nguyên liệu.
Ba phút một món
Chuẩn này giữ cho chất lượng không phụ thuộc một đôi tay.
Đối xử tử tế, trả công xứng đáng
Khoản không cắt, kể cả kỳ thưa khách. Người được giữ sức mới giữ được chuẩn món.
Điều thấy tận mắt đúng như điều đã kể
Khối 1 kể gì, quán phải làm đúng vậy hoặc hơn.
Quán là nơi gặp gỡ, không phải nơi giảng đạo
Người có duyên sẽ tự hỏi; khi họ hỏi mới nói. Không bài trí, không lời mời nào mang tính truyền giáo.
Nếp một ngày
Bấm để đánh dấu — bảng kiểm này in ra dán sau cửa là dùng được ngay.
- Bật bếp, kiểm nguyên liệu đã sơ chế cho ngày — thiếu gì ghi ngay một dòng
- Lau bàn, xếp chỗ ngồi; kiểm khu kệ hàng (từ chặng T10)
- Đếm quỹ đầu ngày, ghi một dòng vào sổ
- Nhìn bảng món trong ngày — món nào sắp hết nền sơ chế thì báo Quán trưởng
- Món ra theo chuẩn ba phút; vướng ở đâu hỏi ngay, không tự chế cách làm
- Chăm người ghé qua như khách đến nhà — nhớ mặt người quay lại
- Ghi vào sổ phản hồi: món hết sớm, món được hỏi nhiều, lời khen chê thật
- Vệ sinh bếp và quầy theo trình tự cố định — cùng một thứ tự mỗi ngày
- Đếm tiền cuối ngày; ghi tiền vào · tiền ra thành một dòng
- Kiểm nguyên liệu cho ngày mai; tới nhịp đặt hàng thì đặt — mua theo sức
- Tắt thiết bị, khóa quán theo bảng kiểm dán sau cửa
Nếp một tuần
- Một ngày sơ chế chung — cố định trong tuần, cả quán cùng làm
- Họp quán 15 phút đầu tuần: tuần trước điều gì ổn, tuần này chú ý điều gì
- Kiểm nguyên liệu tổng và đặt hàng — không nợ nhà cung cấp
- Chốt sổ một trang của tuần, gửi CEO duyệt
- Mỗi người một ngày nghỉ trọn vẹn — xếp lịch từ đầu tuần, không để “khi nào rảnh thì nghỉ”
Sổ một trang mỗi tuần
Ba con số nói bằng số · ba dòng nói bằng lời. Sổ phức tạp là sổ không ai ghi — mà sổ không ai ghi thì đẹp mấy cũng vô dụng.
Ranh giới của sổ này. Sổ một trang chỉ để giữ nhịp hằng tuần. Điểm hòa vốn, dòng tiền theo tháng, tổng vốn — những con số cần độ sâu — thuộc Phần VII, không bắt quán gánh. Và sổ này chỉ ghi phần doanh; phần đạo có sổ riêng.
Lớp 2 · chi tiết — việc theo vai và cách ghi nếp làm thành văn bản
Quán trưởng
- Giữ nhịp ngày và chuẩn món — là người cuối cùng chịu trách nhiệm về điều khách nhận được.
- Ghi sổ mỗi ngày một dòng, chốt sổ một trang cuối tuần.
- Đào tạo người làm cùng theo nếp đã ghi; người mới luôn có người kèm một chặng.
- Là tiếng nói của quán trong hội đồng — mang điều thật từ quầy lên bàn họp.
Người làm cùng tại quán
- Phục vụ và đứng bếp theo nếp đã ghi; giữ chuẩn ba phút.
- Ghi phản hồi của khách vào sổ — mỗi lời thật đều quý.
- Góp ý trong họp tuần; thấy nếp nào không hợp lý thì nói, đừng lẳng lặng làm khác đi.
CEO — phần việc hướng về quán
- Duyệt sổ một trang đầu tuần; hỏi khi có khoản bất thường, không soi từng đồng.
- Lo pháp lý, nhà cung cấp, và mọi việc ngoài quầy — để người ở quầy chỉ cần lo người ghé qua.
- Gỡ vướng trong vòng một tuần khi Quán trưởng cần — vướng để lâu thành nếp xấu.
Ghi nếp làm thành văn bản — chặng T10–T12
- Mỗi việc lặp lại có một trang — ba phần: các bước làm · lỗi hay gặp · thế nào là hoàn thành.
- Người làm việc đó tự viết bản đầu — Quán trưởng rà lại, CEO giữ bản gốc.
- Thử bằng người mới — người mới đọc xong mà làm được thì bản ghi đạt; chưa làm được thì sửa bản ghi, không trách người đọc.
- Vì sao chặng này — quán đã chạy đủ hai chặng để nếp thành hình thật; ghi sớm hơn là ghi điều chưa có.
Cách vận hành quán chính là sự tu tập: nguyên liệu thật, cân đủ, người làm cùng được đối xử tử tế.
Phần VII
Kế hoạch tài chính & phân tích chuyên sâu
Không hứa con số đẹp; cho thấy con đường của dòng tiền — kể cả kỳ thưa khách — để mọi người xuống vốn bằng sự hiểu, không bằng sự tin suông.
Năm nguyên tắc chi tiêu — kế thừa nguyên vẹn
- Chi đúng Chánh mạng — trả đủ cho người trồng, trả công xứng đáng cho người làm cùng; đây là khoản không cắt.
- Không nợ nhà cung cấp — mua theo sức, không mua theo tham vọng.
- Dự phòng nguyên vẹn — không mượn tạm cho bất kỳ việc gì, kể cả truyền thông.
- Chặng nuôi chặng — chưa vững chặng này thì chưa chi cho chặng kế.
- Tách doanh – đạo — hai sổ, hai dòng tiền, không mượn qua lại.
Nguồn vốn — hai túi, 200 triệu ₩
| Túi vốn | Số vốn | Dùng cho |
|---|---|---|
| Túi Quán — dựng và nuôi quán 1 | 100 tr₩ | Đặt cọc mặt bằng · sửa sang · thiết bị bếp và quầy · pháp lý quán · bù vận hành các tháng đầu · dự phòng kỳ thưa khách |
| Túi Công ty — thương hiệu, sản phẩm, quản trị | 100 tr₩ | Nhận diện và nhãn hiệu 특허청 · nội dung và cộng đồng (Khối 1) · nghiên cứu phát triển sản phẩm, kệ hàng, trà sen (Khối 2) · quản trị, kế toán (Khối 3) · dự phòng công ty |
| Tổng | 200 tr₩ | Quán vừa 16–25 chỗ, mô hình điểm đến gần khu Inha |
Mỗi túi có việc của nó, không mượn qua lại giữa chừng chặng. Giai đoạn 1 gọi vốn từ người sáng lập và người thân cận — minh bạch trên giấy kể cả với người thân.
Đặt nền — khoản chi một lần trong T0–T3
Túi Quán · 77,0 tr₩
| Đặt cọc mặt bằng (~40–60 m², khu Inha) | 15,0 |
| Sửa sang không gian (5 vùng mặt tiền) | 30,0 |
| Thiết bị bếp và quầy | 20,0 |
| Đồ dùng, bát đĩa, nội thất nhỏ | 8,0 |
| Pháp lý quán + 행정사 không hoãn | 1,0 |
| Nguyên liệu đợt đầu | 3,0 |
| Cộng | 77,0 |
Còn lại 23 tr₩ của túi Quán = dự phòng vận hành.
Túi Công ty · 4,7 tr₩
| Hoàn thiện nhận diện, vẽ lại logo 에버웰 | 1,5 |
| Nộp đơn nhãn hiệu 특허청 không hoãn | 2,0 |
| Ấn phẩm nhỏ đợt đầu | 0,6 |
| Dụng cụ làm nội dung | 0,6 |
| Cộng | 4,7 |
Phần còn lại của túi Công ty nuôi 15 tháng vận hành ba khối + dự phòng ≥ 15 tr₩.
Giả định gốc — chưa phải con số cam kết
Đây là giả định khởi đầu để cùng bàn. Giá trung bình và khách/ngày sẽ chốt lại sau vòng nấu thử T0–T3 và vòng kiểm chứng vị giác với khách Hàn.
Giả định nguồn thu
| Giá trung bình một người ghé qua | 11.000₩ |
| Khách/ngày khi nhịp ổn định (T6) | 35 |
| Ngày mở cửa mỗi tháng | 26 |
| Hệ số kỳ thưa khách T7–T9 | 65% |
| Nguồn thu ròng kệ hàng từ T10 | 0,7 tr₩/th |
| Nguồn thu ròng gói tuần từ T13 | 0,4 tr₩/th |
Giả định chi tiêu
| Thuê mặt bằng + tiện ích (từ T2) | 2,2 tr₩/th |
| Tỷ lệ nguyên liệu trên nguồn thu quán | 32% |
| Trả công mỗi tháng từ T4 không cắt | 4,4 tr₩ |
| Trả công Quán trưởng T2–T3 | 0,7 tr₩/th |
| Chi Khối 1 + Khối 2 | 0,4 → 0,7 → 0,9 |
| Hành chính + kế toán (từ T4) | 0,25 tr₩/th |
Nhịp khách theo chặng: T4 60% → T5 80% → T6 100% · T7–T9 theo hệ số thưa 65% · T10–T12 115% · T13–T15 125%.
Dòng tiền mười sáu tháng — nhìn thẳng
Quán khai trương đầu chặng T4–T6. Bốn tháng đầu chỉ có chi — đó là cái giá của việc đặt nền cho kỹ. Kỳ thưa khách T7–T9 được vẽ thẳng vào mô hình: biết trước thì không hoảng.
Lớp 2 · chi tiết — bảng dòng tiền đầy đủ T0 → T15
Kịch bản theo giả định gốc · đơn vị: triệu ₩. “Quỹ còn” = 200 tr₩ cộng dồn dòng ròng. Đặt cọc mặt bằng nằm trong chi đặt nền — khoản thu hồi được về sau, nhưng vẫn là tiền ra khỏi quỹ hôm nay.
| Tháng | Nguồn thu | Đặt nền | Thuê | Trả công | Nguyên liệu | Khối 1+2 | Hành chính | Dòng ròng | Quỹ còn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T0 | 0,0 | 13,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | −13,8 | 186,2 |
| T1 | 0,0 | 24,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | −24,9 | 161,3 |
| T2 | 0,0 | 28,4 | 2,2 | 0,7 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | −31,7 | 129,6 |
| T3 | 0,0 | 15,4 | 2,2 | 0,7 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | −18,7 | 110,9 |
| T4 | 6,0 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 1,9 | 0,7 | 0,25 | −3,5 | 107,4 |
| T5 | 8,0 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 2,6 | 0,7 | 0,25 | −2,1 | 105,3 |
| T6 | 10,0 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 3,2 | 0,7 | 0,25 | −0,3 | 105,0 |
| T7 | 6,5 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 2,1 | 0,9 | 0,25 | −3,3 | 101,7 |
| T8 | 6,5 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 2,1 | 0,9 | 0,25 | −3,3 | 98,3 |
| T9 | 6,5 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 2,1 | 0,9 | 0,25 | −3,3 | 95,0 ⚠ |
| T10 | 12,2 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 3,7 | 0,9 | 0,25 | +0,8 | 95,8 |
| T11 | 12,2 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 3,7 | 0,9 | 0,25 | +0,8 | 96,6 |
| T12 | 12,2 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 3,7 | 0,9 | 0,25 | +0,8 | 97,3 |
| T13 | 13,6 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 4,0 | 0,9 | 0,25 | +1,9 | 99,2 |
| T14 | 13,6 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 4,0 | 0,9 | 0,25 | +1,9 | 101,1 |
| T15 | 13,6 | 0,0 | 2,2 | 4,4 | 4,0 | 0,9 | 0,25 | +1,9 | 102,9 |
Hòa vốn — cổng sang Giai đoạn 2
| Con số | Giá trị | Cách tính |
|---|---|---|
| Nguồn thu hòa vốn mỗi tháng | ~11,4 tr₩ | Chi cố định (thuê 2,2 + trả công 4,4 + Khối 1+2 0,9 + hành chính 0,25 = 7,75) ÷ phần đóng góp sau nguyên liệu (68%) |
| Khách/ngày hòa vốn | ~40 người | 11,4 tr ÷ (11.000₩ × 26 ngày) |
| Tháng hòa vốn vận hành | T10 | Khi nhịp khách đạt 115% mức T6 và kệ hàng góp thêm phần ròng |
Với 16–25 chỗ và 2–3 lượt ngồi mỗi ngày, ~40 khách/ngày nằm trong tầm với — nhưng không tự đến; nó cần Khối 1 đưa người đến đều đặn. Chừng nào đáy quỹ còn cách xa số 0 một khoảng bằng dự phòng, con đường còn an toàn.
Phân tích độ nhạy — con số này chịu được đến đâu
Hai biến quyết định số phận của kịch bản là khách/ngày và giá trung bình — cũng chính là hai điều còn để mở đến hết T0–T3. Bảng dưới tính lại toàn bộ mười sáu tháng theo cùng mô hình ở trên.
| Khách/ngày tại T6 | Giá TB 10.000₩ | Giá TB 11.000₩ | Giá TB 12.000₩ |
|---|---|---|---|
| 30 khách | đáy 85,2 · không hòa vốn | đáy 89,4 · hòa vốn T13 | đáy 92,7 · hòa vốn T10 |
| 35 khách giả định gốc | đáy 91,9 · hòa vốn T10 | đáy 95,0 · hòa vốn T10 | đáy 97,3 · hòa vốn T10 |
| 40 khách | đáy 95,8 · hòa vốn T10 | đáy 98,8 · hòa vốn T6 | đáy 101,9 · hòa vốn T6 |
Đơn vị: triệu ₩. Tính lại từ cùng mô hình §giả định gốc; sai số làm tròn ±0,5 tr₩ so với bảng dòng tiền.
Bốn phép thử sức chịu đựng
| Nếu điều này xảy ra | Đáy quỹ | Tháng tự nuôi mình | Quỹ cuối T15 |
|---|---|---|---|
| Thuê thực tế 3,0 tr₩ thay vì 2,2 | 88,1 | T13 | 91,3 |
| Trả công 5,2 tr₩ thay vì 4,4 | 89,7 | T13 | 92,9 |
| Kỳ thưa khách sâu hơn: 50% thay vì 65% | 91,5 | T10 | 99,5 |
| Nguyên liệu 38% thay vì 32% | 92,0 | T10 | 95,6 |
| Kệ hàng và gói tuần không mở được | 94,6 | T10 | 97,1 |
| Kịch bản xấu: 28 khách · 10.000₩ · thuê 3,0 | 69,9 | không đạt | 69,9 |
Ba điều bảng độ nhạy nói ra
- Giá thuê là biến nguy hiểm nhất trong tầm kiểm soát. Chênh 0,8 tr₩/tháng đẩy hòa vốn lùi ba tháng. Đàm phán mặt bằng đáng dành thời gian hơn bất kỳ khoản tiết kiệm nào khác.
- Kệ hàng và gói tuần không phải trụ cột. Mất cả hai, quán vẫn hòa vốn T10 — chúng là phần thêm, không phải phần chống đỡ. Đúng tinh thần “thử nhỏ trước, làm thật sau”.
- Ngưỡng thật nằm ở khoảng 30 khách/ngày với giá 10.000₩. Dưới ngưỡng ấy, mười lăm tháng trôi qua mà quán chưa tự đứng được — đây chính là mốc kích hoạt các bước ứng phó ở Phần VIII.
Vốn góp và thù lao
Cụ thể hóa năm nguyên tắc vốn góp ở Phần V. Các con số dưới đây là đề xuất để hội đồng bàn — chưa phải quyết định.
Công sức thành vốn
15.000₩/giờ áp chung cho mọi vai kiêm nhiệm, thỏa thuận trước khi bắt tay làm, không tính lùi. Chốt cuối mỗi chặng ba tháng.
Vesting theo chặng
Phần vốn từ công sức chỉ “chín” khi đi hết chặng; rời giữa chặng nhận đúng phần đã chín — không hơn, không kém, không giận nhau.
Ước lượng cả Giai đoạn 1
Ba vai cộng lại khoảng 2.900–3.300 giờ ≈ 44–50 tr₩ vốn ghi nhận (Chairwoman ~12–20h · CEO ~12–25h · CPO ~10–18h mỗi tuần).
- Ba vai kiêm nhiệm không nhận thù lao tiền mặt trong Giai đoạn 1 — toàn bộ công sức ghi thành vốn. Tiền mặt dành trả đủ cho người làm cùng tại quán.
- Quán trưởng và người làm cùng nhận lương tiền mặt đầy đủ — khoản Chánh mạng không cắt, đã nằm trong giả định.
- Người dựng video khoán theo bài (từ T7–T9) và kế toán ngoài: trả theo việc, không vào bộ máy.
Nhà đầu tư — gieo duyên trước, xuống vốn sau
Giai đoạn 1
Vốn 200 tr₩ từ người sáng lập và người thân cận. Nhà đầu tư bên ngoài đồng hành phi tài chính: giới thiệu mặt bằng, cố vấn nếp làm, kết nối chuyên môn dược liệu.
Giai đoạn 2 — bốn điều kiện để mở cấu trúc vốn
Quán chạy đủ 12 tháng số liệu minh bạch · hòa vốn vận hành · cộng đồng có người ở lại thật · bản kế hoạch tài chính GĐ2 đầy đủ.
Ba hình thức để chọn: cổ phần · cho vay chuyển đổi · hộ pháp tài trợ (phần đạo, không lợi nhuận).
Dự phòng và hạn mức duyệt chi
Quỹ dự phòng
| Dự phòng túi Quán | 23 tr₩ |
| Dự phòng túi Công ty | ≥ 15 tr₩ |
Túi Quán dành cho kỳ thưa khách T7–T9 và việc không lường trước. Túi Công ty giữ nguyên đến cuối T15 — không mượn tạm cho truyền thông hay sản phẩm.
Hạn mức một lần đề xuất
| Quán trưởng — chi vận hành quán | ≤ 300.000₩ |
| CEO — chi vận hành, thủ tục | ≤ 1.500.000₩ |
| Chairwoman — chi Khối 1 thường xuyên | ≤ 1.000.000₩ |
| Trên hạn mức · đặt nền lớn | Chairwoman + CEO |
| Nhận vốn mới · vay | Cả hội đồng + advisor |
Doanh và đạo — hai sổ, hai dòng tiền
Câu hỏi để mở chung của Khối 2 và Khối 3 — suất cơm cộng đồng miễn phí tính vào phần nào? — được đề xuất chốt như sau:
- Suất cơm ngày rằm, mùng một và các buổi ngồi yên tính vào phần đạo — chi từ quỹ đạo riêng, ghi sổ riêng, không lẫn vào giá bán và không xuất hiện trong báo cáo nguồn thu của quán.
- Quỹ đạo do Chairwoman giữ, hình thành từ đóng góp tự nguyện của người sáng lập và người hộ trì — không trích tự động từ nguồn thu quán.
- Đồ uống đi kèm buổi sinh hoạt vẫn bán bình thường — ghi vào phần doanh.
- Nguyên liệu quán dùng cho suất cơm đạo — quỹ đạo mua lại theo giá vốn, có phiếu ghi — hai bên không nợ nhau.
Lành — không vay nóng, không nợ ai. Thật — mọi giả định phơi ra để cùng chỉnh, không giấu số xấu. Yên — dự phòng nguyên vẹn để kỳ thưa khách không thành kỳ hoảng loạn.
Phần VIII
Rủi ro & dự phòng
Bảy điều có thể xảy ra, chia làm ba nhóm. Mỗi điều viết theo bốn dòng — dấu hiệu sớm, ngưỡng phải hành động, việc đã làm trước, và ai quyết — vì người đọc cần biết làm gì, không cần biết bao nhiêu phần trăm.
Nhóm thị trường
Khách Hàn không nhận vị Việt, hoặc không nhận thực đơn không hành tỏi
Người Hàn ăn tỏi nhiều nhất thế giới. Nhóm 1 góp ~70% nguồn thu — nhóm này không nhận thì cả mô hình không đứng được.
- Dấu hiệu sớm
- Vòng mời nếm có món bị người Hàn thuần chấm thấp · tuần đầu khai trương khách Hàn gọi đồ uống nhưng bỏ qua món ăn · sổ phản hồi lặp lại cùng một lời chê.
- Ngưỡng hành động
- Hết tám tuần mở cửa mà dưới một nửa số món khai trương có người gọi lại lần hai.
- Việc làm trước
- Ba vòng mời nếm ở T0–T3 bắt buộc có người Hàn thuần, không chỉ cộng đồng người Việt · chỉnh vị theo địa phương nhưng giữ nguyên chất · thực đơn thay món chứ không thêm món, nên sửa được mà không đội chi phí.
- Ai quyết
- CPO — có quyền dừng bất kỳ món nào chưa đạt chuẩn; báo hội đồng ở buổi họp tháng.
Mô hình điểm đến — người không tự tìm đến
Quán không sống bằng khách vãng lai đi ngang. Nếu Khối 1 không đưa người đến, quán không có đường nào khác để có khách.
- Dấu hiệu sớm
- Kho nội dung có bài nhưng không ai nhắc tới khi ghé quán · khách chủ yếu là người quen của người sáng lập · không có người mới trong hai tuần liền.
- Ngưỡng hành động
- Hết T6 mà khách/ngày chưa đạt 60% mức giả định — tức dưới khoảng 21 khách mỗi ngày.
- Việc làm trước
- Kênh thương hiệu 에버웰 mở từ T3, trước ngày khai trương · có mặt trên Naver Place và các cộng đồng chay Hàn trước khi mở cửa · ba cử chỉ nhỏ chạy ngay từ ngày đầu để người đến một lần có lý do quay lại.
- Ai quyết
- Chairwoman — chỉnh nhịp và dòng nội dung; cùng CEO xem lại khoản chi hiện diện địa phương.
Nhóm con người & pháp lý
Một người gánh ba ghế — rủi ro lớn nhất của Giai đoạn 1
Người sáng lập giữ đồng thời Chairwoman, CEO và CPO. Đây không phải điều bất thường ở một đội nhỏ, nhưng là điểm mong manh nhất của cả mười lăm tháng.
- Dấu hiệu sớm
- Biên bản họp trống mấy tháng liền · ngày nghỉ trọn vẹn bị bỏ hai tuần liên tiếp · việc của Khối 2 trượt lịch vì việc Khối 3 gấp hơn.
- Ngưỡng hành động
- Quá tải kéo dài quá một chặng, hoặc bỏ ngày nghỉ ba tuần liên tiếp.
- Việc làm trước
- Quán trưởng được mời ngay T0–T3, là vai chuyên trách từ đầu · giờ mỗi tuần của từng vai ghi rõ theo chặng · hội đồng vẫn họp đúng nhịp và ghi biên bản dù một người ba ghế — để khi tách vai, nếp đã có sẵn · người dựng video khoán theo bài từ T7–T9.
- Ai quyết
- Hội đồng — quá tải kéo dài là việc phải đưa ra bàn, không phải chuyện riêng ai âm thầm gồng.
Tư cách lưu trú và giấy phép
Một tờ giấy thiếu hôm nay là một cánh cửa đóng ngày mai.
- Dấu hiệu sớm
- 행정사 chưa cho câu trả lời rõ trong tuần đầu · hồ sơ 건축물대장 của mặt bằng có điểm chưa khớp với mục đích sử dụng.
- Ngưỡng hành động
- Hết tuần thứ tư vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn về tư cách lưu trú.
- Việc làm trước
- Đây là việc chặn tuần 1 — chưa có câu trả lời thì chưa khởi sự việc gì khác · kiểm 건축물대장 trước khi đặt cọc · làm đủ 영업신고 · 사업자등록 · 위생교육 · 보건증 ngay từ đầu, không làm dần.
- Ai quyết
- CEO — và nếu phải lùi ngày khai trương thì cả hội đồng cùng quyết.
Nguồn hàng Việt Nam — nhập khẩu, dư lượng, nhãn mác
Chuỗi cung ứng gắn với vùng trồng Việt Nam là con hào cạnh tranh — nhưng cũng là cửa ải pháp lý khó nhất khi bước sang sản phẩm đóng gói.
- Dấu hiệu sớm
- Nhà cung cấp không đưa được giấy tờ vùng trồng · lô mẫu không có kết quả kiểm dư lượng · giá nhập biến động mạnh giữa hai đợt.
- Ngưỡng hành động
- Đến T13 vẫn chưa có một vùng trồng nào đủ hồ sơ để nói đến 식품 수입신고.
- Việc làm trước
- Giai đoạn 1 chỉ bán trà dạng thực phẩm thường, kể chuyện văn hóa chứ không kể công dụng · kệ hàng nhập lô nhỏ, không nợ nhà cung cấp · làm trọn vẹn hồ sơ cho một sản phẩm rồi mới hứa hẹn với vùng thứ hai.
- Ai quyết
- CPO cùng CEO; khoản lớn có advisor soi trước.
Nhóm tiền & đạo
Đáy quỹ sâu hơn giả định
Kịch bản gốc chạm đáy 95,0 tr₩ tại T9. Bảng độ nhạy cho thấy ngưỡng thật nằm quanh 30 khách/ngày với giá 10.000₩.
- Dấu hiệu sớm
- Hai tháng liên tiếp dòng ròng âm sâu hơn dự kiến quá 1 tr₩ · sổ một trang có khoản chi bất thường lặp lại · nguyên liệu vượt 35% nguồn thu hai tháng liền.
- Ngưỡng hành động
- Quỹ còn chạm 85 tr₩ trước T12 — thấp hơn đáy dự kiến 10 tr₩.
- Việc làm trước
- Dự phòng 23 tr₩ (túi Quán) và ≥15 tr₩ (túi Công ty) giữ nguyên vẹn, không mượn tạm · chặng nuôi chặng: chưa vững chặng này thì chưa chi cho chặng kế · không vay nóng, không nợ nhà cung cấp · kỳ thưa khách đã được vẽ sẵn vào mô hình.
- Ai quyết
- CEO trình — cả hội đồng quyết mức ứng phó, advisor soi trước.
Đạo và doanh va nhau khi khó khăn kéo dài
Đây là rủi ro không nằm trong bảng tính, nhưng là rủi ro làm mất cả hai thứ nhanh nhất.
- Dấu hiệu sớm
- Xuất hiện những đề nghị nghe rất hợp lý: “thêm một dòng công dụng cho dễ bán” · “mượn tạm quỹ đạo, tháng sau trả” · “bỏ bảng nguyên liệu cho gọn” · “để tôn ảnh ra trước cho khách chùa dễ nhận”.
- Ngưỡng hành động
- Một lần là đủ. Bất kỳ đề nghị nào chạm vào danh sách “không bao giờ bỏ” đều phải đưa ra hội đồng, không xử lý riêng.
- Việc làm trước
- Danh sách không bao giờ bỏ và được uốn đã viết ra trước khi khó khăn xảy đến · hai sổ doanh–đạo tách bạch từ ngày đầu · quỹ đạo hình thành từ đóng góp tự nguyện, không trích từ nguồn thu.
- Ai quyết
- Chairwoman — quyền quyết cuối về mọi việc chạm giá trị gốc, sau khi nghe hội đồng và advisor.
Ba mức ứng phó
Uốn nhịp
Chậm chặng lại, lùi mốc kích hoạt. Kệ hàng, gói tuần, buổi sinh hoạt — những thứ này lùi được mà không đổi chất. Chưa vững thì chưa bước.
Thu gọn
Bớt món trên thực đơn, rút giờ mở cửa, giảm nhịp sinh hoạt, hoãn khoản đặt nền chưa cấp thiết. Không cắt trả công, không cắt chất lượng nguyên liệu.
Dừng đúng cách
Nếu phải dừng: trả hết nợ nhà cung cấp, trả đủ người làm cùng, thu hồi đặt cọc, đóng sổ minh bạch với người góp vốn. Không để ai thiệt vì mình đã thử.
Dù lỗ đến đâu — năm điều không bao giờ bỏ
Nguyên liệu thật, cân đủ · trả đủ cho người trồng và trả công xứng đáng cho người làm cùng · không hứa công dụng chữa bệnh · không đem đạo làm bao bì bán hàng · doanh và đạo tách bạch.
Biết trước thì không hoảng. Bảng này không để dọa ai — nó để lúc khó, cả nhà mở cùng một trang giấy ra đọc, thay vì cãi nhau bằng cảm xúc.
Phần IX
Góc nhìn nhà đầu tư & lời đáp
Bản ý tưởng đã qua một buổi thẩm định mô phỏng dưới góc nhìn nhà đầu tư. Phần này ghi lại điều được khen, điều bị chê thẳng, và đội ngũ đã đáp bằng cách nào.
Vai nhà đầu tư giả định: chủ chuỗi bệnh viện Đông y tại Đài Loan · đã xây 23 ngôi chùa ở nhiều quốc gia · có bất động sản và chùa tại Hàn Quốc · giàu kinh nghiệm nhân bản chuỗi.
Điều được đánh giá cao
Kỷ luật “chuẩn hóa trước khi nhân rộng”
Đa số startup thất bại vì mở quán 2 khi quán 1 chưa thành nếp. Chuỗi nhân bản thành công là nhờ đúng nguyên tắc này.
Chánh mạng làm chuẩn vận hành
Nguyên liệu thật, cân đủ, trả công xứng đáng. Trong Đông y gọi là “dược tài địa đạo” — thuốc đúng nguồn thì mới có uy tín; uy tín là tài sản lớn nhất của ngành sức khỏe.
Chuỗi cung ứng gắn vùng trồng Việt Nam
Vừa là đạo, vừa là con hào cạnh tranh mà quán chay Hàn bản địa không sao chép được.
Bốn góp ý thẳng — và lời đáp
| Nhà đầu tư nói | Đội ngũ đáp |
|---|---|
| Mâu thuẫn định vị chưa giải hết. 70% nguồn thu kỳ vọng từ người Hàn — nhưng nhận diện đậm chất Việt và Phật giáo. Nên định vị theo dòng 사찰음식 / ẩm thực tỉnh thức. | Đã giải bằng nguyên tắc phân lớp: bản tiếng Hàn chỉ nói về sức khỏe và hạnh phúc, bản tiếng Việt mới mang chữ Đạo. Định vị công khai là “ẩm thực chay tự nhiên — cho lối sống lành và hài hòa với thiên nhiên”. Đội ngũ chọn khác lời khuyên ở một điểm: không dùng khung 사찰음식, vì đó là phạm trù gắn với chùa Hàn và sẽ kéo sắc thái tôn giáo trở lại vòng ngoài — đúng điều cần tránh. |
| Thực đơn không hành tỏi cần kiểm chứng vị giác Hàn. Vòng nấu thử T0–T3 phải có người Hàn thuần chấm điểm. | Đã đưa thành việc bắt buộc: ba vòng mời nếm — người thân quen → người Hàn thuần → nhóm nhỏ quanh khu Inha. Đồng thời là Rủi ro 01 ở Phần VIII, có ngưỡng hành động rõ. |
| Nhân bản chuỗi: cái khó là con người mang giá trị, không phải SOP. Giai đoạn 3 cần một “lò đào tạo người giữ lửa”. | Đã gieo hạt từ Giai đoạn 1: bậc thứ năm “Cùng làm” trong năm bậc của Khối 1, và tầng 4 của cộng đồng — mời người trong cộng đồng cùng giữ một buổi sinh hoạt. Hình hài đầy đủ vẫn thuộc Giai đoạn 3. |
| Sản phẩm bổ trợ sức khỏe — coi chừng pháp lý Hàn. 건강기능식품 bị quản rất chặt. | Đã chốt: Giai đoạn 1 chỉ bán trà dạng thực phẩm thường, không ghi công dụng dược liệu. Mỹ phẩm dược liệu và 건강기능식품 lùi hẳn sang Giai đoạn 2. |
Bảy việc buổi thẩm định giao — trạng thái hôm nay
| Việc | Trạng thái | Ở đâu |
|---|---|---|
| Lập kế hoạch tài chính cho 15 tháng đầu: tổng vốn, hòa vốn, cấu trúc gọi vốn | ✓ đã đáp | Phần VII |
| Làm rõ hồ sơ đội ngũ sáng lập và tình trạng tư cách lưu trú | ◐ đang làm | Việc chặn tuần 1 · Rủi ro 04 |
| Điều chỉnh định vị, giảm sắc thái tôn giáo ở vòng ngoài | ✓ đã đáp theo hướng khác lời khuyên | Phần III · nguyên tắc phân lớp |
| Kiểm chứng vị giác với khách Hàn thuần trong vòng nấu thử T0–T3 | ✓ đã đáp | Phần IV · ba vòng mời nếm |
| Rà pháp lý sản phẩm bổ trợ sức khỏe (건강기능식품) | ✓ đã chốt | Phần IV · ranh giới Giai đoạn 1 |
| Xác định chỉ số đo cộng đồng (retention, thành viên sinh hoạt đều) | ◐ còn nợ | Xem ghi chú bên dưới |
| Thiết kế quản trị tách bạch đạo — doanh trước khi nhận vốn ngoài | ✓ đã đáp | Phần V · Phần VII |
Một điều còn nợ, nói thẳng
Khối 1 cố ý đo bốn mục tiêu bằng lời, không bằng chỉ số — vì thứ đang xây là lòng tin, và lòng tin không đếm bằng lượt xem. Nhưng nhà đầu tư cần con số để xuống vốn Giai đoạn 2. Hai điều này chưa gặp nhau. Đề xuất để hội đồng bàn: giữ nguyên cách đo bằng lời trong nội bộ, đồng thời chọn hai chỉ số tối thiểu cho báo cáo bên ngoài — số người quay lại trong tháng, và số người dự đều hai buổi tối mỗi tuần — bắt đầu đếm từ T7.
Nhà đầu tư sẵn sàng hỗ trợ ngay — phi tài chính
- Giới thiệu mặt bằng gần chùa tại Hàn Quốc.
- Cố vấn nếp làm cho việc nhân bản chuỗi.
- Kết nối chuyên môn dược liệu: kiểm định nguồn trà thảo mộc Việt.
Bốn điều kiện để xuống vốn Giai đoạn 2
- Quán 1 chạy đủ 12 tháng với số liệu minh bạch.
- Hòa vốn vận hành.
- Cộng đồng có người ở lại thật, chứng minh được.
- Một bản kế hoạch tài chính Giai đoạn 2 đầy đủ.
Lưu ý: buổi thẩm định là mô phỏng phục vụ hoàn thiện ý tưởng kinh doanh, không phải tư vấn đầu tư hay tư vấn pháp lý.
Phần X
Việc còn để mở & mong muốn
Bản này không giấu chỗ chưa xong. Dưới đây là toàn bộ những điều còn để mở, gom từ tám tài liệu, kèm người chốt và mốc thời gian.
| Việc còn để mở | Ai chốt | Trước khi nào |
|---|---|---|
| Thương hiệu & truyền thông | ||
| Tên đứng trên biển hiệu đầu tiên — 에버웰 hay An Lạc (kéo theo toàn bộ menu, bao bì, nội dung tiếng Hàn) | Chairwoman + hội đồng | Trước khi nộp 특허청, trong tháng 1 |
| Người sáng lập có xuất hiện trên hình ở làn cá nhân hay không | Chairwoman | T0–T3 |
| Tên gọi của kênh cá nhân | Chairwoman | T0–T3 |
| Ai quay và ai dựng trong ba chặng đầu | Chairwoman | T0–T3 |
| Thời điểm kích hoạt bản nhận diện tiếng Trung 恒安乐 | Hội đồng | Cuối Giai đoạn 1 |
| Hai chỉ số tối thiểu để báo cáo cộng đồng ra bên ngoài | Hội đồng + advisor | Trước T7 |
| Sản phẩm | ||
| Số loại trà trong bộ mở quán (ngoài trà sen) | CPO | Cuối vòng nấu thử T0–T3 |
| Cách ghi chú món có hành tỏi trên thực đơn ở T4–T6 (ký hiệu hay ghi chữ) | CPO | Trước khai trương |
| Nguồn tuyển hàng cho kệ T10 — mối quen ở Việt Nam, nhà làm nghề tại Hàn, hay cả hai | CPO + CEO | T9 |
| Quy mô và mức giá gói ăn lành theo tuần | CPO | T10 |
| Bao bì trà sen: tự đóng tại quán hay thuê gia công ngoài | CPO + CEO | T13–T15 |
| Vận hành | ||
| Giờ mở cửa của quán và ngày nghỉ cố định trong tuần | CEO + Quán trưởng | Trước khai trương |
| Mức thuê thực tế sau khi khảo sát 8–10 mặt bằng quanh khu Inha | CEO | T2 |
| Tài chính | ||
| Đơn giá giờ ghi nhận công sức (đề xuất 15.000₩/giờ) | Hội đồng | Trước T0 |
| Hạn mức duyệt chi từng cấp | Hội đồng | Trước khai trương |
| Số vốn thực góp của từng người trong 200 tr₩ và tỷ lệ tương ứng | Hội đồng, thành văn bản | Trước T0 |
| Giá trung bình và khách/ngày mục tiêu | CPO + CEO | Sau vòng nấu thử T0–T3 |
| Thù lao cho các vai kiêm nhiệm (đề xuất: không nhận tiền mặt GĐ1) | Hội đồng | Trước T0 |
Bốn điều mong nhận được từ người đọc bản này
Góp ý hoàn thiện ý tưởng
Chỗ nào trong con đường này còn hổng, còn mâu thuẫn, hoặc còn quá lạc quan — xin nói thẳng như buổi thẩm định đã nói.
Đồng hành ở chặng thương hiệu và cộng đồng
Giới thiệu mặt bằng, giới thiệu người, mở đường đến chùa Việt và chùa Hàn trong vùng — những điều này quý hơn tiền ở chặng hiện tại.
Góp ý hướng sản phẩm và dịch vụ
Kinh nghiệm dược liệu, kinh nghiệm khẩu vị Hàn, kinh nghiệm đưa một sản phẩm đóng gói qua cửa pháp lý.
Góp ý hướng vận hành
Nếp làm nào nên ghi sớm hơn, chỗ nào trong ma trận quyết định còn mơ hồ, và làm sao để một quán chạy được mà không phụ thuộc một người.
Phụ lục
Từ vựng, tài liệu nguồn và lời nguyện
Từ vựng — dùng và tránh
Cách gọi tên một việc quyết định cách người ta nghĩ về việc ấy. Bảng này áp dụng cho mọi tài liệu và mọi nội dung của An Lạc.
| Dùng | Tránh | Vì sao |
|---|---|---|
| nguồn thu · 收入来源 | doanh thu · 营收 | Tiền là dòng chảy nuôi việc, không phải chỉ tiêu để đạt |
| người đồng hành · người ghé qua | khách vãng lai · tệp khách | Người không phải một tệp dữ liệu |
| nếp làm | quy trình | Nếp lớn lên từ việc làm thật, quy trình được áp từ trên xuống |
| mời người | tuyển người | Mời là lời hẹn hai chiều |
| cửa hàng cùng chí hướng · 志同道合的门店 | nhượng quyền · 加盟 | Không bán công thức — chia sẻ nếp làm và giá trị |
| người làm cùng · 共事的伙伴 | nhân viên · 员工 | Cùng gánh việc, không phải người được thuê để làm |
Giọng nói — ba chữ và một câu
Lành · Thật · Yên. Lành là không làm hại ai, kể cả bằng lời. Thật là nói được điều gì thì nói đúng điều ấy. Yên là không thúc giục, không làm ai thấy mình đang thiếu.
Nói như người pha trà, không nói như người bán trà.
Danh mục tài liệu nguồn
- EverWell_YTuongKinhDoanh_v1.3.1 — Ý tưởng kinh doanh (ba chương Gốc rễ · Thân vươn · Nở hoa, mười mục)
- EverWell_MoHinhHoatDong_GiaiDoan1_v1.2.3 — Mô hình hoạt động Giai đoạn 1 (ba khối, năm chặng, cơ cấu)
- EverWell_KeHoachKhoi1_v1.2.3 — Thương hiệu · Truyền thông · Cộng đồng
- EverWell_KeHoachKhoi2_v1.2.3 — Nghiên cứu & phát triển sản phẩm
- EverWell_KeHoachKhoi3_v1.2.3 — Vận hành kinh doanh & vận hành quán
- EverWell_KeHoachTaiChinh_GiaiDoan1_v1.2.3 — Kế hoạch tài chính bản chuẩn về mọi con số
- EverWell_ThamDinhNhaDauTu_v1.2.3 — Thẩm định ý tưởng từ góc nhìn nhà đầu tư
- EverWell_BrandVoice_v1.2.3 — Sổ tay giọng nói và quy cách viết nội bộ
Bản tổng hợp này chắt lọc, không thay thế. Khi cần độ sâu, đọc bản gốc tương ứng. Khi hai bản lệch nhau về con số, bản Kế hoạch tài chính đúng.
Lời nguyện
Dấn thân nhân thế độ chúng sinh
Dẫn người có duyên về cửa Phật
Độ người mang nghiệp được bình an
Cứu người lầm than qua kiếp nạn
Khai tâm giác ngộ hạnh Bồ Tát